Scroll Thị trường hôm nay
Scroll đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SCR chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp3,915.3. Với nguồn cung lưu hành là 190,000,000 SCR, tổng vốn hóa thị trường của SCR tính bằng IDR là Rp11,284,897,893,551,976.33. Trong 24h qua, giá của SCR tính bằng IDR đã giảm Rp-115.75, biểu thị mức giảm -2.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SCR tính bằng IDR là Rp37,165.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp3,589.15.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SCR sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SCR sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là -2.91% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SCR/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SCR/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Scroll
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2548 | -3.88% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2551 | -3.04% |
The real-time trading price of SCR/USDT Spot is $0.2548, with a 24-hour trading change of -3.88%, SCR/USDT Spot is $0.2548 and -3.88%, and SCR/USDT Perpetual is $0.2551 and -3.04%.
Bảng chuyển đổi Scroll sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi SCR sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SCR | 3,915.3IDR |
2SCR | 7,830.61IDR |
3SCR | 11,745.92IDR |
4SCR | 15,661.23IDR |
5SCR | 19,576.54IDR |
6SCR | 23,491.85IDR |
7SCR | 27,407.16IDR |
8SCR | 31,322.47IDR |
9SCR | 35,237.77IDR |
10SCR | 39,153.08IDR |
100SCR | 391,530.87IDR |
500SCR | 1,957,654.39IDR |
1000SCR | 3,915,308.78IDR |
5000SCR | 19,576,543.92IDR |
10000SCR | 39,153,087.84IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang SCR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.0002554SCR |
2IDR | 0.0005108SCR |
3IDR | 0.0007662SCR |
4IDR | 0.001021SCR |
5IDR | 0.001277SCR |
6IDR | 0.001532SCR |
7IDR | 0.001787SCR |
8IDR | 0.002043SCR |
9IDR | 0.002298SCR |
10IDR | 0.002554SCR |
1000000IDR | 255.4SCR |
5000000IDR | 1,277.03SCR |
10000000IDR | 2,554.07SCR |
50000000IDR | 12,770.38SCR |
100000000IDR | 25,540.76SCR |
Bảng chuyển đổi số tiền SCR sang IDR và IDR sang SCR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SCR sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 IDR sang SCR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Scroll phổ biến
Scroll | 1 SCR |
---|---|
![]() | $0.26USD |
![]() | €0.23EUR |
![]() | ₹21.56INR |
![]() | Rp3,915.31IDR |
![]() | $0.35CAD |
![]() | £0.19GBP |
![]() | ฿8.51THB |
Scroll | 1 SCR |
---|---|
![]() | ₽23.85RUB |
![]() | R$1.4BRL |
![]() | د.إ0.95AED |
![]() | ₺8.81TRY |
![]() | ¥1.82CNY |
![]() | ¥37.17JPY |
![]() | $2.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SCR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SCR = $0.26 USD, 1 SCR = €0.23 EUR, 1 SCR = ₹21.56 INR, 1 SCR = Rp3,915.31 IDR, 1 SCR = $0.35 CAD, 1 SCR = £0.19 GBP, 1 SCR = ฿8.51 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
TON chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001492 |
![]() | 0.0000003995 |
![]() | 0.00001874 |
![]() | 0.03298 |
![]() | 0.01589 |
![]() | 0.00005684 |
![]() | 0.03295 |
![]() | 0.0002871 |
![]() | 0.2047 |
![]() | 0.1377 |
![]() | 0.05257 |
![]() | 0.00001871 |
![]() | 23.84 |
![]() | 0.0000003996 |
![]() | 0.003629 |
![]() | 0.009951 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Scroll của bạn
Nhập số lượng SCR của bạn
Nhập số lượng SCR của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Scroll hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Scroll.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Scroll sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Scroll
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Scroll sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Scroll sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Scroll sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Scroll sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Scroll (SCR)

Токен AWAWA: TikTok Netflix Hoofed Rabbit Screaming Hyrax
Кричащий гиракс, популярный персонаж в TikTok, быстро набрал большую аудиторию благодаря своему уникальному зову и милому внешнему виду.

Gate.io AMA с Agoric-Hardened JavaScript Smart Contracts | Управляемый BLD
Gate.io провел сессию AMA (Ask-Me-Anything) с Дином Трибблом, CEO Agoric, в сообществе биржи Gate.io.

Gate Ventures инвестирует в SCROLL, решение масштабирования Ethereum
Gate Ventures, венчурное подразделение криптобиржи Gate.io, объявило о стратегическом инвестировании в Scroll, оригинальное решение zkEVM Layer 2 для Ethereum, которое обеспечивает полную совместимость существующих приложений и и
Tìm hiểu thêm về Scroll (SCR)

Vấn đề Airdrop: Hệ sinh thái đấu tranh giữa những mâu thuẫn

Tại sao mọi người cảm thấy mệt mỏi với Tiền điện tử?

Nghiên cứu về Blockchain SCROLL

Scroll (SCR) là gì?

Tổng quan Airdrop Hot từ ngày 10.21 đến 10.25
