LayerZero Thị trường hôm nay
LayerZero đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LayerZero chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹253.8. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 111,152,856 ZRO, tổng vốn hóa thị trường của LayerZero tính bằng INR là ₹2,356,797,618,190.93. Trong 24h qua, giá của LayerZero tính bằng INR đã tăng ₹19.19, biểu thị mức tăng +8.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LayerZero tính bằng INR là ₹631.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹124.06.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZRO sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZRO sang INR là ₹253.8 INR, với tỷ lệ thay đổi là +8.18% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZRO/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZRO/INR trong ngày qua.
Giao dịch LayerZero
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $3.02 | 7.13% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $3.03 | 7.33% |
The real-time trading price of ZRO/USDT Spot is $3.02, with a 24-hour trading change of 7.13%, ZRO/USDT Spot is $3.02 and 7.13%, and ZRO/USDT Perpetual is $3.03 and 7.33%.
Bảng chuyển đổi LayerZero sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi ZRO sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZRO | 253.8INR |
2ZRO | 507.6INR |
3ZRO | 761.4INR |
4ZRO | 1,015.2INR |
5ZRO | 1,269INR |
6ZRO | 1,522.81INR |
7ZRO | 1,776.61INR |
8ZRO | 2,030.41INR |
9ZRO | 2,284.21INR |
10ZRO | 2,538.01INR |
100ZRO | 25,380.18INR |
500ZRO | 126,900.9INR |
1000ZRO | 253,801.81INR |
5000ZRO | 1,269,009.05INR |
10000ZRO | 2,538,018.11INR |
Bảng chuyển đổi INR sang ZRO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.00394ZRO |
2INR | 0.00788ZRO |
3INR | 0.01182ZRO |
4INR | 0.01576ZRO |
5INR | 0.0197ZRO |
6INR | 0.02364ZRO |
7INR | 0.02758ZRO |
8INR | 0.03152ZRO |
9INR | 0.03546ZRO |
10INR | 0.0394ZRO |
100000INR | 394ZRO |
500000INR | 1,970.04ZRO |
1000000INR | 3,940.08ZRO |
5000000INR | 19,700.41ZRO |
10000000INR | 39,400.82ZRO |
Bảng chuyển đổi số tiền ZRO sang INR và INR sang ZRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZRO sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 INR sang ZRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1LayerZero phổ biến
LayerZero | 1 ZRO |
---|---|
![]() | $3.04USD |
![]() | €2.72EUR |
![]() | ₹253.89INR |
![]() | Rp46,100.83IDR |
![]() | $4.12CAD |
![]() | £2.28GBP |
![]() | ฿100.23THB |
LayerZero | 1 ZRO |
---|---|
![]() | ₽280.83RUB |
![]() | R$16.53BRL |
![]() | د.إ11.16AED |
![]() | ₺103.73TRY |
![]() | ¥21.43CNY |
![]() | ¥437.62JPY |
![]() | $23.68HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZRO = $3.04 USD, 1 ZRO = €2.72 EUR, 1 ZRO = ₹253.89 INR, 1 ZRO = Rp46,100.83 IDR, 1 ZRO = $4.12 CAD, 1 ZRO = £2.28 GBP, 1 ZRO = ฿100.23 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
TON chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2652 |
![]() | 0.00007116 |
![]() | 0.003289 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.8 |
![]() | 0.01001 |
![]() | 0.04873 |
![]() | 5.98 |
![]() | 34.91 |
![]() | 9.03 |
![]() | 25.05 |
![]() | 0.003293 |
![]() | 4,099.3 |
![]() | 0.00007123 |
![]() | 0.628 |
![]() | 1.75 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng LayerZero của bạn
Nhập số lượng ZRO của bạn
Nhập số lượng ZRO của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá LayerZero hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua LayerZero.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi LayerZero sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua LayerZero
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ LayerZero sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ LayerZero sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ LayerZero sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi LayerZero sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến LayerZero (ZRO)
Tìm hiểu thêm về LayerZero (ZRO)

LayerZero Crypto: Người thay đổi trò chơi trong khả năng tương tác chuỗi cross

Bao nhiêu là 1 TON? Một hướng dẫn đầy đủ để hiểu về Toncoin (TON) và Giá trị thị trường của nó

Tổng quan về các Token được nắm giữ bởi các Nhà cung cấp thanh khoản hàng đầu

The Airdrop Meta: a Lull in Performance or an Obituary?

Gate Research: Bitcoin Rebound Boosts General Rise in the chữ khắc and Other Sectors; PENDLE eBTC Yield Leads the Market trên Gate.io
