SolayerChuyển đổi Solayer (LAYER) sang Euro (EUR)

LAYER/EUR: 1 LAYER ≈ €1.38 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Solayer Thị trường hôm nay

Solayer đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Solayer chuyển đổi sang Euro (EUR) là €1.38. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 210,000,000 LAYER, tổng vốn hóa thị trường của Solayer tính bằng EUR là €261,291,992.4. Trong 24h qua, giá của Solayer tính bằng EUR đã tăng €0.12, biểu thị mức tăng +9.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Solayer tính bằng EUR là €1.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.5361.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LAYER sang EUR

1.38+9.45%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LAYER sang EUR là €1.38 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +9.45% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LAYER/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LAYER/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Solayer

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo SolayerLAYER/USDT
Giao ngay
$1.55
9.49%
logo SolayerLAYER/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$1.55
7.67%

The real-time trading price of LAYER/USDT Spot is $1.55, with a 24-hour trading change of 9.49%, LAYER/USDT Spot is $1.55 and 9.49%, and LAYER/USDT Perpetual is $1.55 and 7.67%.

Bảng chuyển đổi Solayer sang Euro

Bảng chuyển đổi LAYER sang EUR

logo SolayerSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1LAYER
1.38EUR
2LAYER
2.77EUR
3LAYER
4.16EUR
4LAYER
5.55EUR
5LAYER
6.94EUR
6LAYER
8.33EUR
7LAYER
9.72EUR
8LAYER
11.11EUR
9LAYER
12.49EUR
10LAYER
13.88EUR
100LAYER
138.88EUR
500LAYER
694.41EUR
1000LAYER
1,388.82EUR
5000LAYER
6,944.12EUR
10000LAYER
13,888.24EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang LAYER

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Solayer
1EUR
0.72LAYER
2EUR
1.44LAYER
3EUR
2.16LAYER
4EUR
2.88LAYER
5EUR
3.6LAYER
6EUR
4.32LAYER
7EUR
5.04LAYER
8EUR
5.76LAYER
9EUR
6.48LAYER
10EUR
7.2LAYER
1000EUR
720.03LAYER
5000EUR
3,600.16LAYER
10000EUR
7,200.33LAYER
50000EUR
36,001.67LAYER
100000EUR
72,003.35LAYER

Bảng chuyển đổi số tiền LAYER sang EUR và EUR sang LAYER ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LAYER sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 EUR sang LAYER, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Solayer phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LAYER và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LAYER = $1.55 USD, 1 LAYER = €1.39 EUR, 1 LAYER = ₹129.51 INR, 1 LAYER = Rp23,516.12 IDR, 1 LAYER = $2.1 CAD, 1 LAYER = £1.16 GBP, 1 LAYER = ฿51.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
25.13
logo BTCBTC
0.006743
logo ETHETH
0.3127
logo USDTUSDT
558.25
logo XRPXRP
263.02
logo BNBBNB
0.9424
logo SOLSOL
4.73
logo USDCUSDC
557.93
logo DOGEDOGE
3,335.11
logo ADAADA
860.73
logo TRXTRX
2,346.92
logo STETHSTETH
0.3128
logo SMARTSMART
391,922.75
logo WBTCWBTC
0.006751
logo LEOLEO
62.19
logo LINKLINK
44.16

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Solayer của bạn

01

Nhập số lượng LAYER của bạn

Nhập số lượng LAYER của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Solayer hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Solayer.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Solayer sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Solayer

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Solayer sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Solayer sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Solayer sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Solayer sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Solayer (LAYER)

SolayerプラットフォームとLAYERトークンは、Solanaのエコシステムをどのように向上させるのでしょうか?

SolayerプラットフォームとLAYERトークンは、Solanaのエコシステムをどのように向上させるのでしょうか?

記事では、LAYERトークンの機能、Solayersの再貸し付けメカニズム、およびInfiniSVMの高性能アーキテクチャについて詳しく説明されています。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-13
SolayerトークンLAYER:Solanaエコシステムの重要なステーキングプラットフォームと収益機会

SolayerトークンLAYER:Solanaエコシステムの重要なステーキングプラットフォームと収益機会

Solanaエコシステム向けの革新的なリステイキングプラットフォームであるSollayerトークンを探索してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-11
Unilayerトークン:暗号資産市場の機会をつかむためのワンストップDeFiプラットフォーム

Unilayerトークン:暗号資産市場の機会をつかむためのワンストップDeFiプラットフォーム

Unilayerトークンを探索してください:DeFiパワーハウスのためのワンストッププラットフォームで、高度なツールと暗号資産投資家にとっての無限の可能性を提供します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-01-15
GWARTトークン:Eigenlayerチームメンバーからの新しいプロジェクトが暗号資産コミュニティで話題を呼ぶ

GWARTトークン:Eigenlayerチームメンバーからの新しいプロジェクトが暗号資産コミュニティで話題を呼ぶ

GWARTトークンはEigenlayerエコシステムの新星です。この記事では、Ethereumの再ステーキング革命、GWARTプロジェクトの人気の背後にある理由、投資の機会とリスクについて詳しく説明します。

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-20
PEPUトークン:PEPEメームコインの新しいLayer-2ブロックチェーンの時代の到来

PEPUトークン:PEPEメームコインの新しいLayer-2ブロックチェーンの時代の到来

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-13
gateLive AMA レポート - AgentLayer

gateLive AMA レポート - AgentLayer

AgentLayer - 分散型自律AIエージェントブロックチェーンプロトコル

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-06

Tìm hiểu thêm về Solayer (LAYER)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.