Mint Blockchain Thị trường hôm nay
Mint Blockchain đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MINT chuyển đổi sang Brazilian Real (BRL) là R$0.06548. Với nguồn cung lưu hành là 173,150,270 MINT, tổng vốn hóa thị trường của MINT tính bằng BRL là R$61,678,767.28. Trong 24h qua, giá của MINT tính bằng BRL đã giảm R$-0.000493, biểu thị mức giảm -0.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MINT tính bằng BRL là R$0.5712, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$0.02719.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MINT sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MINT sang BRL là R$0.06548 BRL, với tỷ lệ thay đổi là -0.74% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MINT/BRL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MINT/BRL trong ngày qua.
Giao dịch Mint Blockchain
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01216 | 0.33% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01083 | -7.67% |
The real-time trading price of MINT/USDT Spot is $0.01216, with a 24-hour trading change of 0.33%, MINT/USDT Spot is $0.01216 and 0.33%, and MINT/USDT Perpetual is $0.01083 and -7.67%.
Bảng chuyển đổi Mint Blockchain sang Brazilian Real
Bảng chuyển đổi MINT sang BRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MINT | 0.06BRL |
2MINT | 0.13BRL |
3MINT | 0.19BRL |
4MINT | 0.26BRL |
5MINT | 0.32BRL |
6MINT | 0.39BRL |
7MINT | 0.45BRL |
8MINT | 0.52BRL |
9MINT | 0.58BRL |
10MINT | 0.65BRL |
10000MINT | 654.89BRL |
50000MINT | 3,274.45BRL |
100000MINT | 6,548.91BRL |
500000MINT | 32,744.58BRL |
1000000MINT | 65,489.17BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang MINT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRL | 15.26MINT |
2BRL | 30.53MINT |
3BRL | 45.8MINT |
4BRL | 61.07MINT |
5BRL | 76.34MINT |
6BRL | 91.61MINT |
7BRL | 106.88MINT |
8BRL | 122.15MINT |
9BRL | 137.42MINT |
10BRL | 152.69MINT |
100BRL | 1,526.96MINT |
500BRL | 7,634.84MINT |
1000BRL | 15,269.69MINT |
5000BRL | 76,348.49MINT |
10000BRL | 152,696.99MINT |
Bảng chuyển đổi số tiền MINT sang BRL và BRL sang MINT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 MINT sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BRL sang MINT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Mint Blockchain phổ biến
Mint Blockchain | 1 MINT |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.01INR |
![]() | Rp182.64IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.4THB |
Mint Blockchain | 1 MINT |
---|---|
![]() | ₽1.11RUB |
![]() | R$0.07BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.41TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.73JPY |
![]() | $0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MINT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MINT = $0.01 USD, 1 MINT = €0.01 EUR, 1 MINT = ₹1.01 INR, 1 MINT = Rp182.64 IDR, 1 MINT = $0.02 CAD, 1 MINT = £0.01 GBP, 1 MINT = ฿0.4 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
SMART chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
TON chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.44 |
![]() | 0.001176 |
![]() | 0.05825 |
![]() | 91.98 |
![]() | 47.84 |
![]() | 0.1674 |
![]() | 91.86 |
![]() | 0.8746 |
![]() | 622.28 |
![]() | 401.39 |
![]() | 161.04 |
![]() | 0.05871 |
![]() | 66,227.37 |
![]() | 0.001184 |
![]() | 10.34 |
![]() | 31.4 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Brazilian Real nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Mint Blockchain của bạn
Nhập số lượng MINT của bạn
Nhập số lượng MINT của bạn
Chọn Brazilian Real
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Brazilian Real hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Mint Blockchain hiện tại theo Brazilian Real hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Mint Blockchain.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Mint Blockchain sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Mint Blockchain
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Mint Blockchain sang Brazilian Real (BRL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Mint Blockchain sang Brazilian Real trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Mint Blockchain sang Brazilian Real?
4.Tôi có thể chuyển đổi Mint Blockchain sang loại tiền tệ khác ngoài Brazilian Real không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Brazilian Real (BRL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Mint Blockchain (MINT)

MINT代币:以太坊Layer2网络打造NFT资产发行交易平台
MINT代币是以太坊Layer2网络上的革命性NFT生态系统引擎。

MINTCLUB代币:无需编码创建绑定曲线代币和NFT的平台
文章详细介绍了MINTCLUB的核心技术优势、多链支持策略以及其简化的NFT创建流程。

MINT代币:以太坊Layer 2上的NFT挖矿和交易平台
探索MINT代币:基于OP Stack技术的以太坊Layer 2解决方案。

gateLive AMA回顾-Mintlayer
Mintlayer是一个第二层解决方案,允许用户在比特币区块链的已建立网络中构建一个根植于去中心化金融的生态系统,从而将比特币开放给DeFi、智能合约、原子交换、NFT和dapp。

Gate.io与Minted-List进行AMA,交易您的NFT并获得MTD代币奖励
Gate.io 与Minted品牌与业务合作总监Matt Wan在 Gate.io 交流社区主持了AMA(Ask-Me-Anything)会议
Tìm hiểu thêm về Mint Blockchain (MINT)

Giấy trắng Blockchain Mint được giải thích: Hoài bão & Tương lai của một L2 độc quyền NFT

$TRUMP Meme Coin: Xu hướng giá mới nhất

MinSwap là gì?

Làm thế nào DeFi có thể phản ứng hiệu quả trước Biến động Thị trường Sau vụ Hack của Bybit?

Gate Research: Báo cáo vĩ mô và chính sách ngành Web3 (22-27/02/2025)
