Kava Thị trường hôm nay
Kava đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KAVA chuyển đổi sang Brazilian Real (BRL) là R$2.17. Với nguồn cung lưu hành là 1,082,853,500 KAVA, tổng vốn hóa thị trường của KAVA tính bằng BRL là R$12,814,914,742.37. Trong 24h qua, giá của KAVA tính bằng BRL đã giảm R$-0.01247, biểu thị mức giảm -0.57%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KAVA tính bằng BRL là R$49.6, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$1.34.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KAVA sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KAVA sang BRL là R$2.17 BRL, với tỷ lệ thay đổi là -0.57% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KAVA/BRL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KAVA/BRL trong ngày qua.
Giao dịch Kava
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4 | -0.57% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4008 | -0.35% |
The real-time trading price of KAVA/USDT Spot is $0.4, with a 24-hour trading change of -0.57%, KAVA/USDT Spot is $0.4 and -0.57%, and KAVA/USDT Perpetual is $0.4008 and -0.35%.
Bảng chuyển đổi Kava sang Brazilian Real
Bảng chuyển đổi KAVA sang BRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KAVA | 2.17BRL |
2KAVA | 4.34BRL |
3KAVA | 6.51BRL |
4KAVA | 8.68BRL |
5KAVA | 10.85BRL |
6KAVA | 13.02BRL |
7KAVA | 15.19BRL |
8KAVA | 17.37BRL |
9KAVA | 19.54BRL |
10KAVA | 21.71BRL |
100KAVA | 217.13BRL |
500KAVA | 1,085.68BRL |
1000KAVA | 2,171.36BRL |
5000KAVA | 10,856.84BRL |
10000KAVA | 21,713.68BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang KAVA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRL | 0.4605KAVA |
2BRL | 0.921KAVA |
3BRL | 1.38KAVA |
4BRL | 1.84KAVA |
5BRL | 2.3KAVA |
6BRL | 2.76KAVA |
7BRL | 3.22KAVA |
8BRL | 3.68KAVA |
9BRL | 4.14KAVA |
10BRL | 4.6KAVA |
1000BRL | 460.53KAVA |
5000BRL | 2,302.69KAVA |
10000BRL | 4,605.39KAVA |
50000BRL | 23,026.95KAVA |
100000BRL | 46,053.9KAVA |
Bảng chuyển đổi số tiền KAVA sang BRL và BRL sang KAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KAVA sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 BRL sang KAVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kava phổ biến
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | $0.4USD |
![]() | €0.36EUR |
![]() | ₹33.35INR |
![]() | Rp6,055.76IDR |
![]() | $0.54CAD |
![]() | £0.3GBP |
![]() | ฿13.17THB |
Kava | 1 KAVA |
---|---|
![]() | ₽36.89RUB |
![]() | R$2.17BRL |
![]() | د.إ1.47AED |
![]() | ₺13.63TRY |
![]() | ¥2.82CNY |
![]() | ¥57.49JPY |
![]() | $3.11HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KAVA = $0.4 USD, 1 KAVA = €0.36 EUR, 1 KAVA = ₹33.35 INR, 1 KAVA = Rp6,055.76 IDR, 1 KAVA = $0.54 CAD, 1 KAVA = £0.3 GBP, 1 KAVA = ฿13.17 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
SMART chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
LINK chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.07 |
![]() | 0.0011 |
![]() | 0.05078 |
![]() | 91.96 |
![]() | 43.06 |
![]() | 0.1553 |
![]() | 0.7671 |
![]() | 91.88 |
![]() | 549.02 |
![]() | 142.09 |
![]() | 388.65 |
![]() | 0.05085 |
![]() | 65,240.3 |
![]() | 0.001102 |
![]() | 10.06 |
![]() | 7.18 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Brazilian Real nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kava của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Nhập số lượng KAVA của bạn
Chọn Brazilian Real
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Brazilian Real hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kava hiện tại theo Brazilian Real hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kava.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kava sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kava
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kava sang Brazilian Real (BRL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kava sang Brazilian Real trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kava sang Brazilian Real?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kava sang loại tiền tệ khác ngoài Brazilian Real không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Brazilian Real (BRL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kava (KAVA)

Kava Coin: Phân Tích Giá Năm 2025 và Tổng Quan Về Nền Tảng DeFi
Khám phá triển vọng của KAVA vào năm 2025, mẹo mua hàng và phần thưởng staking cho các nhà đầu tư tiền điện tử.
USDT, DEI & Kava Network Stablecoin _USDX_ cũng bị trầm cảm giữa bể máu UST
Some might argue that Terra kicked off a depegging phenomenon as unusual, but the DEI d_uation was the third to occur after Terra _UST_ crashed.
Tìm hiểu thêm về Kava (KAVA)

Top 10 Ví Cosmos

Tất cả về HeyAnon

Tangem Wallet là gì?

KAVA là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về KAVA

Gate Research: Doanh thu Ethereum Mainnet giảm 99%, kỳ vọng về tăng lãi suất của Ngân hàng Nhật Bản đang tăng nhiệt
