Notcoin Thị trường hôm nay
Notcoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NOT chuyển đổi sang South Korean Won (KRW) là ₩2.7. Với nguồn cung lưu hành là 102,456,960,000 NOT, tổng vốn hóa thị trường của NOT tính bằng KRW là ₩369,302,451,591,370.61. Trong 24h qua, giá của NOT tính bằng KRW đã giảm ₩-0.007851, biểu thị mức giảm -0.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NOT tính bằng KRW là ₩39.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩1.33.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NOT sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NOT sang KRW là ₩2.7 KRW, với tỷ lệ thay đổi là -0.29% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NOT/KRW của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NOT/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Notcoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.002027 | -0.04% | |
![]() Giao ngay | $0.00204 | 0.98% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.002028 | 0.55% |
The real-time trading price of NOT/USDT Spot is $0.002027, with a 24-hour trading change of -0.04%, NOT/USDT Spot is $0.002027 and -0.04%, and NOT/USDT Perpetual is $0.002028 and 0.55%.
Bảng chuyển đổi Notcoin sang South Korean Won
Bảng chuyển đổi NOT sang KRW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NOT | 2.7KRW |
2NOT | 5.41KRW |
3NOT | 8.11KRW |
4NOT | 10.82KRW |
5NOT | 13.53KRW |
6NOT | 16.23KRW |
7NOT | 18.94KRW |
8NOT | 21.65KRW |
9NOT | 24.35KRW |
10NOT | 27.06KRW |
100NOT | 270.63KRW |
500NOT | 1,353.16KRW |
1000NOT | 2,706.33KRW |
5000NOT | 13,531.69KRW |
10000NOT | 27,063.39KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang NOT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRW | 0.3695NOT |
2KRW | 0.739NOT |
3KRW | 1.1NOT |
4KRW | 1.47NOT |
5KRW | 1.84NOT |
6KRW | 2.21NOT |
7KRW | 2.58NOT |
8KRW | 2.95NOT |
9KRW | 3.32NOT |
10KRW | 3.69NOT |
1000KRW | 369.5NOT |
5000KRW | 1,847.51NOT |
10000KRW | 3,695.02NOT |
50000KRW | 18,475.14NOT |
100000KRW | 36,950.28NOT |
Bảng chuyển đổi số tiền NOT sang KRW và KRW sang NOT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NOT sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 KRW sang NOT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Notcoin phổ biến
Notcoin | 1 NOT |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.17INR |
![]() | Rp30.99IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.07THB |
Notcoin | 1 NOT |
---|---|
![]() | ₽0.19RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.07TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.29JPY |
![]() | $0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NOT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NOT = $0 USD, 1 NOT = €0 EUR, 1 NOT = ₹0.17 INR, 1 NOT = Rp30.99 IDR, 1 NOT = $0 CAD, 1 NOT = £0 GBP, 1 NOT = ฿0.07 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
SMART chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LINK chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01669 |
![]() | 0.000004476 |
![]() | 0.0002061 |
![]() | 0.3755 |
![]() | 0.175 |
![]() | 0.0006273 |
![]() | 0.003085 |
![]() | 0.3752 |
![]() | 2.2 |
![]() | 0.5665 |
![]() | 1.58 |
![]() | 0.0002064 |
![]() | 266.7 |
![]() | 0.000004489 |
![]() | 0.02891 |
![]() | 0.04197 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng South Korean Won nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Nhập số lượng Notcoin của bạn
Nhập số lượng NOT của bạn
Nhập số lượng NOT của bạn
Chọn South Korean Won
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn South Korean Won hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Notcoin hiện tại theo South Korean Won hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Notcoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Notcoin sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Notcoin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Notcoin sang South Korean Won (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Notcoin sang South Korean Won trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Notcoin sang South Korean Won?
4.Tôi có thể chuyển đổi Notcoin sang loại tiền tệ khác ngoài South Korean Won không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang South Korean Won (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Notcoin (NOT)

NotCoinの安定性をナビゲート: 価格修正を防ぐ戦略
NotCoinの安定性をナビゲート: 価格修正を防ぐ戦略

Notcoinの価格を探る: 投資家が知っておくべきこと
Notcoinの価格を探る: 投資家が知っておくべきこと

Notcoin を理解する: 賢明な投資家が今押し目を買う理由
Notcoin を理解する: 賢明な投資家が今押し目を買う理由

Notcoin の回復への道: Telegram の仮想通貨は価格の回復に注目
Notcoin の回復への道: Telegram の仮想通貨は価格の回復に注目

Notcoin の劇的な急落: 40% の下落の詳細
Notcoin の劇的な急落: 40% の下落の詳細

最初の引用 | 仮想通貨市場下落、UwU Lend ハッキング事件と Notcoin 破壊に関する誤解を釈明
最初の引用 | 仮想通貨市場下落、UwU Lend ハッキング事件と Notcoin 破壊に関する誤解を釈明
Tìm hiểu thêm về Notcoin (NOT)

Ý nghĩa của NGMI: Sự tăng lên của "Not Gonna Make It" trong cộng đồng Đầu tư Tiền điện tử

Nghiên cứu Gate: Sự kiện Web3 và các phát triển công nghệ Tiền điện tử (22-27 tháng 2 năm 2025)

Tình hình của Tiền điện tử: Kiểm tra thực tế năm 2025

Cách Mua Tiền Điện Tử Qua Tangem: Hướng Dẫn Từng Bước

Conduit là gì
