Helium Thị trường hôm nay
Helium đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HNT chuyển đổi sang United Arab Emirates Dirham (AED) là د.إ10.2. Với nguồn cung lưu hành là 179,760,930 HNT, tổng vốn hóa thị trường của HNT tính bằng AED là د.إ6,740,059,200.08. Trong 24h qua, giá của HNT tính bằng AED đã giảm د.إ-0.2376, biểu thị mức giảm -2.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HNT tính bằng AED là د.إ201.54, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.4159.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HNT sang AED
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HNT sang AED là د.إ10.2 AED, với tỷ lệ thay đổi là -2.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HNT/AED của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HNT/AED trong ngày qua.
Giao dịch Helium
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.76 | -3.25% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.77 | -1.84% |
The real-time trading price of HNT/USDT Spot is $2.76, with a 24-hour trading change of -3.25%, HNT/USDT Spot is $2.76 and -3.25%, and HNT/USDT Perpetual is $2.77 and -1.84%.
Bảng chuyển đổi Helium sang United Arab Emirates Dirham
Bảng chuyển đổi HNT sang AED
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNT | 10.23AED |
2HNT | 20.47AED |
3HNT | 30.71AED |
4HNT | 40.95AED |
5HNT | 51.19AED |
6HNT | 61.43AED |
7HNT | 71.67AED |
8HNT | 81.91AED |
9HNT | 92.15AED |
10HNT | 102.38AED |
100HNT | 1,023.89AED |
500HNT | 5,119.46AED |
1000HNT | 10,238.93AED |
5000HNT | 51,194.65AED |
10000HNT | 102,389.3AED |
Bảng chuyển đổi AED sang HNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AED | 0.09766HNT |
2AED | 0.1953HNT |
3AED | 0.2929HNT |
4AED | 0.3906HNT |
5AED | 0.4883HNT |
6AED | 0.5859HNT |
7AED | 0.6836HNT |
8AED | 0.7813HNT |
9AED | 0.8789HNT |
10AED | 0.9766HNT |
10000AED | 976.66HNT |
50000AED | 4,883.32HNT |
100000AED | 9,766.64HNT |
500000AED | 48,833.22HNT |
1000000AED | 97,666.45HNT |
Bảng chuyển đổi số tiền HNT sang AED và AED sang HNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNT sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 AED sang HNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Helium phổ biến
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | $2.78USD |
![]() | €2.49EUR |
![]() | ₹232.25INR |
![]() | Rp42,171.87IDR |
![]() | $3.77CAD |
![]() | £2.09GBP |
![]() | ฿91.69THB |
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | ₽256.9RUB |
![]() | R$15.12BRL |
![]() | د.إ10.21AED |
![]() | ₺94.89TRY |
![]() | ¥19.61CNY |
![]() | ¥400.32JPY |
![]() | $21.66HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HNT = $2.78 USD, 1 HNT = €2.49 EUR, 1 HNT = ₹232.25 INR, 1 HNT = Rp42,171.87 IDR, 1 HNT = $3.77 CAD, 1 HNT = £2.09 GBP, 1 HNT = ฿91.69 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AED
ETH chuyển đổi sang AED
USDT chuyển đổi sang AED
XRP chuyển đổi sang AED
BNB chuyển đổi sang AED
SOL chuyển đổi sang AED
USDC chuyển đổi sang AED
DOGE chuyển đổi sang AED
ADA chuyển đổi sang AED
TRX chuyển đổi sang AED
STETH chuyển đổi sang AED
SMART chuyển đổi sang AED
WBTC chuyển đổi sang AED
LEO chuyển đổi sang AED
TON chuyển đổi sang AED
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.08 |
![]() | 0.001638 |
![]() | 0.07602 |
![]() | 136.21 |
![]() | 64.91 |
![]() | 0.2312 |
![]() | 1.14 |
![]() | 136.09 |
![]() | 828.74 |
![]() | 212.96 |
![]() | 571.68 |
![]() | 0.07616 |
![]() | 97,456.72 |
![]() | 0.001633 |
![]() | 14.94 |
![]() | 41.16 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng United Arab Emirates Dirham nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.
Nhập số lượng Helium của bạn
Nhập số lượng HNT của bạn
Nhập số lượng HNT của bạn
Chọn United Arab Emirates Dirham
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn United Arab Emirates Dirham hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Helium hiện tại theo United Arab Emirates Dirham hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Helium.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Helium sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Helium
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Helium sang United Arab Emirates Dirham (AED) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Helium sang United Arab Emirates Dirham trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Helium sang United Arab Emirates Dirham?
4.Tôi có thể chuyển đổi Helium sang loại tiền tệ khác ngoài United Arab Emirates Dirham không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang United Arab Emirates Dirham (AED) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Helium (HNT)

Noticias diarias | Hong Kong regula la supervisión de activos virtuales de fondos públicos; SOL, AVAX y HNT liderando el aumento de las criptomonedas en 2023; SOL ha subido más de un 700%
Hong Kong regula la regulación de activos virtuales de fondos públicos, y las instituciones creen que IRD puede convertirse en una nueva narrativa para DeFi. SOL, AVAX y HNT lideran la subida en 2023, con SOL subiendo más de un 700% este año.

Mushe Token(XMU), Helium(HNT), y Theta Network(THETA): 3 monedas a tener en cuenta en 2022
Why should we be on the lookout for Mushe Token, Helium, and Theta?
Meetthedecentralized_web.jpg?w=32&q=75)
¿Qué es Helium(HNT)? Conozca la red inalámbrica descentralizada del futuro
Tìm hiểu thêm về Helium (HNT)

Helium Mobile & MOBILE Token: Tương lai của Mạng Không Dây Phi Tập Trung

Solana thúc đẩy dự án DePIN Roam: Một triệu nút và Hàn Quốc là trung tâm "Khai thác"

Đối tác của Pantera: Các dự án DePIN nào có thu nhập thực sự?

69 Luận: Dự đoán, bài học và Longs cho năm 2025

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp
