Idena Thị trường hôm nay
Idena đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của IDNA chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥0.432. Với nguồn cung lưu hành là 79,351,400 IDNA, tổng vốn hóa thị trường của IDNA tính bằng JPY là ¥4,937,148,904.49. Trong 24h qua, giá của IDNA tính bằng JPY đã giảm ¥-0.04945, biểu thị mức giảm -10.27%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của IDNA tính bằng JPY là ¥45.23, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.3312.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1IDNA sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 IDNA sang JPY là ¥0.432 JPY, với tỷ lệ thay đổi là -10.27% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá IDNA/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 IDNA/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Idena
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of IDNA/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, IDNA/-- Spot is $ and 0%, and IDNA/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Idena sang Japanese Yen
Bảng chuyển đổi IDNA sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDNA | 0.43JPY |
2IDNA | 0.86JPY |
3IDNA | 1.3JPY |
4IDNA | 1.73JPY |
5IDNA | 2.17JPY |
6IDNA | 2.6JPY |
7IDNA | 3.04JPY |
8IDNA | 3.47JPY |
9IDNA | 3.91JPY |
10IDNA | 4.34JPY |
1000IDNA | 434.56JPY |
5000IDNA | 2,172.84JPY |
10000IDNA | 4,345.69JPY |
50000IDNA | 21,728.48JPY |
100000IDNA | 43,456.97JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang IDNA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 2.3IDNA |
2JPY | 4.6IDNA |
3JPY | 6.9IDNA |
4JPY | 9.2IDNA |
5JPY | 11.5IDNA |
6JPY | 13.8IDNA |
7JPY | 16.1IDNA |
8JPY | 18.4IDNA |
9JPY | 20.71IDNA |
10JPY | 23.01IDNA |
100JPY | 230.11IDNA |
500JPY | 1,150.56IDNA |
1000JPY | 2,301.12IDNA |
5000JPY | 11,505.63IDNA |
10000JPY | 23,011.26IDNA |
Bảng chuyển đổi số tiền IDNA sang JPY và JPY sang IDNA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 IDNA sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 JPY sang IDNA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Idena phổ biến
Idena | 1 IDNA |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.25INR |
![]() | Rp45.78IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.1THB |
Idena | 1 IDNA |
---|---|
![]() | ₽0.28RUB |
![]() | R$0.02BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.1TRY |
![]() | ¥0.02CNY |
![]() | ¥0.43JPY |
![]() | $0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 IDNA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 IDNA = $0 USD, 1 IDNA = €0 EUR, 1 IDNA = ₹0.25 INR, 1 IDNA = Rp45.78 IDR, 1 IDNA = $0 CAD, 1 IDNA = £0 GBP, 1 IDNA = ฿0.1 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
TON chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1572 |
![]() | 0.00004208 |
![]() | 0.001974 |
![]() | 3.47 |
![]() | 1.67 |
![]() | 0.005988 |
![]() | 3.47 |
![]() | 0.03025 |
![]() | 21.57 |
![]() | 14.51 |
![]() | 5.53 |
![]() | 0.001971 |
![]() | 2,512.43 |
![]() | 0.0000421 |
![]() | 0.3823 |
![]() | 1.04 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Idena của bạn
Nhập số lượng IDNA của bạn
Nhập số lượng IDNA của bạn
Chọn Japanese Yen
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Idena hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Idena.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Idena sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Idena
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Idena sang Japanese Yen (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Idena sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Idena sang Japanese Yen?
4.Tôi có thể chuyển đổi Idena sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Idena (IDNA)

APE Coin 2025 Latest Use Cases, Risks and Ecosystem Analysis
Jelajahi kasus penggunaan terbaru APE Coins dan prospek pengembangan ekosistem pada tahun 2025. Analisis mendalam tentang risiko dan peluang investasi APE Coin, memahami potensi aplikasinya di bidang NFT dan metaverse.

Berita Harian | Kapitalisasi Pasar Ethereum Ditunggu oleh McDonald's, TON Naik Melawan Arus Sebesar 4,8%
Kapitalisasi Pasar Ethereum telah disalip oleh McDonalds dan turun menjadi $218.73 miliar

Bagaimana Gunzilla Games (GUN) merevolusi industri gaming dengan blockchain GUNZ dan ‘Off The Grid’
Artikel ini akan menggali latar belakang, fungsi, dan aplikasi terobosan dari token GUN dalam game AAA.

Token GUN: Analisis mendalam potensi perdagangan generasi berikutnya dari cryptocurrency game
Token GUN adalah token asli yang dibuat oleh studio game AAA Gunzilla Games, erat terkait dengan blockchain eksklusifnya GUNZ.

Token GUN: Revolusi Blockchain Gaming AAA oleh Gunzilla Games pada tahun 2025
Artikel tersebut menjelaskan bagaimana teknologi blockchain yang diluncurkan oleh GUNZ dapat menciptakan kepemilikan aset nyata bagi pemain dan membentuk kembali pengalaman bermain game.

Token NUMI: Bagaimana Platform Web 3.0 NUMINE Mengoptimalkan Pengalaman Pengguna Blockchain
Artikel ini memperkenalkan fungsi inti dari token NUMI, desain inovatif platform NUMINE, dan mekanisme insentifnya untuk para pembuat konten.