HOPR Thị trường hôm nay
HOPR đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HOPR chuyển đổi sang United Arab Emirates Dirham (AED) là د.إ0.1337. Với nguồn cung lưu hành là 498,459,900 HOPR, tổng vốn hóa thị trường của HOPR tính bằng AED là د.إ244,846,430.14. Trong 24h qua, giá của HOPR tính bằng AED đã giảm د.إ-0.001078, biểu thị mức giảm -0.8%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HOPR tính bằng AED là د.إ3.49, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.1234.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HOPR sang AED
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HOPR sang AED là د.إ0.1337 AED, với tỷ lệ thay đổi là -0.8% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HOPR/AED của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HOPR/AED trong ngày qua.
Giao dịch HOPR
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.03642 | -2.88% |
The real-time trading price of HOPR/USDT Spot is $0.03642, with a 24-hour trading change of -2.88%, HOPR/USDT Spot is $0.03642 and -2.88%, and HOPR/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi HOPR sang United Arab Emirates Dirham
Bảng chuyển đổi HOPR sang AED
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HOPR | 0.13AED |
2HOPR | 0.27AED |
3HOPR | 0.41AED |
4HOPR | 0.54AED |
5HOPR | 0.68AED |
6HOPR | 0.82AED |
7HOPR | 0.95AED |
8HOPR | 1.09AED |
9HOPR | 1.23AED |
10HOPR | 1.37AED |
1000HOPR | 137.09AED |
5000HOPR | 685.47AED |
10000HOPR | 1,370.94AED |
50000HOPR | 6,854.72AED |
100000HOPR | 13,709.44AED |
Bảng chuyển đổi AED sang HOPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AED | 7.29HOPR |
2AED | 14.58HOPR |
3AED | 21.88HOPR |
4AED | 29.17HOPR |
5AED | 36.47HOPR |
6AED | 43.76HOPR |
7AED | 51.05HOPR |
8AED | 58.35HOPR |
9AED | 65.64HOPR |
10AED | 72.94HOPR |
100AED | 729.42HOPR |
500AED | 3,647.12HOPR |
1000AED | 7,294.24HOPR |
5000AED | 36,471.21HOPR |
10000AED | 72,942.42HOPR |
Bảng chuyển đổi số tiền HOPR sang AED và AED sang HOPR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 HOPR sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AED sang HOPR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1HOPR phổ biến
HOPR | 1 HOPR |
---|---|
![]() | $0.04USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹3.12INR |
![]() | Rp566.29IDR |
![]() | $0.05CAD |
![]() | £0.03GBP |
![]() | ฿1.23THB |
HOPR | 1 HOPR |
---|---|
![]() | ₽3.45RUB |
![]() | R$0.2BRL |
![]() | د.إ0.14AED |
![]() | ₺1.27TRY |
![]() | ¥0.26CNY |
![]() | ¥5.38JPY |
![]() | $0.29HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HOPR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HOPR = $0.04 USD, 1 HOPR = €0.03 EUR, 1 HOPR = ₹3.12 INR, 1 HOPR = Rp566.29 IDR, 1 HOPR = $0.05 CAD, 1 HOPR = £0.03 GBP, 1 HOPR = ฿1.23 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AED
ETH chuyển đổi sang AED
USDT chuyển đổi sang AED
XRP chuyển đổi sang AED
BNB chuyển đổi sang AED
USDC chuyển đổi sang AED
SOL chuyển đổi sang AED
DOGE chuyển đổi sang AED
TRX chuyển đổi sang AED
ADA chuyển đổi sang AED
STETH chuyển đổi sang AED
SMART chuyển đổi sang AED
WBTC chuyển đổi sang AED
LEO chuyển đổi sang AED
TON chuyển đổi sang AED
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.58 |
![]() | 0.001731 |
![]() | 0.08617 |
![]() | 136.24 |
![]() | 69.87 |
![]() | 0.2439 |
![]() | 136.07 |
![]() | 1.25 |
![]() | 896.17 |
![]() | 588.43 |
![]() | 236.07 |
![]() | 0.08571 |
![]() | 95,743.34 |
![]() | 0.001733 |
![]() | 15.38 |
![]() | 45.82 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng United Arab Emirates Dirham nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.
Nhập số lượng HOPR của bạn
Nhập số lượng HOPR của bạn
Nhập số lượng HOPR của bạn
Chọn United Arab Emirates Dirham
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn United Arab Emirates Dirham hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HOPR hiện tại theo United Arab Emirates Dirham hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HOPR.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HOPR sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua HOPR
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ HOPR sang United Arab Emirates Dirham (AED) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HOPR sang United Arab Emirates Dirham trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HOPR sang United Arab Emirates Dirham?
4.Tôi có thể chuyển đổi HOPR sang loại tiền tệ khác ngoài United Arab Emirates Dirham không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang United Arab Emirates Dirham (AED) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến HOPR (HOPR)

Монета GHIBLI: Аналіз інноваційних проектів MEME на ланцюжку SOL у 2025 році
Досліджуйте Ghiblification, інноваційний проект MEME на ланцюгу SOL у 2025 році

Що таке Sui Coin? Дізнайтеся більше про проект Sui
Якщо ви поглиблюєтеся у світ airdrops, криптовалютних ринків або просто досліджуєте нові інновації у галузі блокчейну, розуміння Sui та її монети є важливим.

Токен PELL: Революціонізація BTC Restaking та безпека Web3 у 2025 році
Дізнайтеся про вплив жетонів PELL на перерозподіл BTC та ефективність Web3, підвищуючи безпеку Bitcoin та формуючи його фінансове майбутнє.

NACHO Койн у 2025 році: Ведучий MEME Токен Каспи, що приводить до інновацій у DeFi
Досліджуйте NACHO, токен мемів Kaspas, який перетворює Web3 та DeFi, впливаючи на швидкі блокчейни та криптотенденції у 2025 році. Відкрийте для себе його корисність та майбутнє.

PARTI Coin: Революціонізація Інфраструктури Web3 у 2025 році
Дізнайтеся, як монета PARTI перетворила інфраструктуру Web3 у 2025 році за допомогою інструментів Particle Networks.

Ціна монети Флокі та аналіз ринку на 2025 рік
Дослідіть потенціал монет Floki у 2025 році за допомогою нашого аналізу прогнозів цін, зростання екосистеми та тенденцій у прийомі для обґрунтованих інвестицій.