XRP Thị trường hôm nay
XRP đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £1.6. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 58,274,976,000 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng GBP là £70,230,843,549.69. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng GBP đã tăng £0.05745, biểu thị mức tăng +3.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng GBP là £2.55, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.002017.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang GBP là £1.6 GBP, với tỷ lệ thay đổi là +3.74% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XRP/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/GBP trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.12 | 3.07% | |
![]() Giao ngay | $0.00002537 | 2.33% | |
![]() Giao ngay | $2.12 | 3.36% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.12 | 2.83% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $2.12, with a 24-hour trading change of 3.07%, XRP/USDT Spot is $2.12 and 3.07%, and XRP/USDT Perpetual is $2.12 and 2.83%.
Bảng chuyển đổi XRP sang British Pound
Bảng chuyển đổi XRP sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XRP | 1.6GBP |
2XRP | 3.2GBP |
3XRP | 4.81GBP |
4XRP | 6.41GBP |
5XRP | 8.02GBP |
6XRP | 9.62GBP |
7XRP | 11.23GBP |
8XRP | 12.83GBP |
9XRP | 14.44GBP |
10XRP | 16.04GBP |
100XRP | 160.47GBP |
500XRP | 802.37GBP |
1000XRP | 1,604.74GBP |
5000XRP | 8,023.72GBP |
10000XRP | 16,047.44GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang XRP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 0.6231XRP |
2GBP | 1.24XRP |
3GBP | 1.86XRP |
4GBP | 2.49XRP |
5GBP | 3.11XRP |
6GBP | 3.73XRP |
7GBP | 4.36XRP |
8GBP | 4.98XRP |
9GBP | 5.6XRP |
10GBP | 6.23XRP |
1000GBP | 623.15XRP |
5000GBP | 3,115.76XRP |
10000GBP | 6,231.52XRP |
50000GBP | 31,157.61XRP |
100000GBP | 62,315.22XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang GBP và GBP sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XRP sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 GBP sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | $2.14USD |
![]() | €1.91EUR |
![]() | ₹178.51INR |
![]() | Rp32,414.84IDR |
![]() | $2.9CAD |
![]() | £1.6GBP |
![]() | ฿70.48THB |
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | ₽197.46RUB |
![]() | R$11.62BRL |
![]() | د.إ7.85AED |
![]() | ₺72.93TRY |
![]() | ¥15.07CNY |
![]() | ¥307.7JPY |
![]() | $16.65HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $2.14 USD, 1 XRP = €1.91 EUR, 1 XRP = ₹178.51 INR, 1 XRP = Rp32,414.84 IDR, 1 XRP = $2.9 CAD, 1 XRP = £1.6 GBP, 1 XRP = ฿70.48 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
TON chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 29.5 |
![]() | 0.007916 |
![]() | 0.3658 |
![]() | 666.01 |
![]() | 311.57 |
![]() | 1.11 |
![]() | 5.42 |
![]() | 665.51 |
![]() | 3,883.67 |
![]() | 1,004.94 |
![]() | 2,787.2 |
![]() | 0.3663 |
![]() | 456,012.98 |
![]() | 0.007924 |
![]() | 69.86 |
![]() | 194.9 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn British Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua XRP
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang British Pound (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang British Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)

الصراع بين XRP و SEC: لعبة تعيد تشكيل المنظر النظامي للعملات الرقمية
مع انتخاب ترامب رئيسًا، قد تكون هناك المزيد من السياسات التنظيمية بشأن الأصول الرقمية.

ما هو عملة XRP المشفرة: دليل المبتدئين
دليل شامل لاستكشاف أصول العملات المشفرة XRP: فهم الفروقات بينه وبين بيتكوين، وتطبيقه في المدفوعات عبر الحدود، وطرق الشراء والتخزين، وآفاق التطوير المستقبلية.

Ripple USD (RLUSD): عملة مستقرة للمدفوعات عبر الحدود استنادًا إلى سجل XRP وإثيريوم
Ripple USD (RLUSD) تعيد تشكيل مستقبل المدفوعات العابرة للحدود.

توقع سعر XRP: تحليل عائد Ripple والرؤية المستقبلية
تحليل عميق لعوائد الاستثمار في XRP واتجاهات الأسعار المستقبلية في عام 2025، مما يوفر للمستثمرين رؤى سوقية شاملة.

أخبار Ripple (XRP): قدمت Franklin Templeton طلب ETF وتأجلت موافقة SEC
يغوص هذا المقال بعمق في آخر التطورات في بيئة XRP

توقع سعر XRP لعام 2025: تحليل لسوق عملة Ripple الرقمية وآفاق الاستثمار
استكشاف توقع سعر XRP والإمكانيات المستقبلية في عام 2025.
Tìm hiểu thêm về XRP (XRP)

Mua XRP: Hướng dẫn Toàn diện

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Tiềm năng duyệt ETF XRP: Một trò thay đổi trò chơi cho các nhà đầu tư tiền điện tử

So sánh XRP và Cardano: Những điểm khác biệt quan trọng và tiềm năng đầu tư

Dự đoán giá XRP: Phân tích Xu hướng Tương lai và Cơ hội Đầu tư
