Tezos Thị trường hôm nay
Tezos đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Tezos chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp10,031.74. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,037,739,650 XTZ, tổng vốn hóa thị trường của Tezos tính bằng IDR là Rp157,922,118,628,277,156.8. Trong 24h qua, giá của Tezos tính bằng IDR đã tăng Rp324.23, biểu thị mức tăng +3.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Tezos tính bằng IDR là Rp138,347.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp5,316.62.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XTZ sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XTZ sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là +3.34% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XTZ/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XTZ/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Tezos
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6613 | 4.58% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.66 | 4.01% |
The real-time trading price of XTZ/USDT Spot is $0.6613, with a 24-hour trading change of 4.58%, XTZ/USDT Spot is $0.6613 and 4.58%, and XTZ/USDT Perpetual is $0.66 and 4.01%.
Bảng chuyển đổi Tezos sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi XTZ sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XTZ | 10,031.74IDR |
2XTZ | 20,063.49IDR |
3XTZ | 30,095.23IDR |
4XTZ | 40,126.98IDR |
5XTZ | 50,158.73IDR |
6XTZ | 60,190.47IDR |
7XTZ | 70,222.22IDR |
8XTZ | 80,253.96IDR |
9XTZ | 90,285.71IDR |
10XTZ | 100,317.46IDR |
100XTZ | 1,003,174.62IDR |
500XTZ | 5,015,873.1IDR |
1000XTZ | 10,031,746.21IDR |
5000XTZ | 50,158,731.09IDR |
10000XTZ | 100,317,462.18IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang XTZ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.00009968XTZ |
2IDR | 0.0001993XTZ |
3IDR | 0.000299XTZ |
4IDR | 0.0003987XTZ |
5IDR | 0.0004984XTZ |
6IDR | 0.0005981XTZ |
7IDR | 0.0006977XTZ |
8IDR | 0.0007974XTZ |
9IDR | 0.0008971XTZ |
10IDR | 0.0009968XTZ |
10000000IDR | 996.83XTZ |
50000000IDR | 4,984.17XTZ |
100000000IDR | 9,968.35XTZ |
500000000IDR | 49,841.77XTZ |
1000000000IDR | 99,683.54XTZ |
Bảng chuyển đổi số tiền XTZ sang IDR và IDR sang XTZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XTZ sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 IDR sang XTZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Tezos phổ biến
Tezos | 1 XTZ |
---|---|
![]() | $0.66USD |
![]() | €0.59EUR |
![]() | ₹55.25INR |
![]() | Rp10,031.75IDR |
![]() | $0.9CAD |
![]() | £0.5GBP |
![]() | ฿21.81THB |
Tezos | 1 XTZ |
---|---|
![]() | ₽61.11RUB |
![]() | R$3.6BRL |
![]() | د.إ2.43AED |
![]() | ₺22.57TRY |
![]() | ¥4.66CNY |
![]() | ¥95.23JPY |
![]() | $5.15HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XTZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XTZ = $0.66 USD, 1 XTZ = €0.59 EUR, 1 XTZ = ₹55.25 INR, 1 XTZ = Rp10,031.75 IDR, 1 XTZ = $0.9 CAD, 1 XTZ = £0.5 GBP, 1 XTZ = ฿21.81 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001464 |
![]() | 0.000000394 |
![]() | 0.00001813 |
![]() | 0.03296 |
![]() | 0.01529 |
![]() | 0.00005519 |
![]() | 0.0002728 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.1942 |
![]() | 0.04985 |
![]() | 0.1394 |
![]() | 0.00001812 |
![]() | 23.41 |
![]() | 0.0000003942 |
![]() | 0.002538 |
![]() | 0.003695 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Tezos của bạn
Nhập số lượng XTZ của bạn
Nhập số lượng XTZ của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Tezos hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Tezos.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Tezos sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Tezos
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Tezos sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Tezos sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Tezos sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Tezos sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Tezos (XTZ)
Tìm hiểu thêm về Tezos (XTZ)

Hic Et Nunc là gì?

Token TRUMP là gì: được phát hành bởi Tổng thống, với vốn hóa thị trường là 30 tỷ đô la mỗi ngày?

Hiểu về Token TRUMP trong một bài viết: Một phân tích toàn diện về Token $TRUMP

FDV là gì trong tiền điện tử?

Đặt lại là gì?
