XRP Thị trường hôm nay
XRP đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Euro (EUR) là €1.91. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 58,274,976,000 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng EUR là €99,946,383,482.18. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng EUR đã tăng €0.06853, biểu thị mức tăng +3.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng EUR là €3.04, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.002406.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang EUR là €1.91 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +3.74% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XRP/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/EUR trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.12 | 3.01% | |
![]() Giao ngay | $0.00002537 | 2.33% | |
![]() Giao ngay | $2.12 | 3.36% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.11 | 2.71% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $2.12, with a 24-hour trading change of 3.01%, XRP/USDT Spot is $2.12 and 3.01%, and XRP/USDT Perpetual is $2.11 and 2.71%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Euro
Bảng chuyển đổi XRP sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XRP | 1.92EUR |
2XRP | 3.84EUR |
3XRP | 5.76EUR |
4XRP | 7.68EUR |
5XRP | 9.61EUR |
6XRP | 11.53EUR |
7XRP | 13.45EUR |
8XRP | 15.37EUR |
9XRP | 17.3EUR |
10XRP | 19.22EUR |
100XRP | 192.24EUR |
500XRP | 961.23EUR |
1000XRP | 1,922.47EUR |
5000XRP | 9,612.37EUR |
10000XRP | 19,224.75EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang XRP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 0.5201XRP |
2EUR | 1.04XRP |
3EUR | 1.56XRP |
4EUR | 2.08XRP |
5EUR | 2.6XRP |
6EUR | 3.12XRP |
7EUR | 3.64XRP |
8EUR | 4.16XRP |
9EUR | 4.68XRP |
10EUR | 5.2XRP |
1000EUR | 520.16XRP |
5000EUR | 2,600.81XRP |
10000EUR | 5,201.62XRP |
50000EUR | 26,008.12XRP |
100000EUR | 52,016.25XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang EUR và EUR sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XRP sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 EUR sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | $2.14USD |
![]() | €1.91EUR |
![]() | ₹178.51INR |
![]() | Rp32,414.84IDR |
![]() | $2.9CAD |
![]() | £1.6GBP |
![]() | ฿70.48THB |
XRP | 1 XRP |
---|---|
![]() | ₽197.46RUB |
![]() | R$11.62BRL |
![]() | د.إ7.85AED |
![]() | ₺72.93TRY |
![]() | ¥15.07CNY |
![]() | ¥307.7JPY |
![]() | $16.65HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $2.14 USD, 1 XRP = €1.91 EUR, 1 XRP = ₹178.51 INR, 1 XRP = Rp32,414.84 IDR, 1 XRP = $2.9 CAD, 1 XRP = £1.6 GBP, 1 XRP = ฿70.48 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.73 |
![]() | 0.006636 |
![]() | 0.3067 |
![]() | 558.29 |
![]() | 261.18 |
![]() | 0.934 |
![]() | 4.54 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,255.54 |
![]() | 842.41 |
![]() | 2,336.4 |
![]() | 0.3071 |
![]() | 382,258.9 |
![]() | 0.006642 |
![]() | 58.56 |
![]() | 163.37 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua XRP
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)

الصراع بين XRP و SEC: لعبة تعيد تشكيل المنظر النظامي للعملات الرقمية
مع انتخاب ترامب رئيسًا، قد تكون هناك المزيد من السياسات التنظيمية بشأن الأصول الرقمية.

ما هو عملة XRP المشفرة: دليل المبتدئين
دليل شامل لاستكشاف أصول العملات المشفرة XRP: فهم الفروقات بينه وبين بيتكوين، وتطبيقه في المدفوعات عبر الحدود، وطرق الشراء والتخزين، وآفاق التطوير المستقبلية.

Ripple USD (RLUSD): عملة مستقرة للمدفوعات عبر الحدود استنادًا إلى سجل XRP وإثيريوم
Ripple USD (RLUSD) تعيد تشكيل مستقبل المدفوعات العابرة للحدود.

توقع سعر XRP: تحليل عائد Ripple والرؤية المستقبلية
تحليل عميق لعوائد الاستثمار في XRP واتجاهات الأسعار المستقبلية في عام 2025، مما يوفر للمستثمرين رؤى سوقية شاملة.

أخبار Ripple (XRP): قدمت Franklin Templeton طلب ETF وتأجلت موافقة SEC
يغوص هذا المقال بعمق في آخر التطورات في بيئة XRP

توقع سعر XRP لعام 2025: تحليل لسوق عملة Ripple الرقمية وآفاق الاستثمار
استكشاف توقع سعر XRP والإمكانيات المستقبلية في عام 2025.
Tìm hiểu thêm về XRP (XRP)

Mua XRP: Hướng dẫn Toàn diện

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Tiềm năng duyệt ETF XRP: Một trò thay đổi trò chơi cho các nhà đầu tư tiền điện tử

So sánh XRP và Cardano: Những điểm khác biệt quan trọng và tiềm năng đầu tư

Dự đoán giá XRP: Phân tích Xu hướng Tương lai và Cơ hội Đầu tư
