Solana Thị trường hôm nay
Solana đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SOL chuyển đổi sang Azerbaijani Manat (AZN) là ₼200.03. Với nguồn cung lưu hành là 514,580,670 SOL, tổng vốn hóa thị trường của SOL tính bằng AZN là ₼174,959,520,492.6. Trong 24h qua, giá của SOL tính bằng AZN đã giảm ₼-3.62, biểu thị mức giảm -1.78%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SOL tính bằng AZN là ₼498.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₼0.8512.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SOL sang AZN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SOL sang AZN là ₼200.03 AZN, với tỷ lệ thay đổi là -1.78% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SOL/AZN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SOL/AZN trong ngày qua.
Giao dịch Solana
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $117.5 | -1.42% | |
![]() Giao ngay | $117.48 | -1.42% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $117.45 | -0.91% |
The real-time trading price of SOL/USDT Spot is $117.5, with a 24-hour trading change of -1.42%, SOL/USDT Spot is $117.5 and -1.42%, and SOL/USDT Perpetual is $117.45 and -0.91%.
Bảng chuyển đổi Solana sang Azerbaijani Manat
Bảng chuyển đổi SOL sang AZN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SOL | 200.03AZN |
2SOL | 400.07AZN |
3SOL | 600.11AZN |
4SOL | 800.15AZN |
5SOL | 1,000.18AZN |
6SOL | 1,200.22AZN |
7SOL | 1,400.26AZN |
8SOL | 1,600.3AZN |
9SOL | 1,800.33AZN |
10SOL | 2,000.37AZN |
100SOL | 20,003.76AZN |
500SOL | 100,018.84AZN |
1000SOL | 200,037.69AZN |
5000SOL | 1,000,188.46AZN |
10000SOL | 2,000,376.93AZN |
Bảng chuyển đổi AZN sang SOL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AZN | 0.004999SOL |
2AZN | 0.009998SOL |
3AZN | 0.01499SOL |
4AZN | 0.01999SOL |
5AZN | 0.02499SOL |
6AZN | 0.02999SOL |
7AZN | 0.03499SOL |
8AZN | 0.03999SOL |
9AZN | 0.04499SOL |
10AZN | 0.04999SOL |
100000AZN | 499.9SOL |
500000AZN | 2,499.52SOL |
1000000AZN | 4,999.05SOL |
5000000AZN | 24,995.28SOL |
10000000AZN | 49,990.57SOL |
Bảng chuyển đổi số tiền SOL sang AZN và AZN sang SOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SOL sang AZN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 AZN sang SOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Solana phổ biến
Solana | 1 SOL |
---|---|
![]() | $117.99USD |
![]() | €105.71EUR |
![]() | ₹9,857.17INR |
![]() | Rp1,789,877.12IDR |
![]() | $160.04CAD |
![]() | £88.61GBP |
![]() | ฿3,891.64THB |
Solana | 1 SOL |
---|---|
![]() | ₽10,903.3RUB |
![]() | R$641.78BRL |
![]() | د.إ433.32AED |
![]() | ₺4,027.28TRY |
![]() | ¥832.21CNY |
![]() | ¥16,990.76JPY |
![]() | $919.31HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SOL = $117.99 USD, 1 SOL = €105.71 EUR, 1 SOL = ₹9,857.17 INR, 1 SOL = Rp1,789,877.12 IDR, 1 SOL = $160.04 CAD, 1 SOL = £88.61 GBP, 1 SOL = ฿3,891.64 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AZN
ETH chuyển đổi sang AZN
USDT chuyển đổi sang AZN
XRP chuyển đổi sang AZN
BNB chuyển đổi sang AZN
USDC chuyển đổi sang AZN
SOL chuyển đổi sang AZN
DOGE chuyển đổi sang AZN
ADA chuyển đổi sang AZN
TRX chuyển đổi sang AZN
STETH chuyển đổi sang AZN
SMART chuyển đổi sang AZN
WBTC chuyển đổi sang AZN
LEO chuyển đổi sang AZN
LINK chuyển đổi sang AZN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AZN, ETH sang AZN, USDT sang AZN, BNB sang AZN, SOL sang AZN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 13.21 |
![]() | 0.003548 |
![]() | 0.1642 |
![]() | 294.21 |
![]() | 137.9 |
![]() | 0.4964 |
![]() | 2.49 |
![]() | 294.05 |
![]() | 1,758.54 |
![]() | 452.15 |
![]() | 1,232.79 |
![]() | 0.1643 |
![]() | 203,859.7 |
![]() | 0.003551 |
![]() | 32.69 |
![]() | 23.33 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Azerbaijani Manat nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AZN sang GT, AZN sang USDT, AZN sang BTC, AZN sang ETH, AZN sang USBT, AZN sang PEPE, AZN sang EIGEN, AZN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Solana của bạn
Nhập số lượng SOL của bạn
Nhập số lượng SOL của bạn
Chọn Azerbaijani Manat
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Azerbaijani Manat hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Solana hiện tại theo Azerbaijani Manat hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Solana.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Solana sang AZN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Solana
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Solana sang Azerbaijani Manat (AZN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Solana sang Azerbaijani Manat trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Solana sang Azerbaijani Manat?
4.Tôi có thể chuyển đổi Solana sang loại tiền tệ khác ngoài Azerbaijani Manat không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Azerbaijani Manat (AZN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Solana (SOL)

BONK: Solana狗币的生态系统发展与空投分配策略
作为Solana链上狗狗币的先锋,BONK代币分配策略颠覆传统,为加密货币空投策略开辟新天地。

WORTHZERO代币:SOL创始人Toly的Solana生态系统测试项目
文章分析了WORTHZERO代币的创建过程、技术特点及其对Solana未来发展的启示。

重塑质押经济,还能推动SOL价格上涨吗?
Solana通过SIMD-0228推动经济和技术创新,实现增长。

如何领取Bonk空投:Solana投资者指南
探索Bonk空投现象在Solana上的影响:了解如何领取代币、检查资格以及理解分配情况。

Bonk价格预测:Solana Meme 代币的未来展望
探索Bonk的价格预测和在Solana生态系统中的未来潜力。

SOL价格跌破130美元:FTX解锁冲击波与生态博弈下的未来走势
SOL的短期阵痛,本质上是市场对“流动性增量”与“生态价值”的再定价。
Tìm hiểu thêm về Solana (SOL)

$ROAM TOKEN PRICE: Một Phân Tích Sâu Sắc về Hiệu Suất Thị Trường và Tiềm Năng Tương Lai của Roam

Sử dụng Ví Tiền Điện Tử: Làm thế nào để Chọn và Sử dụng Ví Tiền Điện Tử một cách An Toàn?

Nghiên cứu Gate: Tháng Ba Web3 Insights On-Chain

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Đọc TẤT CẢ về CGAI trong một bài viết
