Forest Knight Thị trường hôm nay
Forest Knight đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Forest Knight chuyển đổi sang Canadian Dollar (CAD) là $0.008687. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 46,497,011.93 KNIGHT, tổng vốn hóa thị trường của Forest Knight tính bằng CAD là $547,923.26. Trong 24h qua, giá của Forest Knight tính bằng CAD đã tăng $0.00004831, biểu thị mức tăng +0.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Forest Knight tính bằng CAD là $2.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.006206.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KNIGHT sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KNIGHT sang CAD là $0.008687 CAD, với tỷ lệ thay đổi là +0.56% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KNIGHT/CAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KNIGHT/CAD trong ngày qua.
Giao dịch Forest Knight
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.006397 | 0.58% |
The real-time trading price of KNIGHT/USDT Spot is $0.006397, with a 24-hour trading change of 0.58%, KNIGHT/USDT Spot is $0.006397 and 0.58%, and KNIGHT/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Forest Knight sang Canadian Dollar
Bảng chuyển đổi KNIGHT sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KNIGHT | 0CAD |
2KNIGHT | 0.01CAD |
3KNIGHT | 0.02CAD |
4KNIGHT | 0.03CAD |
5KNIGHT | 0.04CAD |
6KNIGHT | 0.05CAD |
7KNIGHT | 0.06CAD |
8KNIGHT | 0.06CAD |
9KNIGHT | 0.07CAD |
10KNIGHT | 0.08CAD |
100000KNIGHT | 868.23CAD |
500000KNIGHT | 4,341.15CAD |
1000000KNIGHT | 8,682.31CAD |
5000000KNIGHT | 43,411.58CAD |
10000000KNIGHT | 86,823.16CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang KNIGHT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 115.17KNIGHT |
2CAD | 230.35KNIGHT |
3CAD | 345.52KNIGHT |
4CAD | 460.7KNIGHT |
5CAD | 575.88KNIGHT |
6CAD | 691.05KNIGHT |
7CAD | 806.23KNIGHT |
8CAD | 921.41KNIGHT |
9CAD | 1,036.58KNIGHT |
10CAD | 1,151.76KNIGHT |
100CAD | 11,517.66KNIGHT |
500CAD | 57,588.31KNIGHT |
1000CAD | 115,176.63KNIGHT |
5000CAD | 575,883.18KNIGHT |
10000CAD | 1,151,766.36KNIGHT |
Bảng chuyển đổi số tiền KNIGHT sang CAD và CAD sang KNIGHT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KNIGHT sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CAD sang KNIGHT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Forest Knight phổ biến
Forest Knight | 1 KNIGHT |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.54INR |
![]() | Rp97.16IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.21THB |
Forest Knight | 1 KNIGHT |
---|---|
![]() | ₽0.59RUB |
![]() | R$0.03BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.22TRY |
![]() | ¥0.05CNY |
![]() | ¥0.92JPY |
![]() | $0.05HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KNIGHT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KNIGHT = $0.01 USD, 1 KNIGHT = €0.01 EUR, 1 KNIGHT = ₹0.54 INR, 1 KNIGHT = Rp97.16 IDR, 1 KNIGHT = $0.01 CAD, 1 KNIGHT = £0 GBP, 1 KNIGHT = ฿0.21 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
SUI chuyển đổi sang CAD
LINK chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 16.5 |
![]() | 0.003918 |
![]() | 0.2043 |
![]() | 368.48 |
![]() | 169.48 |
![]() | 0.6145 |
![]() | 2.5 |
![]() | 368.73 |
![]() | 2,060.26 |
![]() | 527.81 |
![]() | 1,466.63 |
![]() | 0.2056 |
![]() | 251,105.46 |
![]() | 0.003921 |
![]() | 103.06 |
![]() | 25.25 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Canadian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Forest Knight của bạn
Nhập số lượng KNIGHT của bạn
Nhập số lượng KNIGHT của bạn
Chọn Canadian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Canadian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Forest Knight hiện tại theo Canadian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Forest Knight.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Forest Knight sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Forest Knight
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Forest Knight sang Canadian Dollar (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Forest Knight sang Canadian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Forest Knight sang Canadian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Forest Knight sang loại tiền tệ khác ngoài Canadian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Canadian Dollar (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Forest Knight (KNIGHT)

KNIGHT Token: Análisis de Inversión del Proyecto Darkness 2025
El token KNIGHT es el activo principal del proyecto Darkness recién lanzado por un cierto KOL de cripto.

Gate.io AMA con Knight War- El Primer Juego Play-To-Earn en el Género de Defensa Ociosa
Gate.io organizó una sesión de AMA (Pregunta lo que quieras) con LUU Anh Thinh & LE Quynh Anh, Representantes de Relaciones con Inversores & Socios de Knight War en la Comunidad de Intercambio de Gate.io.

Gate.io AMA con ForestKnight, un juego de estrategia por turnos para dispositivos móviles que permite a los jugadores construir su equipo de ensueño
Gate.io organizó una sesión de AMA (Pregúntame lo que sea) con Behfar, CEO de ForestKnight en la Comunidad de Intercambio de Gate.io
Tìm hiểu thêm về Forest Knight (KNIGHT)

Hướng dẫn đầy đủ: Sáu lĩnh vực then chốt của Hệ sinh thái Truyện được giải thích

Tổng quan về Hệ sinh thái Câu chuyện: Một phân tích chi tiết về sáu lĩnh vực chính

15 Dự án tiền điện tử Layer-1 (L1) để theo dõi trong năm 2024
