Neo Thị trường hôm nay
Neo đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Neo chuyển đổi sang Euro (EUR) là €4.28. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 70,530,000 NEO, tổng vốn hóa thị trường của Neo tính bằng EUR là €270,652,286.69. Trong 24h qua, giá của Neo tính bằng EUR đã tăng €0.09286, biểu thị mức tăng +2.22%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Neo tính bằng EUR là €177.72, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.07019.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEO sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEO sang EUR là €4.28 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +2.22% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NEO/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEO/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Neo
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $4.77 | 1.68% | |
![]() Giao ngay | $0.0000571 | 0% | |
![]() Giao ngay | $4.75 | 0.12% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $4.77 | 0.76% |
The real-time trading price of NEO/USDT Spot is $4.77, with a 24-hour trading change of 1.68%, NEO/USDT Spot is $4.77 and 1.68%, and NEO/USDT Perpetual is $4.77 and 0.76%.
Bảng chuyển đổi Neo sang Euro
Bảng chuyển đổi NEO sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NEO | 4.28EUR |
2NEO | 8.56EUR |
3NEO | 12.84EUR |
4NEO | 17.13EUR |
5NEO | 21.41EUR |
6NEO | 25.69EUR |
7NEO | 29.98EUR |
8NEO | 34.26EUR |
9NEO | 38.54EUR |
10NEO | 42.83EUR |
100NEO | 428.32EUR |
500NEO | 2,141.64EUR |
1000NEO | 4,283.29EUR |
5000NEO | 21,416.48EUR |
10000NEO | 42,832.97EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang NEO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 0.2334NEO |
2EUR | 0.4669NEO |
3EUR | 0.7003NEO |
4EUR | 0.9338NEO |
5EUR | 1.16NEO |
6EUR | 1.4NEO |
7EUR | 1.63NEO |
8EUR | 1.86NEO |
9EUR | 2.1NEO |
10EUR | 2.33NEO |
1000EUR | 233.46NEO |
5000EUR | 1,167.32NEO |
10000EUR | 2,334.64NEO |
50000EUR | 11,673.24NEO |
100000EUR | 23,346.49NEO |
Bảng chuyển đổi số tiền NEO sang EUR và EUR sang NEO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NEO sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 EUR sang NEO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Neo phổ biến
Neo | 1 NEO |
---|---|
![]() | $4.79USD |
![]() | €4.29EUR |
![]() | ₹400.5INR |
![]() | Rp72,723.71IDR |
![]() | $6.5CAD |
![]() | £3.6GBP |
![]() | ฿158.12THB |
Neo | 1 NEO |
---|---|
![]() | ₽443.01RUB |
![]() | R$26.08BRL |
![]() | د.إ17.61AED |
![]() | ₺163.63TRY |
![]() | ¥33.81CNY |
![]() | ¥690.34JPY |
![]() | $37.35HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEO = $4.79 USD, 1 NEO = €4.29 EUR, 1 NEO = ₹400.5 INR, 1 NEO = Rp72,723.71 IDR, 1 NEO = $6.5 CAD, 1 NEO = £3.6 GBP, 1 NEO = ฿158.12 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.82 |
![]() | 0.006669 |
![]() | 0.3085 |
![]() | 558.29 |
![]() | 263.16 |
![]() | 0.9357 |
![]() | 4.62 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,295.91 |
![]() | 850.24 |
![]() | 2,354.64 |
![]() | 0.3088 |
![]() | 390,824.93 |
![]() | 0.006673 |
![]() | 60.43 |
![]() | 43.39 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Neo của bạn
Nhập số lượng NEO của bạn
Nhập số lượng NEO của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Neo hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Neo.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Neo sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Neo
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Neo sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Neo sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Neo sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Neo sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Neo (NEO)

NEOS トークン:人工知能と人間の知能を組み合わせて研究とイノベーションを推進する
NEOS分散プラットフォームは、AIと研究イノベーションの交差点に立っており、AIの計算能力と人間の創造性を巧みに組み合わせています。

LIMITLESS: NEOの革命的な第二世代トークン
ブレイクスルーのデジタルアセットとして、LIMITLESSはAIと分散型金融をシームレスに統合し、投資家やテクノロジーエンスージアストに独自の価値を提供します。

GateLive AMA 要約 - Neopin
GateLive AMA 要約 - Neopin

Gate.io AMA with NEO-ALL IN ONE - ALL IN NEO
Gate.io AMA with NEO-ALL IN ONE - ALL IN NEO
Tìm hiểu thêm về Neo (NEO)

Hướng dẫn phát triển tâm lý cho các nhà giao dịch có kinh nghiệm

Gate Research: Báo cáo vĩ mô và chính sách ngành Web3 (22-27/02/2025)

gate Research: Phân tích Sâu về Ngành Tiền Ảo ổn định - Tình hình Hiện tại, Ứng dụng, Cạnh tranh và Triển vọng Tương lai

Hamster Kombat (HMSTR): Tích hợp trò chơi Web3 với các tài sản tiền điện tử hướng đến cộng đồng

REVOX là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về REX
