Nano Thị trường hôm nay
Nano đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Nano chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp12,484.69. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 133,248,290 NANO, tổng vốn hóa thị trường của Nano tính bằng IDR là Rp25,235,825,051,419,310.43. Trong 24h qua, giá của Nano tính bằng IDR đã tăng Rp362.99, biểu thị mức tăng +3.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nano tính bằng IDR là Rp511,068.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp397.12.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NANO sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NANO sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là +3.01% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NANO/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NANO/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Nano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.8189 | 1.68% |
The real-time trading price of NANO/USDT Spot is $0.8189, with a 24-hour trading change of 1.68%, NANO/USDT Spot is $0.8189 and 1.68%, and NANO/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Nano sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi NANO sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NANO | 12,484.69IDR |
2NANO | 24,969.38IDR |
3NANO | 37,454.07IDR |
4NANO | 49,938.76IDR |
5NANO | 62,423.46IDR |
6NANO | 74,908.15IDR |
7NANO | 87,392.84IDR |
8NANO | 99,877.53IDR |
9NANO | 112,362.23IDR |
10NANO | 124,846.92IDR |
100NANO | 1,248,469.24IDR |
500NANO | 6,242,346.24IDR |
1000NANO | 12,484,692.48IDR |
5000NANO | 62,423,462.4IDR |
10000NANO | 124,846,924.81IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang NANO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.00008009NANO |
2IDR | 0.0001601NANO |
3IDR | 0.0002402NANO |
4IDR | 0.0003203NANO |
5IDR | 0.0004004NANO |
6IDR | 0.0004805NANO |
7IDR | 0.0005606NANO |
8IDR | 0.0006407NANO |
9IDR | 0.0007208NANO |
10IDR | 0.0008009NANO |
10000000IDR | 800.98NANO |
50000000IDR | 4,004.9NANO |
100000000IDR | 8,009.8NANO |
500000000IDR | 40,049.04NANO |
1000000000IDR | 80,098.08NANO |
Bảng chuyển đổi số tiền NANO sang IDR và IDR sang NANO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NANO sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 IDR sang NANO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nano phổ biến
Nano | 1 NANO |
---|---|
![]() | $0.82USD |
![]() | €0.74EUR |
![]() | ₹68.76INR |
![]() | Rp12,484.69IDR |
![]() | $1.12CAD |
![]() | £0.62GBP |
![]() | ฿27.14THB |
Nano | 1 NANO |
---|---|
![]() | ₽76.05RUB |
![]() | R$4.48BRL |
![]() | د.إ3.02AED |
![]() | ₺28.09TRY |
![]() | ¥5.8CNY |
![]() | ¥118.51JPY |
![]() | $6.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NANO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NANO = $0.82 USD, 1 NANO = €0.74 EUR, 1 NANO = ₹68.76 INR, 1 NANO = Rp12,484.69 IDR, 1 NANO = $1.12 CAD, 1 NANO = £0.62 GBP, 1 NANO = ฿27.14 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
TON chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001463 |
![]() | 0.0000003913 |
![]() | 0.00001811 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.01535 |
![]() | 0.00005499 |
![]() | 0.000267 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.1917 |
![]() | 0.04967 |
![]() | 0.138 |
![]() | 0.00001813 |
![]() | 22.57 |
![]() | 0.0000003947 |
![]() | 0.003458 |
![]() | 0.009648 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Nano của bạn
Nhập số lượng NANO của bạn
Nhập số lượng NANO của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nano hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nano sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Nano
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nano sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nano sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nano sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nano sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nano (NANO)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.
Tìm hiểu thêm về Nano (NANO)

Nimiq là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về NIM

Top 10 Ví Cosmos

Phân tích về các vụ trộm Ethereum (ETH) và chiến lược phản ứng

Nơi mua Dogecoin: Các nền tảng tốt nhất và Mẹo để mua hàng an toàn

Phân Tích Sâu Và Triển Vọng Về An Ninh Ethereum (ETH)
