Ravencoin Thị trường hôm nay
Ravencoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ravencoin chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥1.56. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 15,001,401,000 RVN, tổng vốn hóa thị trường của Ravencoin tính bằng JPY là ¥3,376,423,200,721.78. Trong 24h qua, giá của Ravencoin tính bằng JPY đã tăng ¥0.002813, biểu thị mức tăng +0.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ravencoin tính bằng JPY là ¥41.07, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.28.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RVN sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RVN sang JPY là ¥1.56 JPY, với tỷ lệ thay đổi là +0.18% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RVN/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RVN/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Ravencoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01087 | 0.54% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01084 | 0.53% |
The real-time trading price of RVN/USDT Spot is $0.01087, with a 24-hour trading change of 0.54%, RVN/USDT Spot is $0.01087 and 0.54%, and RVN/USDT Perpetual is $0.01084 and 0.53%.
Bảng chuyển đổi Ravencoin sang Japanese Yen
Bảng chuyển đổi RVN sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RVN | 1.56JPY |
2RVN | 3.12JPY |
3RVN | 4.68JPY |
4RVN | 6.25JPY |
5RVN | 7.81JPY |
6RVN | 9.37JPY |
7RVN | 10.94JPY |
8RVN | 12.5JPY |
9RVN | 14.06JPY |
10RVN | 15.62JPY |
100RVN | 156.29JPY |
500RVN | 781.49JPY |
1000RVN | 1,562.99JPY |
5000RVN | 7,814.97JPY |
10000RVN | 15,629.94JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang RVN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 0.6397RVN |
2JPY | 1.27RVN |
3JPY | 1.91RVN |
4JPY | 2.55RVN |
5JPY | 3.19RVN |
6JPY | 3.83RVN |
7JPY | 4.47RVN |
8JPY | 5.11RVN |
9JPY | 5.75RVN |
10JPY | 6.39RVN |
1000JPY | 639.79RVN |
5000JPY | 3,198.98RVN |
10000JPY | 6,397.97RVN |
50000JPY | 31,989.87RVN |
100000JPY | 63,979.75RVN |
Bảng chuyển đổi số tiền RVN sang JPY và JPY sang RVN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 RVN sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 JPY sang RVN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ravencoin phổ biến
Ravencoin | 1 RVN |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.91INR |
![]() | Rp164.65IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.36THB |
Ravencoin | 1 RVN |
---|---|
![]() | ₽1RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.37TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.56JPY |
![]() | $0.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RVN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RVN = $0.01 USD, 1 RVN = €0.01 EUR, 1 RVN = ₹0.91 INR, 1 RVN = Rp164.65 IDR, 1 RVN = $0.01 CAD, 1 RVN = £0.01 GBP, 1 RVN = ฿0.36 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
LINK chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1543 |
![]() | 0.00004156 |
![]() | 0.001913 |
![]() | 3.47 |
![]() | 1.62 |
![]() | 0.005812 |
![]() | 0.02855 |
![]() | 3.47 |
![]() | 20.45 |
![]() | 5.26 |
![]() | 14.64 |
![]() | 0.001916 |
![]() | 2,446.92 |
![]() | 0.00004169 |
![]() | 0.2701 |
![]() | 0.3882 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Ravencoin của bạn
Nhập số lượng RVN của bạn
Nhập số lượng RVN của bạn
Chọn Japanese Yen
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ravencoin hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ravencoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ravencoin sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.