Paxos Thị trường hôm nay
Paxos đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDP chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥7.05. Với nguồn cung lưu hành là 79,443,384 USDP, tổng vốn hóa thị trường của USDP tính bằng CNY là ¥3,954,491,364.3. Trong 24h qua, giá của USDP tính bằng CNY đã giảm ¥-0.002117, biểu thị mức giảm -0.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDP tính bằng CNY là ¥10.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥6.92.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDP sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDP sang CNY là ¥7.05 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -0.03% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDP/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDP/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Paxos
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1 | -0.03% |
The real-time trading price of USDP/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of -0.03%, USDP/USDT Spot is $1 and -0.03%, and USDP/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Paxos sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi USDP sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDP | 7.05CNY |
2USDP | 14.11CNY |
3USDP | 21.17CNY |
4USDP | 28.22CNY |
5USDP | 35.28CNY |
6USDP | 42.34CNY |
7USDP | 49.4CNY |
8USDP | 56.45CNY |
9USDP | 63.51CNY |
10USDP | 70.57CNY |
100USDP | 705.74CNY |
500USDP | 3,528.71CNY |
1000USDP | 7,057.43CNY |
5000USDP | 35,287.15CNY |
10000USDP | 70,574.31CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang USDP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.1416USDP |
2CNY | 0.2833USDP |
3CNY | 0.425USDP |
4CNY | 0.5667USDP |
5CNY | 0.7084USDP |
6CNY | 0.8501USDP |
7CNY | 0.9918USDP |
8CNY | 1.13USDP |
9CNY | 1.27USDP |
10CNY | 1.41USDP |
1000CNY | 141.69USDP |
5000CNY | 708.47USDP |
10000CNY | 1,416.94USDP |
50000CNY | 7,084.73USDP |
100000CNY | 14,169.46USDP |
Bảng chuyển đổi số tiền USDP sang CNY và CNY sang USDP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDP sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang USDP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Paxos phổ biến
Paxos | 1 USDP |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.9EUR |
![]() | ₹83.59INR |
![]() | Rp15,178.84IDR |
![]() | $1.36CAD |
![]() | £0.75GBP |
![]() | ฿33THB |
Paxos | 1 USDP |
---|---|
![]() | ₽92.46RUB |
![]() | R$5.44BRL |
![]() | د.إ3.67AED |
![]() | ₺34.15TRY |
![]() | ¥7.06CNY |
![]() | ¥144.09JPY |
![]() | $7.8HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDP = $1 USD, 1 USDP = €0.9 EUR, 1 USDP = ₹83.59 INR, 1 USDP = Rp15,178.84 IDR, 1 USDP = $1.36 CAD, 1 USDP = £0.75 GBP, 1 USDP = ฿33 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.42 |
![]() | 0.0009016 |
![]() | 0.04487 |
![]() | 70.94 |
![]() | 36.38 |
![]() | 0.127 |
![]() | 70.85 |
![]() | 0.6555 |
![]() | 466.62 |
![]() | 306.39 |
![]() | 122.92 |
![]() | 0.04463 |
![]() | 49,852.18 |
![]() | 0.0009025 |
![]() | 8 |
![]() | 23.86 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Paxos của bạn
Nhập số lượng USDP của bạn
Nhập số lượng USDP của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Paxos hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Paxos.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Paxos sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Paxos
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Paxos sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Paxos sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Paxos sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Paxos sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Paxos (USDP)

GHIBLI Coin: Analysis of MEME Innovation Projects on SOL Chain in 2025
Explore Ghiblification, the innovative MEME project on the SOL chain in 2025

What is Sui Coin? Learn More About the Sui Project
If youre diving into the world of airdrops, crypto markets, or simply exploring new blockchain innovations, understanding Sui and its coin is essential.

PELL Token: Revolutionizing BTC Restaking and Web3 Security in 2025
Discover PELL tokens impact on BTC restaking and Web3 efficiency, enhancing Bitcoin security and shaping its financial future.

NACHO Coin in 2025: Kaspa's Leading MEME Token Driving DeFi Innovation
Explore NACHO, Kaspas meme token reshaping Web3 and DeFi, impacting fast blockchains and crypto trends in 2025. Discover its utility and future.

PARTI Coin: Revolutionizing Web3 Infrastructure in 2025
Discover how PARTI coin transformed the Web3 infrastructure in 2025 with Particle Networks tools.

Floki Coin Price and Market Analysis for 2025
Explore Floki coins 2025 potential with our analysis of price predictions, ecosystem growth, and adoption trends for informed investments.
Tìm hiểu thêm về Paxos (USDP)

Global Dollar là gì? (USDG)

Định nghĩa lãi suất cho stablecoins

Tổng quan toàn diện về Stablecoin tuân thủ

Zklink là gì?

Có thể Stablecoins đặt điểm cuối cho tài khoản thị trường tiền?
