OxenChuyển đổi Oxen (OXEN) sang Euro (EUR)

OXEN/EUR: 1 OXEN ≈ €0.06601 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Oxen Thị trường hôm nay

Oxen đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OXEN chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.06601. Với nguồn cung lưu hành là 70,399,350 OXEN, tổng vốn hóa thị trường của OXEN tính bằng EUR là €4,163,352.98. Trong 24h qua, giá của OXEN tính bằng EUR đã giảm €-0.002131, biểu thị mức giảm -3.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OXEN tính bằng EUR là €2.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.01661.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OXEN sang EUR

0.06601-3.13%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OXEN sang EUR là €0.06601 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -3.13% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OXEN/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OXEN/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Oxen

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OXEN/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, OXEN/-- Spot is $ and 0%, and OXEN/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Oxen sang Euro

Bảng chuyển đổi OXEN sang EUR

logo OxenSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1OXEN
0.06EUR
2OXEN
0.13EUR
3OXEN
0.19EUR
4OXEN
0.26EUR
5OXEN
0.33EUR
6OXEN
0.39EUR
7OXEN
0.46EUR
8OXEN
0.52EUR
9OXEN
0.59EUR
10OXEN
0.66EUR
10000OXEN
660.1EUR
50000OXEN
3,300.54EUR
100000OXEN
6,601.08EUR
500000OXEN
33,005.4EUR
1000000OXEN
66,010.8EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang OXEN

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Oxen
1EUR
15.14OXEN
2EUR
30.29OXEN
3EUR
45.44OXEN
4EUR
60.59OXEN
5EUR
75.74OXEN
6EUR
90.89OXEN
7EUR
106.04OXEN
8EUR
121.19OXEN
9EUR
136.34OXEN
10EUR
151.49OXEN
100EUR
1,514.9OXEN
500EUR
7,574.51OXEN
1000EUR
15,149.03OXEN
5000EUR
75,745.17OXEN
10000EUR
151,490.34OXEN

Bảng chuyển đổi số tiền OXEN sang EUR và EUR sang OXEN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 OXEN sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang OXEN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Oxen phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OXEN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OXEN = $0.07 USD, 1 OXEN = €0.07 EUR, 1 OXEN = ₹6.16 INR, 1 OXEN = Rp1,117.72 IDR, 1 OXEN = $0.1 CAD, 1 OXEN = £0.06 GBP, 1 OXEN = ฿2.43 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
24.99
logo BTCBTC
0.006724
logo ETHETH
0.3116
logo USDTUSDT
558.24
logo XRPXRP
262.3
logo BNBBNB
0.943
logo SOLSOL
4.67
logo USDCUSDC
557.87
logo DOGEDOGE
3,322.8
logo ADAADA
861.66
logo TRXTRX
2,349.49
logo STETHSTETH
0.3115
logo SMARTSMART
396,376.42
logo WBTCWBTC
0.00674
logo LEOLEO
61.63
logo LINKLINK
44.08

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Oxen của bạn

01

Nhập số lượng OXEN của bạn

Nhập số lượng OXEN của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Oxen hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Oxen.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Oxen sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Oxen

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Oxen sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Oxen sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Oxen sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Oxen sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Oxen (OXEN)

Popcat (POPCAT) là gì? Tại sao nó lại phổ biến?

Popcat (POPCAT) là gì? Tại sao nó lại phổ biến?

Từ meme internet năm 2020 đến hiện tượng tiền điện tử vào năm 2025, Popcat đã trải qua một sự tiến hóa tuyệt vời.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-30
DOODOOCOIN: Đồng Tiền Meme Vui Nhộn Nhất Trên Solana

DOODOOCOIN: Đồng Tiền Meme Vui Nhộn Nhất Trên Solana

Là một người mới trong hệ sinh thái Solana, DOODOOCOIN nhanh chóng trở nên nổi tiếng với sự vui nhộn độc đáo và sự phổ biến cao trong cộng đồng.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-30
FINE Token: Một đồng tiền ảnh Meme cổ điển khác

FINE Token: Một đồng tiền ảnh Meme cổ điển khác

Bài viết này sẽ khám phá về vị trí của Token FINE trong hệ sinh thái Solana, phân tích những lợi thế độc đáo của nó như một đồng meme phổ biến.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-30
Token AI16ZH: Token người hâm mộ trí tuệ nhân tạo phi tập trung trên Solana

Token AI16ZH: Token người hâm mộ trí tuệ nhân tạo phi tập trung trên Solana

AI16Z là một token người hâm mộ trí tuệ nhân tạo phi tập trung được trên hệ sinh thái Solana.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-30
PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025

Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025

Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28

Tìm hiểu thêm về Oxen (OXEN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.