Status Thị trường hôm nay
Status đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SNT chuyển đổi sang Thai Baht (THB) là ฿0.6886. Với nguồn cung lưu hành là 3,960,483,800 SNT, tổng vốn hóa thị trường của SNT tính bằng THB là ฿89,960,897,211.21. Trong 24h qua, giá của SNT tính bằng THB đã giảm ฿-0.01938, biểu thị mức giảm -2.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SNT tính bằng THB là ฿22.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.1955.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNT sang THB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNT sang THB là ฿0.6886 THB, với tỷ lệ thay đổi là -2.74% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SNT/THB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNT/THB trong ngày qua.
Giao dịch Status
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02086 | -2.75% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02076 | -2.67% |
The real-time trading price of SNT/USDT Spot is $0.02086, with a 24-hour trading change of -2.75%, SNT/USDT Spot is $0.02086 and -2.75%, and SNT/USDT Perpetual is $0.02076 and -2.67%.
Bảng chuyển đổi Status sang Thai Baht
Bảng chuyển đổi SNT sang THB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SNT | 0.69THB |
2SNT | 1.38THB |
3SNT | 2.07THB |
4SNT | 2.76THB |
5SNT | 3.45THB |
6SNT | 4.14THB |
7SNT | 4.84THB |
8SNT | 5.53THB |
9SNT | 6.22THB |
10SNT | 6.91THB |
1000SNT | 691.64THB |
5000SNT | 3,458.24THB |
10000SNT | 6,916.49THB |
50000SNT | 34,582.46THB |
100000SNT | 69,164.93THB |
Bảng chuyển đổi THB sang SNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THB | 1.44SNT |
2THB | 2.89SNT |
3THB | 4.33SNT |
4THB | 5.78SNT |
5THB | 7.22SNT |
6THB | 8.67SNT |
7THB | 10.12SNT |
8THB | 11.56SNT |
9THB | 13.01SNT |
10THB | 14.45SNT |
100THB | 144.58SNT |
500THB | 722.9SNT |
1000THB | 1,445.81SNT |
5000THB | 7,229.09SNT |
10000THB | 14,458.19SNT |
Bảng chuyển đổi số tiền SNT sang THB và THB sang SNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 SNT sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THB sang SNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Status phổ biến
Status | 1 SNT |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.74INR |
![]() | Rp316.74IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.69THB |
Status | 1 SNT |
---|---|
![]() | ₽1.93RUB |
![]() | R$0.11BRL |
![]() | د.إ0.08AED |
![]() | ₺0.71TRY |
![]() | ¥0.15CNY |
![]() | ¥3.01JPY |
![]() | $0.16HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNT = $0.02 USD, 1 SNT = €0.02 EUR, 1 SNT = ₹1.74 INR, 1 SNT = Rp316.74 IDR, 1 SNT = $0.03 CAD, 1 SNT = £0.02 GBP, 1 SNT = ฿0.69 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang THB
ETH chuyển đổi sang THB
USDT chuyển đổi sang THB
XRP chuyển đổi sang THB
BNB chuyển đổi sang THB
USDC chuyển đổi sang THB
SOL chuyển đổi sang THB
DOGE chuyển đổi sang THB
TRX chuyển đổi sang THB
ADA chuyển đổi sang THB
STETH chuyển đổi sang THB
SMART chuyển đổi sang THB
WBTC chuyển đổi sang THB
LEO chuyển đổi sang THB
TON chuyển đổi sang THB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6864 |
![]() | 0.0001837 |
![]() | 0.008619 |
![]() | 15.16 |
![]() | 7.31 |
![]() | 0.02614 |
![]() | 15.15 |
![]() | 0.132 |
![]() | 94.18 |
![]() | 63.36 |
![]() | 24.18 |
![]() | 0.008608 |
![]() | 10,969.18 |
![]() | 0.0001838 |
![]() | 1.66 |
![]() | 4.57 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Thai Baht nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.
Nhập số lượng Status của bạn
Nhập số lượng SNT của bạn
Nhập số lượng SNT của bạn
Chọn Thai Baht
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Thai Baht hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Status hiện tại theo Thai Baht hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Status.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Status sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Status
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Status sang Thai Baht (THB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Status sang Thai Baht trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Status sang Thai Baht?
4.Tôi có thể chuyển đổi Status sang loại tiền tệ khác ngoài Thai Baht không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Thai Baht (THB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Status (SNT)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド
エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Pi通貨の価値は今日いくらですか?
Piコインの価値に興味がありますか?

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて
Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測
FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法
SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?
Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。