Loopring Thị trường hôm nay
Loopring đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LRC chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥12.33. Với nguồn cung lưu hành là 1,245,991,400 LRC, tổng vốn hóa thị trường của LRC tính bằng JPY là ¥2,213,755,947,111.92. Trong 24h qua, giá của LRC tính bằng JPY đã giảm ¥-1.21, biểu thị mức giảm -8.96%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LRC tính bằng JPY là ¥540, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥2.82.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LRC sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LRC sang JPY là ¥12.33 JPY, với tỷ lệ thay đổi là -8.96% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LRC/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LRC/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Loopring
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.08578 | -9.18% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.08508 | -9.87% |
The real-time trading price of LRC/USDT Spot is $0.08578, with a 24-hour trading change of -9.18%, LRC/USDT Spot is $0.08578 and -9.18%, and LRC/USDT Perpetual is $0.08508 and -9.87%.
Bảng chuyển đổi Loopring sang Japanese Yen
Bảng chuyển đổi LRC sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LRC | 12.33JPY |
2LRC | 24.67JPY |
3LRC | 37.01JPY |
4LRC | 49.35JPY |
5LRC | 61.69JPY |
6LRC | 74.02JPY |
7LRC | 86.36JPY |
8LRC | 98.7JPY |
9LRC | 111.04JPY |
10LRC | 123.38JPY |
100LRC | 1,233.8JPY |
500LRC | 6,169.03JPY |
1000LRC | 12,338.06JPY |
5000LRC | 61,690.32JPY |
10000LRC | 123,380.65JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang LRC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 0.08104LRC |
2JPY | 0.162LRC |
3JPY | 0.2431LRC |
4JPY | 0.3241LRC |
5JPY | 0.4052LRC |
6JPY | 0.4862LRC |
7JPY | 0.5673LRC |
8JPY | 0.6483LRC |
9JPY | 0.7294LRC |
10JPY | 0.8104LRC |
10000JPY | 810.49LRC |
50000JPY | 4,052.49LRC |
100000JPY | 8,104.99LRC |
500000JPY | 40,524.99LRC |
1000000JPY | 81,049.98LRC |
Bảng chuyển đổi số tiền LRC sang JPY và JPY sang LRC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LRC sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 JPY sang LRC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Loopring phổ biến
Loopring | 1 LRC |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹7.16INR |
![]() | Rp1,299.74IDR |
![]() | $0.12CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.83THB |
Loopring | 1 LRC |
---|---|
![]() | ₽7.92RUB |
![]() | R$0.47BRL |
![]() | د.إ0.31AED |
![]() | ₺2.92TRY |
![]() | ¥0.6CNY |
![]() | ¥12.34JPY |
![]() | $0.67HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LRC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LRC = $0.09 USD, 1 LRC = €0.08 EUR, 1 LRC = ₹7.16 INR, 1 LRC = Rp1,299.74 IDR, 1 LRC = $0.12 CAD, 1 LRC = £0.06 GBP, 1 LRC = ฿2.83 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
TON chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1673 |
![]() | 0.00004396 |
![]() | 0.002192 |
![]() | 3.47 |
![]() | 1.77 |
![]() | 0.006261 |
![]() | 3.47 |
![]() | 0.0324 |
![]() | 22.95 |
![]() | 15.04 |
![]() | 6.02 |
![]() | 0.002208 |
![]() | 2,431.49 |
![]() | 0.000044 |
![]() | 0.3916 |
![]() | 1.14 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Loopring của bạn
Nhập số lượng LRC của bạn
Nhập số lượng LRC của bạn
Chọn Japanese Yen
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Loopring hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Loopring.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Loopring sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Loopring
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Loopring sang Japanese Yen (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Loopring sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Loopring sang Japanese Yen?
4.Tôi có thể chuyển đổi Loopring sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Loopring (LRC)

Token BÁN LẺ: Đồng tiền kỷ niệm chuỗi SpongeBob trên Solana
Token RETAIL là một memecoin dựa trên Solana với chủ đề câu chuyện về SpongeBob.

Hướng dẫn Token ATM: Hướng dẫn Giao dịch và Mua hàng trên Chuỗi BSC
Với sự phát triển liên tục của công nghệ blockchain, tiền điện tử ATM (Máy Rút Tiền Tự Động) đang dần thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về các hệ thống tiền tệ truyền thống.

SDT Token: Một Dự Án Drama Ngắn Hạn Cho Phép Token Hóa Quyền Bằng Cổ Phiếu-Tiền
SDT, với vai trò là một token short drama, củng cố tài sản với các dự án ngôi sao short drama nước ngoài, đánh giá tài sản thực tế và đưa tài sản thế giới thực vào chuỗi, cho phép token hóa quyền bằng tiền và cổ phiếu.

Token TESLER: Trump Mua Tesla để Thể Hiện Sự Ủng Hộ cho Musk
Tesler là một token meme được truyền cảm hứng bởi biểu tượng văn hóa Trump và Musk. Ý tưởng được phát động khi Trump mua một chiếc Tesla trong một sự kiện liên quan để ủng hộ công khai Elon Musk, tuyên bố, “Tôi Yêu Tesler.”

FAT Token: Một làn sóng Memecoin của Văn hóa Hip-Hop Da đen trên Solana
FAT NIGGA SEASON là một meme bắt nguồn từ văn hóa nhóm cộng đồng hip-hop và Da đen, ban đầu mô tả thời điểm (thường là mùa thu / mùa đông) khi những cá nhân có thân hình to lớn hơn — đặc biệt là đàn ông Da đen — được coi là đáng mơ ước hơn hoặc "thành công".

TAT Token: Cuộc cách mạng của AI Agent trong việc tạo video Web3 vào năm 2025
Với công nghệ blockchain bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo, Token TAT khuyến khích sự đổi mới và sự tham gia của cộng đồng.