Klaus Thị trường hôm nay
Klaus đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KLAUS chuyển đổi sang Thai Baht (THB) là ฿0.01669. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000 KLAUS, tổng vốn hóa thị trường của KLAUS tính bằng THB là ฿550,568,525. Trong 24h qua, giá của KLAUS tính bằng THB đã giảm ฿-0.001209, biểu thị mức giảm -6.55%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KLAUS tính bằng THB là ฿1.11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ฿0.01187.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KLAUS sang THB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KLAUS sang THB là ฿0.01669 THB, với tỷ lệ thay đổi là -6.55% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KLAUS/THB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KLAUS/THB trong ngày qua.
Giao dịch Klaus
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000523 | -6.55% |
The real-time trading price of KLAUS/USDT Spot is $0.000523, with a 24-hour trading change of -6.55%, KLAUS/USDT Spot is $0.000523 and -6.55%, and KLAUS/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Klaus sang Thai Baht
Bảng chuyển đổi KLAUS sang THB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KLAUS | 0.01THB |
2KLAUS | 0.03THB |
3KLAUS | 0.05THB |
4KLAUS | 0.06THB |
5KLAUS | 0.08THB |
6KLAUS | 0.1THB |
7KLAUS | 0.11THB |
8KLAUS | 0.13THB |
9KLAUS | 0.15THB |
10KLAUS | 0.16THB |
10000KLAUS | 166.92THB |
50000KLAUS | 834.62THB |
100000KLAUS | 1,669.25THB |
500000KLAUS | 8,346.29THB |
1000000KLAUS | 16,692.59THB |
Bảng chuyển đổi THB sang KLAUS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1THB | 59.9KLAUS |
2THB | 119.81KLAUS |
3THB | 179.72KLAUS |
4THB | 239.62KLAUS |
5THB | 299.53KLAUS |
6THB | 359.44KLAUS |
7THB | 419.34KLAUS |
8THB | 479.25KLAUS |
9THB | 539.16KLAUS |
10THB | 599.06KLAUS |
100THB | 5,990.68KLAUS |
500THB | 29,953.4KLAUS |
1000THB | 59,906.8KLAUS |
5000THB | 299,534.01KLAUS |
10000THB | 599,068.02KLAUS |
Bảng chuyển đổi số tiền KLAUS sang THB và THB sang KLAUS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 KLAUS sang THB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 THB sang KLAUS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Klaus phổ biến
Klaus | 1 KLAUS |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.04INR |
![]() | Rp7.68IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.02THB |
Klaus | 1 KLAUS |
---|---|
![]() | ₽0.05RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.02TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.07JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KLAUS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KLAUS = $0 USD, 1 KLAUS = €0 EUR, 1 KLAUS = ₹0.04 INR, 1 KLAUS = Rp7.68 IDR, 1 KLAUS = $0 CAD, 1 KLAUS = £0 GBP, 1 KLAUS = ฿0.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang THB
ETH chuyển đổi sang THB
USDT chuyển đổi sang THB
XRP chuyển đổi sang THB
BNB chuyển đổi sang THB
SOL chuyển đổi sang THB
USDC chuyển đổi sang THB
DOGE chuyển đổi sang THB
ADA chuyển đổi sang THB
TRX chuyển đổi sang THB
STETH chuyển đổi sang THB
SMART chuyển đổi sang THB
WBTC chuyển đổi sang THB
LEO chuyển đổi sang THB
LINK chuyển đổi sang THB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang THB, ETH sang THB, USDT sang THB, BNB sang THB, SOL sang THB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6734 |
![]() | 0.0001823 |
![]() | 0.008419 |
![]() | 15.16 |
![]() | 7.18 |
![]() | 0.02562 |
![]() | 0.127 |
![]() | 15.15 |
![]() | 91.4 |
![]() | 23.67 |
![]() | 63.9 |
![]() | 0.008387 |
![]() | 10,898.21 |
![]() | 0.0001818 |
![]() | 1.66 |
![]() | 1.19 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Thai Baht nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm THB sang GT, THB sang USDT, THB sang BTC, THB sang ETH, THB sang USBT, THB sang PEPE, THB sang EIGEN, THB sang OG, v.v.
Nhập số lượng Klaus của bạn
Nhập số lượng KLAUS của bạn
Nhập số lượng KLAUS của bạn
Chọn Thai Baht
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Thai Baht hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Klaus hiện tại theo Thai Baht hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Klaus.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Klaus sang THB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Klaus
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Klaus sang Thai Baht (THB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Klaus sang Thai Baht trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Klaus sang Thai Baht?
4.Tôi có thể chuyển đổi Klaus sang loại tiền tệ khác ngoài Thai Baht không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Thai Baht (THB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Klaus (KLAUS)

Token LGCT: Como a Legacy Network está a revolucionar as plataformas de aprendizagem Blockchain alimentadas por IA
O artigo analisa as principais características do ecossistema de aprendizagem inteligente e compara o modelo de educação tradicional com o novo método de aprendizagem impulsionado pela tecnologia.

O que é a moeda VRA? Como se sairá a moeda VRA no mercado em 2025?
As moedas VRA mostram grande potencial nos campos de conteúdo digital, esports e publicidade.

O que é VELO? Pode o VELO atingir novos máximos em 2025?
Em 2025, a moeda VELO tornou-se o centro das atenções do mercado de criptomoedas.

Token FAI: Como os Agentes de IA Soberanos Freysa Estão Revolucionando a Tecnologia de Identidade Digital
Descubra como o revolucionário agente de IA da Freysa está reinventando a identidade digital.

Moeda GHIBLI: Análise dos Projetos de Inovação MEME na Cadeia SOL em 2025
Explore Ghiblification, o inovador projeto MEME na cadeia SOL em 2025

O que é Sui Coin? Saiba mais sobre o projeto Sui
Se está a mergulhar no mundo dos airdrops, mercados de criptomoedas, ou simplesmente a explorar novas inovações blockchain, compreender Sui e a sua moeda é essencial.