NiobioChuyển đổi Niobio (NBR) sang Indonesian Rupiah (IDR)

NBR/IDR: 1 NBR ≈ Rp71.49 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Niobio Thị trường hôm nay

Niobio đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NBR chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp71.49. Với nguồn cung lưu hành là 0 NBR, tổng vốn hóa thị trường của NBR tính bằng IDR là Rp0. Trong 24h qua, giá của NBR tính bằng IDR đã giảm Rp-0.2943, biểu thị mức giảm -0.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NBR tính bằng IDR là Rp32,614.93, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp0.9041.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NBR sang IDR

Rp71.49-0.41%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NBR sang IDR là Rp71.49 IDR, với tỷ lệ thay đổi là -0.41% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NBR/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NBR/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Niobio

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NBR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NBR/-- Spot is $ and 0%, and NBR/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Niobio sang Indonesian Rupiah

Bảng chuyển đổi NBR sang IDR

logo NiobioSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NBR
71.49IDR
2NBR
142.98IDR
3NBR
214.48IDR
4NBR
285.97IDR
5NBR
357.47IDR
6NBR
428.96IDR
7NBR
500.46IDR
8NBR
571.95IDR
9NBR
643.45IDR
10NBR
714.94IDR
100NBR
7,149.46IDR
500NBR
35,747.33IDR
1000NBR
71,494.66IDR
5000NBR
357,473.3IDR
10000NBR
714,946.6IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NBR

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Niobio
1IDR
0.01398NBR
2IDR
0.02797NBR
3IDR
0.04196NBR
4IDR
0.05594NBR
5IDR
0.06993NBR
6IDR
0.08392NBR
7IDR
0.0979NBR
8IDR
0.1118NBR
9IDR
0.1258NBR
10IDR
0.1398NBR
10000IDR
139.87NBR
50000IDR
699.35NBR
100000IDR
1,398.7NBR
500000IDR
6,993.52NBR
1000000IDR
13,987.05NBR

Bảng chuyển đổi số tiền NBR sang IDR và IDR sang NBR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NBR sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 IDR sang NBR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Niobio phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NBR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NBR = $0 USD, 1 NBR = €0 EUR, 1 NBR = ₹0.39 INR, 1 NBR = Rp71.49 IDR, 1 NBR = $0.01 CAD, 1 NBR = £0 GBP, 1 NBR = ฿0.16 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.001466
logo BTCBTC
0.0000003483
logo ETHETH
0.00001804
logo USDTUSDT
0.03294
logo XRPXRP
0.0151
logo BNBBNB
0.0000547
logo SOLSOL
0.0002227
logo USDCUSDC
0.03297
logo DOGEDOGE
0.1836
logo ADAADA
0.04673
logo TRXTRX
0.1298
logo STETHSTETH
0.0000179
logo SMARTSMART
23.34
logo WBTCWBTC
0.0000003471
logo SUISUI
0.009513
logo LINKLINK
0.00219

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Niobio của bạn

01

Nhập số lượng NBR của bạn

Nhập số lượng NBR của bạn

02

Chọn Indonesian Rupiah

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Niobio hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Niobio.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Niobio sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Niobio

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Niobio sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Niobio sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Niobio sang Indonesian Rupiah?

4.Tôi có thể chuyển đổi Niobio sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Niobio (NBR)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.