NYMChuyển đổi NYM (NYM) sang Indian Rupee (INR)

NYM/INR: 1 NYM ≈ ₹4.56 INR

Lần cập nhật mới nhất:

NYM Thị trường hôm nay

NYM đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NYM chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹4.56. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 809,964,700 NYM, tổng vốn hóa thị trường của NYM tính bằng INR là ₹308,880,632,163.82. Trong 24h qua, giá của NYM tính bằng INR đã tăng ₹0.1325, biểu thị mức tăng +2.99%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NYM tính bằng INR là ₹481.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹4.12.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NYM sang INR

4.56+2.99%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NYM sang INR là ₹4.56 INR, với tỷ lệ thay đổi là +2.99% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NYM/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NYM/INR trong ngày qua.

Giao dịch NYM

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NYM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NYM/-- Spot is $ and 0%, and NYM/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi NYM sang Indian Rupee

Bảng chuyển đổi NYM sang INR

logo NYMSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1NYM
4.56INR
2NYM
9.12INR
3NYM
13.69INR
4NYM
18.25INR
5NYM
22.82INR
6NYM
27.38INR
7NYM
31.95INR
8NYM
36.51INR
9NYM
41.08INR
10NYM
45.64INR
100NYM
456.47INR
500NYM
2,282.37INR
1000NYM
4,564.75INR
5000NYM
22,823.78INR
10000NYM
45,647.56INR

Bảng chuyển đổi INR sang NYM

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo NYM
1INR
0.219NYM
2INR
0.4381NYM
3INR
0.6572NYM
4INR
0.8762NYM
5INR
1.09NYM
6INR
1.31NYM
7INR
1.53NYM
8INR
1.75NYM
9INR
1.97NYM
10INR
2.19NYM
1000INR
219.06NYM
5000INR
1,095.34NYM
10000INR
2,190.69NYM
50000INR
10,953.48NYM
100000INR
21,906.97NYM

Bảng chuyển đổi số tiền NYM sang INR và INR sang NYM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NYM sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 INR sang NYM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NYM phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NYM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NYM = $0.05 USD, 1 NYM = €0.05 EUR, 1 NYM = ₹4.56 INR, 1 NYM = Rp828.87 IDR, 1 NYM = $0.07 CAD, 1 NYM = £0.04 GBP, 1 NYM = ฿1.8 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.267
logo BTCBTC
0.00007223
logo ETHETH
0.003343
logo USDTUSDT
5.98
logo XRPXRP
2.86
logo BNBBNB
0.01018
logo SOLSOL
0.05042
logo USDCUSDC
5.98
logo DOGEDOGE
36.47
logo ADAADA
9.37
logo TRXTRX
25
logo STETHSTETH
0.003345
logo SMARTSMART
4,318.17
logo WBTCWBTC
0.0000718
logo LEOLEO
0.6582
logo TONTON
1.8

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Nhập số lượng NYM của bạn

01

Nhập số lượng NYM của bạn

Nhập số lượng NYM của bạn

02

Chọn Indian Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NYM hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NYM.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NYM sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua NYM

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NYM sang Indian Rupee (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NYM sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NYM sang Indian Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi NYM sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến NYM (NYM)

Tìm hiểu thêm về NYM (NYM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.