Handshake Thị trường hôm nay
Handshake đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HNS chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.04549. Với nguồn cung lưu hành là 656,639,600 HNS, tổng vốn hóa thị trường của HNS tính bằng CNY là ¥210,697,402.94. Trong 24h qua, giá của HNS tính bằng CNY đã giảm ¥-0.002535, biểu thị mức giảm -5.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HNS tính bằng CNY là ¥6, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.04383.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HNS sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HNS sang CNY là ¥0.04549 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -5.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HNS/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HNS/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Handshake
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00645 | -5.14% | |
![]() Giao ngay | $0.0000000771 | -6.54% |
The real-time trading price of HNS/USDT Spot is $0.00645, with a 24-hour trading change of -5.14%, HNS/USDT Spot is $0.00645 and -5.14%, and HNS/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Handshake sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi HNS sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNS | 0.04CNY |
2HNS | 0.09CNY |
3HNS | 0.13CNY |
4HNS | 0.18CNY |
5HNS | 0.22CNY |
6HNS | 0.27CNY |
7HNS | 0.31CNY |
8HNS | 0.36CNY |
9HNS | 0.4CNY |
10HNS | 0.45CNY |
10000HNS | 454.93CNY |
50000HNS | 2,274.65CNY |
100000HNS | 4,549.31CNY |
500000HNS | 22,746.57CNY |
1000000HNS | 45,493.14CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang HNS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 21.98HNS |
2CNY | 43.96HNS |
3CNY | 65.94HNS |
4CNY | 87.92HNS |
5CNY | 109.9HNS |
6CNY | 131.88HNS |
7CNY | 153.86HNS |
8CNY | 175.85HNS |
9CNY | 197.83HNS |
10CNY | 219.81HNS |
100CNY | 2,198.13HNS |
500CNY | 10,990.66HNS |
1000CNY | 21,981.33HNS |
5000CNY | 109,906.68HNS |
10000CNY | 219,813.36HNS |
Bảng chuyển đổi số tiền HNS sang CNY và CNY sang HNS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HNS sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang HNS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Handshake phổ biến
Handshake | 1 HNS |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.54INR |
![]() | Rp98IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.21THB |
Handshake | 1 HNS |
---|---|
![]() | ₽0.6RUB |
![]() | R$0.04BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.22TRY |
![]() | ¥0.05CNY |
![]() | ¥0.93JPY |
![]() | $0.05HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HNS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HNS = $0.01 USD, 1 HNS = €0.01 EUR, 1 HNS = ₹0.54 INR, 1 HNS = Rp98 IDR, 1 HNS = $0.01 CAD, 1 HNS = £0 GBP, 1 HNS = ฿0.21 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.22 |
![]() | 0.0008565 |
![]() | 0.03999 |
![]() | 70.92 |
![]() | 33.95 |
![]() | 0.1221 |
![]() | 70.86 |
![]() | 0.6164 |
![]() | 437.91 |
![]() | 296.12 |
![]() | 112.38 |
![]() | 0.04018 |
![]() | 51,183.97 |
![]() | 0.0008595 |
![]() | 7.83 |
![]() | 21.4 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Handshake của bạn
Nhập số lượng HNS của bạn
Nhập số lượng HNS của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Handshake hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Handshake.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Handshake sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Handshake
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Handshake sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Handshake sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Handshake sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Handshake sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Handshake (HNS)

GHIBLI代币:2025年SOL链上的MEME创新项目Ghiblification分析
探索2025年SOL链上的MEME创新项目Ghiblification

什么是 SUI 代币?了解有关 SUI 项目的更多信息
在本文中,我们将仔细了解 SUI 代币、其区块链生态系统,以及它如何在不断扩大的加密货币领域脱颖而出。

PELL代币:革新2025年的BTC重新质押和Web3安全
探索PELL代币对BTC重新质押和Web3效率的影响,提升比特币安全,塑造其金融未来。

NACHO代币2025:Kaspa的领先MEME代币推动DeFi创新
探索NACHO,Kaspa的meme代币,正在重塑Web3和DeFi,影响2025年的快速区块链和加密货币趋势。了解其实用性和未来。

PARTI代币:革新2025年Web3基础设施
了解PARTI代币如何在2025年通过粒子网络的工具改变Web3基础设施。

Floki代币价格及2025年市场分析
通过我们对价格预测、生态系统增长和采用趋势的分析,探索Floki代币在2025年的潜力,为明智的投资提供参考。