OKB Thị trường hôm nay
OKB đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OKB chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥360.63. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 60,000,000 OKB, tổng vốn hóa thị trường của OKB tính bằng CNY là ¥152,615,780,050.27. Trong 24h qua, giá của OKB tính bằng CNY đã tăng ¥21.2, biểu thị mức tăng +6.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OKB tính bằng CNY là ¥520.52, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥4.09.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OKB sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OKB sang CNY là ¥360.63 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +6.33% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OKB/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OKB/CNY trong ngày qua.
Giao dịch OKB
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $50.51 | 6% |
The real-time trading price of OKB/USDT Spot is $50.51, with a 24-hour trading change of 6%, OKB/USDT Spot is $50.51 and 6%, and OKB/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi OKB sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi OKB sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OKB | 360.63CNY |
2OKB | 721.26CNY |
3OKB | 1,081.89CNY |
4OKB | 1,442.52CNY |
5OKB | 1,803.15CNY |
6OKB | 2,163.78CNY |
7OKB | 2,524.41CNY |
8OKB | 2,885.04CNY |
9OKB | 3,245.67CNY |
10OKB | 3,606.3CNY |
100OKB | 36,063.01CNY |
500OKB | 180,315.05CNY |
1000OKB | 360,630.11CNY |
5000OKB | 1,803,150.58CNY |
10000OKB | 3,606,301.16CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang OKB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.002772OKB |
2CNY | 0.005545OKB |
3CNY | 0.008318OKB |
4CNY | 0.01109OKB |
5CNY | 0.01386OKB |
6CNY | 0.01663OKB |
7CNY | 0.01941OKB |
8CNY | 0.02218OKB |
9CNY | 0.02495OKB |
10CNY | 0.02772OKB |
100000CNY | 277.29OKB |
500000CNY | 1,386.46OKB |
1000000CNY | 2,772.92OKB |
5000000CNY | 13,864.62OKB |
10000000CNY | 27,729.24OKB |
Bảng chuyển đổi số tiền OKB sang CNY và CNY sang OKB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OKB sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 CNY sang OKB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1OKB phổ biến
OKB | 1 OKB |
---|---|
![]() | $51.13USD |
![]() | €45.81EUR |
![]() | ₹4,271.52INR |
![]() | Rp775,628.59IDR |
![]() | $69.35CAD |
![]() | £38.4GBP |
![]() | ฿1,686.41THB |
OKB | 1 OKB |
---|---|
![]() | ₽4,724.86RUB |
![]() | R$278.11BRL |
![]() | د.إ187.77AED |
![]() | ₺1,745.19TRY |
![]() | ¥360.63CNY |
![]() | ¥7,362.81JPY |
![]() | $398.37HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OKB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OKB = $51.13 USD, 1 OKB = €45.81 EUR, 1 OKB = ₹4,271.52 INR, 1 OKB = Rp775,628.59 IDR, 1 OKB = $69.35 CAD, 1 OKB = £38.4 GBP, 1 OKB = ฿1,686.41 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.18 |
![]() | 0.0008564 |
![]() | 0.03965 |
![]() | 70.9 |
![]() | 33.1 |
![]() | 0.1192 |
![]() | 0.6008 |
![]() | 70.86 |
![]() | 423.52 |
![]() | 109.04 |
![]() | 298.62 |
![]() | 0.03968 |
![]() | 50,166.16 |
![]() | 0.0008499 |
![]() | 7.9 |
![]() | 5.58 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng OKB của bạn
Nhập số lượng OKB của bạn
Nhập số lượng OKB của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OKB hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OKB.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OKB sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua OKB
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ OKB sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OKB sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OKB sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi OKB sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến OKB (OKB)

CRO พุ่ง: การออกโทเค็นและเอฟเฟกต์ของทรัมป์ทำให้ราคาสูงขึ้น
เป็นส่วนสำคัญของนิเวศ Crypto.com การออกโทเคน CRO ได้เริ่มขึ้นการอภิปรายเกี่ยวกับการปกครองโครโนสที่รุนแรง

การแลกเปลี่ยนสกุลเงินดิจิทัลที่ดีที่สุดสำหรับผู้เริ่มต้นในปี 2025
ก่อนที่จะเข้าสู่ตลาดสกุลเงินดิจิทัล สิ่งสำคัญคือการเลือกแพลตฟอร์มการซื้อขายที่ปลอดภัย มีเสถียรภาพ และทำงานได้ดี

ทำไม Scallop (SCA) token, ดาวเด่นของ DeFi บนบล็อกเชน ยังคงร่วงต่อเนื่อง?
Scallop เป็นโปรโตคอลการเงินที่มีลักษณะที่ไม่ centralize (DeFi) ที่อิงจากบล็อกเชน Sui และมีบริการการให้ยืมแบบ peer-to-peer เป็นหลัก

Particle Network: Web3 infrastructure and decentralized identity management solutions in 2025
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

โครงการ Bubblemaps คืออะไร? วิธีการซื้อขายโทเค็น BMT คืออะไร?
Bubblemaps เป็นแพลตฟอร์มการวิเคราะห์ข้อมูล on-chain ที่น่าสนใจ

การทำนายราคาโทเชียโทเค็น: ความเป็นไปได้และความท้าทายในการทะลุ $0.01
TOSHI เกิดบนเครือข่ายชั้นที่ 2 ของโซ่หลัก และตำแหน่งของมันไม่ได้เป็นเพียงเหรียญมีมย์เรียบๆ
Tìm hiểu thêm về OKB (OKB)

Đang niêm yết hợp đồng: Một phân tích toàn cảnh từ tương lai truyền thống đến tương lai kỹ thuật số

Mạng lưới Moca: Cơ sở hạ tầng xác minh kỹ thuật số cho Internet Mở

Blockchain Layer 1 mới nổi: Một cái nhìn sâu vào hệ sinh thái của Mantle - từ cơ bản đến hệ sinh thái
