XRPChuyển đổi XRP (XRP) sang Euro (EUR)

XRP/EUR: 1 XRP ≈ €1.91 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

XRP Thị trường hôm nay

XRP đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Euro (EUR) là €1.91. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 58,274,976,000 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng EUR là €99,946,383,482.18. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng EUR đã tăng €0.06853, biểu thị mức tăng +3.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng EUR là €3.04, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.002406.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang EUR

1.91+3.74%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang EUR là €1.91 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +3.74% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XRP/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/EUR trong ngày qua.

Giao dịch XRP

The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $2.12, with a 24-hour trading change of 3.01%, XRP/USDT Spot is $2.12 and 3.01%, and XRP/USDT Perpetual is $2.11 and 2.71%.

Bảng chuyển đổi XRP sang Euro

Bảng chuyển đổi XRP sang EUR

logo XRPSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1XRP
1.92EUR
2XRP
3.84EUR
3XRP
5.76EUR
4XRP
7.68EUR
5XRP
9.61EUR
6XRP
11.53EUR
7XRP
13.45EUR
8XRP
15.37EUR
9XRP
17.3EUR
10XRP
19.22EUR
100XRP
192.24EUR
500XRP
961.23EUR
1000XRP
1,922.47EUR
5000XRP
9,612.37EUR
10000XRP
19,224.75EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang XRP

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo XRP
1EUR
0.5201XRP
2EUR
1.04XRP
3EUR
1.56XRP
4EUR
2.08XRP
5EUR
2.6XRP
6EUR
3.12XRP
7EUR
3.64XRP
8EUR
4.16XRP
9EUR
4.68XRP
10EUR
5.2XRP
1000EUR
520.16XRP
5000EUR
2,600.81XRP
10000EUR
5,201.62XRP
50000EUR
26,008.12XRP
100000EUR
52,016.25XRP

Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang EUR và EUR sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XRP sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 EUR sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1XRP phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $2.14 USD, 1 XRP = €1.91 EUR, 1 XRP = ₹178.51 INR, 1 XRP = Rp32,414.84 IDR, 1 XRP = $2.9 CAD, 1 XRP = £1.6 GBP, 1 XRP = ฿70.48 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
24.73
logo BTCBTC
0.006636
logo ETHETH
0.3067
logo USDTUSDT
558.29
logo XRPXRP
261.18
logo BNBBNB
0.934
logo SOLSOL
4.54
logo USDCUSDC
557.87
logo DOGEDOGE
3,255.54
logo ADAADA
842.41
logo TRXTRX
2,336.4
logo STETHSTETH
0.3071
logo SMARTSMART
382,258.9
logo WBTCWBTC
0.006642
logo LEOLEO
58.56
logo TONTON
163.37

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng XRP của bạn

01

Nhập số lượng XRP của bạn

Nhập số lượng XRP của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua XRP

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)

الصراع بين XRP و SEC: لعبة تعيد تشكيل المنظر النظامي للعملات الرقمية

الصراع بين XRP و SEC: لعبة تعيد تشكيل المنظر النظامي للعملات الرقمية

مع انتخاب ترامب رئيسًا، قد تكون هناك المزيد من السياسات التنظيمية بشأن الأصول الرقمية.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-25
ما هو عملة XRP المشفرة: دليل المبتدئين

ما هو عملة XRP المشفرة: دليل المبتدئين

دليل شامل لاستكشاف أصول العملات المشفرة XRP: فهم الفروقات بينه وبين بيتكوين، وتطبيقه في المدفوعات عبر الحدود، وطرق الشراء والتخزين، وآفاق التطوير المستقبلية.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-17
Ripple USD (RLUSD): عملة مستقرة للمدفوعات عبر الحدود استنادًا إلى سجل XRP وإثيريوم

Ripple USD (RLUSD): عملة مستقرة للمدفوعات عبر الحدود استنادًا إلى سجل XRP وإثيريوم

Ripple USD (RLUSD) تعيد تشكيل مستقبل المدفوعات العابرة للحدود.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-14
توقع سعر XRP: تحليل عائد Ripple والرؤية المستقبلية

توقع سعر XRP: تحليل عائد Ripple والرؤية المستقبلية

تحليل عميق لعوائد الاستثمار في XRP واتجاهات الأسعار المستقبلية في عام 2025، مما يوفر للمستثمرين رؤى سوقية شاملة.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-13
أخبار Ripple (XRP): قدمت Franklin Templeton طلب ETF وتأجلت موافقة SEC

أخبار Ripple (XRP): قدمت Franklin Templeton طلب ETF وتأجلت موافقة SEC

يغوص هذا المقال بعمق في آخر التطورات في بيئة XRP

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-13
توقع سعر XRP لعام 2025: تحليل لسوق عملة Ripple الرقمية وآفاق الاستثمار

توقع سعر XRP لعام 2025: تحليل لسوق عملة Ripple الرقمية وآفاق الاستثمار

استكشاف توقع سعر XRP والإمكانيات المستقبلية في عام 2025.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-11

Tìm hiểu thêm về XRP (XRP)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.