SolanaChuyển đổi Solana (SOL) sang Euro (EUR)

SOL/EUR: 1 SOL ≈ €109.68 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Solana Thị trường hôm nay

Solana đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Solana chuyển đổi sang Euro (EUR) là €109.68. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 514,449,950 SOL, tổng vốn hóa thị trường của Solana tính bằng EUR là €50,553,363,026.97. Trong 24h qua, giá của Solana tính bằng EUR đã tăng €6.7, biểu thị mức tăng +6.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Solana tính bằng EUR là €262.77, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.4486.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SOL sang EUR

109.68+6.49%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SOL sang EUR là €109.68 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +6.49% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SOL/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SOL/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Solana

The real-time trading price of SOL/USDT Spot is $122.79, with a 24-hour trading change of 6.55%, SOL/USDT Spot is $122.79 and 6.55%, and SOL/USDT Perpetual is $122.68 and 5.61%.

Bảng chuyển đổi Solana sang Euro

Bảng chuyển đổi SOL sang EUR

logo SolanaSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1SOL
109.68EUR
2SOL
219.37EUR
3SOL
329.05EUR
4SOL
438.74EUR
5SOL
548.42EUR
6SOL
658.11EUR
7SOL
767.79EUR
8SOL
877.48EUR
9SOL
987.16EUR
10SOL
1,096.85EUR
100SOL
10,968.5EUR
500SOL
54,842.51EUR
1000SOL
109,685.03EUR
5000SOL
548,425.18EUR
10000SOL
1,096,850.37EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang SOL

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Solana
1EUR
0.009117SOL
2EUR
0.01823SOL
3EUR
0.02735SOL
4EUR
0.03646SOL
5EUR
0.04558SOL
6EUR
0.0547SOL
7EUR
0.06381SOL
8EUR
0.07293SOL
9EUR
0.08205SOL
10EUR
0.09117SOL
100000EUR
911.7SOL
500000EUR
4,558.5SOL
1000000EUR
9,117.01SOL
5000000EUR
45,585.06SOL
10000000EUR
91,170.13SOL

Bảng chuyển đổi số tiền SOL sang EUR và EUR sang SOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SOL sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 EUR sang SOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Solana phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SOL = $122.32 USD, 1 SOL = €109.59 EUR, 1 SOL = ₹10,218.91 INR, 1 SOL = Rp1,855,562.07 IDR, 1 SOL = $165.91 CAD, 1 SOL = £91.86 GBP, 1 SOL = ฿4,034.46 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
25.06
logo BTCBTC
0.006647
logo ETHETH
0.3091
logo USDTUSDT
558.42
logo XRPXRP
263.33
logo BNBBNB
0.9338
logo SOLSOL
4.55
logo USDCUSDC
557.93
logo DOGEDOGE
3,282.92
logo ADAADA
848.04
logo TRXTRX
2,322.6
logo STETHSTETH
0.309
logo SMARTSMART
383,572.5
logo WBTCWBTC
0.006663
logo LEOLEO
58.93
logo TONTON
164.43

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Solana của bạn

01

Nhập số lượng SOL của bạn

Nhập số lượng SOL của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Solana hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Solana.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Solana sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Solana

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Solana sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Solana sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Solana sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Solana sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Solana (SOL)

デイリーニュース | グローバルAI機器競争開始、Solanaは$170を下回る

デイリーニュース | グローバルAI機器競争開始、Solanaは$170を下回る

戦略はさらに20億ドル相当の転換社債を発行する予定です。 ビットコインとイーサリアムは依然として弱く、不安定なトレンドを維持しています。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-19
BROODトークン:クリエイターにSolanaのAIエンジンを使ってトークンをローンチする力を与える

BROODトークン:クリエイターにSolanaのAIエンジンを使ってトークンをローンチする力を与える

Brooderは、新世代のクリエイター向けのAIエンジンで、カスタム契約アドレスをサポートし、ユーザーがわずか数クリックでPump Fun上で独自のトークンを立ち上げることができます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-16
Solscan: ソラナの究極のブロックチェーンエクスプローラーおよび分析ツール

Solscan: ソラナの究極のブロックチェーンエクスプローラーおよび分析ツール

Solscanを使用してSolanaを探索:リアルタイムの取引、トークン分析、DeFiデータ、ウォレットの問い合わせ、エコシステムの洞察に役立つ強力なツール。投資家、トレーダー、開発者にとって必須です。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-14
SolayerプラットフォームとLAYERトークンは、Solanaのエコシステムをどのように向上させるのでしょうか?

SolayerプラットフォームとLAYERトークンは、Solanaのエコシステムをどのように向上させるのでしょうか?

記事では、LAYERトークンの機能、Solayersの再貸し付けメカニズム、およびInfiniSVMの高性能アーキテクチャについて詳しく説明されています。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-13
SolayerトークンLAYER:Solanaエコシステムの重要なステーキングプラットフォームと収益機会

SolayerトークンLAYER:Solanaエコシステムの重要なステーキングプラットフォームと収益機会

Solanaエコシステム向けの革新的なリステイキングプラットフォームであるSollayerトークンを探索してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-11
PEPコイン:Solanaチェーン上のPepeコンセプトのミームコイン

PEPコイン:Solanaチェーン上のPepeコンセプトのミームコイン

Pepeコンセプトから派生したSmol Pepeプロジェクト、Solanaチェーン上の新興ミームトークンPEPを探索してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-10

Tìm hiểu thêm về Solana (SOL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.