tSILVER Thị trường hôm nay
tSILVER đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của tSILVER chuyển đổi sang Canadian Dollar (CAD) là $1.14. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,979,480 TXAG, tổng vốn hóa thị trường của tSILVER tính bằng CAD là $3,086,919.57. Trong 24h qua, giá của tSILVER tính bằng CAD đã tăng $0.001607, biểu thị mức tăng +0.14%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của tSILVER tính bằng CAD là $6.49, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.1387.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TXAG sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TXAG sang CAD là $1.14 CAD, với tỷ lệ thay đổi là +0.14% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TXAG/CAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TXAG/CAD trong ngày qua.
Giao dịch tSILVER
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of TXAG/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, TXAG/-- Spot is $ and 0%, and TXAG/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi tSILVER sang Canadian Dollar
Bảng chuyển đổi TXAG sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TXAG | 1.14CAD |
2TXAG | 2.29CAD |
3TXAG | 3.44CAD |
4TXAG | 4.59CAD |
5TXAG | 5.74CAD |
6TXAG | 6.89CAD |
7TXAG | 8.04CAD |
8TXAG | 9.19CAD |
9TXAG | 10.34CAD |
10TXAG | 11.49CAD |
100TXAG | 114.97CAD |
500TXAG | 574.85CAD |
1000TXAG | 1,149.7CAD |
5000TXAG | 5,748.52CAD |
10000TXAG | 11,497.04CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang TXAG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 0.8697TXAG |
2CAD | 1.73TXAG |
3CAD | 2.6TXAG |
4CAD | 3.47TXAG |
5CAD | 4.34TXAG |
6CAD | 5.21TXAG |
7CAD | 6.08TXAG |
8CAD | 6.95TXAG |
9CAD | 7.82TXAG |
10CAD | 8.69TXAG |
1000CAD | 869.78TXAG |
5000CAD | 4,348.94TXAG |
10000CAD | 8,697.88TXAG |
50000CAD | 43,489.41TXAG |
100000CAD | 86,978.83TXAG |
Bảng chuyển đổi số tiền TXAG sang CAD và CAD sang TXAG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TXAG sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CAD sang TXAG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1tSILVER phổ biến
tSILVER | 1 TXAG |
---|---|
![]() | $0.85USD |
![]() | €0.76EUR |
![]() | ₹70.81INR |
![]() | Rp12,858.1IDR |
![]() | $1.15CAD |
![]() | £0.64GBP |
![]() | ฿27.96THB |
tSILVER | 1 TXAG |
---|---|
![]() | ₽78.33RUB |
![]() | R$4.61BRL |
![]() | د.إ3.11AED |
![]() | ₺28.93TRY |
![]() | ¥5.98CNY |
![]() | ¥122.06JPY |
![]() | $6.6HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TXAG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TXAG = $0.85 USD, 1 TXAG = €0.76 EUR, 1 TXAG = ₹70.81 INR, 1 TXAG = Rp12,858.1 IDR, 1 TXAG = $1.15 CAD, 1 TXAG = £0.64 GBP, 1 TXAG = ฿27.96 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
LINK chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 16.38 |
![]() | 0.004412 |
![]() | 0.2031 |
![]() | 368.74 |
![]() | 172.67 |
![]() | 0.617 |
![]() | 3.03 |
![]() | 368.47 |
![]() | 2,171.56 |
![]() | 558.85 |
![]() | 1,554.84 |
![]() | 0.2034 |
![]() | 259,776.48 |
![]() | 0.004426 |
![]() | 41.21 |
![]() | 28.67 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Canadian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng tSILVER của bạn
Nhập số lượng TXAG của bạn
Nhập số lượng TXAG của bạn
Chọn Canadian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Canadian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá tSILVER hiện tại theo Canadian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua tSILVER.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi tSILVER sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua tSILVER
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ tSILVER sang Canadian Dollar (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ tSILVER sang Canadian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ tSILVER sang Canadian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi tSILVER sang loại tiền tệ khác ngoài Canadian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Canadian Dollar (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến tSILVER (TXAG)

¿Qué es GameFi? Domina rápidamente la jugabilidad principal de los juegos de cadena de bloques, Juega para Ganar y NFT
Explora el futuro de GameFi en 2025: cómo los juegos de cadena de bloques revolucionan la industria del juego.

APE Coin 2025 Últimos casos de uso, riesgos y análisis del ecosistema
Explora los últimos casos de uso de APE Coins y las perspectivas de desarrollo del ecosistema en 2025. Análisis profundo de los riesgos y oportunidades de inversión en APE Coin, comprendiendo su potencial de aplicación en los campos de NFT y metaverso.

Noticias diarias | La capitalización de mercado de Ethereum fue superada por la de McDonald's, TON subió contra la tendencia en un 4.8%
La capitalización de mercado de Ethereum fue superada por la de McDonald's y cayó a $218.73 mil millones

¿Cómo Gunzilla Games (GUN) está revolucionando la industria del juego con la cadena de bloques GUNZ y 'Off The Grid'
Este artículo profundizará en el trasfondo, funciones y aplicaciones innovadoras del token GUN en juegos AAA.

Token GUN: Análisis exhaustivo del potencial comercial de la próxima generación de criptomonedas de juegos
El token GUN es el token nativo creado por el estudio de juegos AAA Gunzilla Games, estrechamente vinculado a su blockchain exclusivo GUNZ.

HENLO Token: Proyecto de Meme Líder de Berachain
HENLO Token, como la estrella en ascenso de Berachain en 2025, está emergiendo rápidamente en el ecosistema de BERA.