MetalChuyển đổi Metal (MTL) sang Canadian Dollar (CAD)

MTL/CAD: 1 MTL ≈ $0.8645 CAD

Lần cập nhật mới nhất:

Metal Thị trường hôm nay

Metal đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MTL chuyển đổi sang Canadian Dollar (CAD) là $0.8645. Với nguồn cung lưu hành là 84,646,960 MTL, tổng vốn hóa thị trường của MTL tính bằng CAD là $99,265,649.12. Trong 24h qua, giá của MTL tính bằng CAD đã giảm $-0.05884, biểu thị mức giảm -6.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MTL tính bằng CAD là $23.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.159.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MTL sang CAD

$0.8645-6.41%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MTL sang CAD là $0.8645 CAD, với tỷ lệ thay đổi là -6.41% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MTL/CAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MTL/CAD trong ngày qua.

Giao dịch Metal

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo MetalMTL/USDT
Giao ngay
$0.6334
-6.13%
logo MetalMTL/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.6359
-5.54%

The real-time trading price of MTL/USDT Spot is $0.6334, with a 24-hour trading change of -6.13%, MTL/USDT Spot is $0.6334 and -6.13%, and MTL/USDT Perpetual is $0.6359 and -5.54%.

Bảng chuyển đổi Metal sang Canadian Dollar

Bảng chuyển đổi MTL sang CAD

logo MetalSố lượng
Chuyển thànhlogo CAD
1MTL
0.86CAD
2MTL
1.72CAD
3MTL
2.59CAD
4MTL
3.45CAD
5MTL
4.32CAD
6MTL
5.18CAD
7MTL
6.05CAD
8MTL
6.91CAD
9MTL
7.78CAD
10MTL
8.64CAD
1000MTL
864.56CAD
5000MTL
4,322.84CAD
10000MTL
8,645.69CAD
50000MTL
43,228.46CAD
100000MTL
86,456.93CAD

Bảng chuyển đổi CAD sang MTL

logo CADSố lượng
Chuyển thànhlogo Metal
1CAD
1.15MTL
2CAD
2.31MTL
3CAD
3.46MTL
4CAD
4.62MTL
5CAD
5.78MTL
6CAD
6.93MTL
7CAD
8.09MTL
8CAD
9.25MTL
9CAD
10.4MTL
10CAD
11.56MTL
100CAD
115.66MTL
500CAD
578.32MTL
1000CAD
1,156.64MTL
5000CAD
5,783.22MTL
10000CAD
11,566.45MTL

Bảng chuyển đổi số tiền MTL sang CAD và CAD sang MTL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MTL sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CAD sang MTL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Metal phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MTL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MTL = $0.64 USD, 1 MTL = €0.57 EUR, 1 MTL = ₹53.25 INR, 1 MTL = Rp9,669.19 IDR, 1 MTL = $0.86 CAD, 1 MTL = £0.48 GBP, 1 MTL = ฿21.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CADCAD
logo GTGT
17.48
logo BTCBTC
0.004645
logo ETHETH
0.2263
logo USDTUSDT
368.81
logo XRPXRP
183.46
logo BNBBNB
0.6646
logo USDCUSDC
368.36
logo SOLSOL
3.44
logo DOGEDOGE
2,438.14
logo TRXTRX
1,579.15
logo ADAADA
627.87
logo STETHSTETH
0.2278
logo SMARTSMART
261,620.17
logo WBTCWBTC
0.004677
logo LEOLEO
41.34
logo TONTON
116.72

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Canadian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Metal của bạn

01

Nhập số lượng MTL của bạn

Nhập số lượng MTL của bạn

02

Chọn Canadian Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Canadian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Metal hiện tại theo Canadian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Metal.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Metal sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Metal

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Metal sang Canadian Dollar (CAD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Metal sang Canadian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Metal sang Canadian Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi Metal sang loại tiền tệ khác ngoài Canadian Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Canadian Dollar (CAD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Metal (MTL)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về Metal (MTL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.