NBSChuyển đổi NBS (NBS) sang Euro (EUR)

NBS/EUR: 1 NBS ≈ €0.00003039 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

NBS Thị trường hôm nay

NBS đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NBS chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.00003039. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,607,670,560 NBS, tổng vốn hóa thị trường của NBS tính bằng EUR là €71,015.91. Trong 24h qua, giá của NBS tính bằng EUR đã tăng €0.0000003485, biểu thị mức tăng +1.16%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NBS tính bằng EUR là €0.04579, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.00002419.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NBS sang EUR

0.00003039+1.16%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NBS sang EUR là €0.00003039 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +1.16% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NBS/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NBS/EUR trong ngày qua.

Giao dịch NBS

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NBSNBS/USDT
Giao ngay
$0.00003393
1.28%

The real-time trading price of NBS/USDT Spot is $0.00003393, with a 24-hour trading change of 1.28%, NBS/USDT Spot is $0.00003393 and 1.28%, and NBS/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi NBS sang Euro

Bảng chuyển đổi NBS sang EUR

logo NBSSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1NBS
0EUR
2NBS
0EUR
3NBS
0EUR
4NBS
0EUR
5NBS
0EUR
6NBS
0EUR
7NBS
0EUR
8NBS
0EUR
9NBS
0EUR
10NBS
0EUR
10000000NBS
303.88EUR
50000000NBS
1,519.44EUR
100000000NBS
3,038.89EUR
500000000NBS
15,194.46EUR
1000000000NBS
30,388.92EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang NBS

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo NBS
1EUR
32,906.72NBS
2EUR
65,813.44NBS
3EUR
98,720.16NBS
4EUR
131,626.88NBS
5EUR
164,533.6NBS
6EUR
197,440.33NBS
7EUR
230,347.05NBS
8EUR
263,253.77NBS
9EUR
296,160.49NBS
10EUR
329,067.21NBS
100EUR
3,290,672.18NBS
500EUR
16,453,360.9NBS
1000EUR
32,906,721.81NBS
5000EUR
164,533,609.08NBS
10000EUR
329,067,218.16NBS

Bảng chuyển đổi số tiền NBS sang EUR và EUR sang NBS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 NBS sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang NBS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NBS phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NBS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NBS = $0 USD, 1 NBS = €0 EUR, 1 NBS = ₹0 INR, 1 NBS = Rp0.51 IDR, 1 NBS = $0 CAD, 1 NBS = £0 GBP, 1 NBS = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
24.84
logo BTCBTC
0.006698
logo ETHETH
0.3091
logo USDTUSDT
558.35
logo XRPXRP
261.59
logo BNBBNB
0.9443
logo SOLSOL
4.63
logo USDCUSDC
557.93
logo DOGEDOGE
3,326.76
logo ADAADA
862.19
logo TRXTRX
2,364.02
logo STETHSTETH
0.3091
logo SMARTSMART
397,789.02
logo WBTCWBTC
0.006695
logo LEOLEO
61.34
logo LINKLINK
43.72

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng NBS của bạn

01

Nhập số lượng NBS của bạn

Nhập số lượng NBS của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NBS hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NBS.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NBS sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua NBS

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NBS sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NBS sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NBS sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi NBS sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến NBS (NBS)

Монета GHIBLI: Анализ инновационных проектов MEME на цепочке SOL в 2025 году

Монета GHIBLI: Анализ инновационных проектов MEME на цепочке SOL в 2025 году

Исследуйте Ghiblification, инновационный проект MEME на цепи SOL в 2025 году

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Что такое Sui Coin? Узнайте больше о проекте Sui

Что такое Sui Coin? Узнайте больше о проекте Sui

Если вы погружаетесь в мир аирдропов, криптовалютных рынков или просто изучаете новые блокчейн-инновации, понимание Sui и его монеты является важным.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Токен PELL: Революционизация BTC Restaking и безопасности Web3 в 2025 году

Токен PELL: Революционизация BTC Restaking и безопасности Web3 в 2025 году

Узнайте о влиянии токенов PELL на рестейкинг BTC и эффективность Web3, улучшая безопасность биткойна и формируя его финансовое будущее.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Монета NACHO в 2025 году: Ведущий токен MEME от Kaspa, стимулирующий инновации в DeFi

Монета NACHO в 2025 году: Ведущий токен MEME от Kaspa, стимулирующий инновации в DeFi

Исследуйте NACHO, мем-токен Kaspas, переформатирующий Web3 и DeFi, влияющий на быстрые блокчейны и криптотенденции в 2025 году. Откройте его полезность и будущее.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Монета PARTI: Революционизация инфраструктуры Web3 в 2025 году

Монета PARTI: Революционизация инфраструктуры Web3 в 2025 году

Узнайте, как монета PARTI преобразовала инфраструктуру Web3 в 2025 году с помощью инструментов Particle Networks.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Цена на монету Флоки и анализ рынка на 2025 год

Цена на монету Флоки и анализ рынка на 2025 год

Исследуйте потенциал монет Floki 2025 года с нашим анализом прогнозов цен, роста экосистемы и тенденций принятия для обоснованных инвестиций.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28

Tìm hiểu thêm về NBS (NBS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.