Firefly Thị trường hôm nay
Firefly đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Firefly chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.0009045. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 FLY, tổng vốn hóa thị trường của Firefly tính bằng EUR là €0. Trong 24h qua, giá của Firefly tính bằng EUR đã tăng €0.0000001518, biểu thị mức tăng +0.09%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Firefly tính bằng EUR là €0.03337, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.0008673.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FLY sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FLY sang EUR là €0.0009045 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +0.09% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FLY/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FLY/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Firefly
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0001824 | -1.82% |
The real-time trading price of FLY/USDT Spot is $0.0001824, with a 24-hour trading change of -1.82%, FLY/USDT Spot is $0.0001824 and -1.82%, and FLY/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Firefly sang Euro
Bảng chuyển đổi FLY sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FLY | 0EUR |
2FLY | 0EUR |
3FLY | 0EUR |
4FLY | 0EUR |
5FLY | 0EUR |
6FLY | 0EUR |
7FLY | 0EUR |
8FLY | 0EUR |
9FLY | 0EUR |
10FLY | 0EUR |
1000000FLY | 904.5EUR |
5000000FLY | 4,522.54EUR |
10000000FLY | 9,045.09EUR |
50000000FLY | 45,225.47EUR |
100000000FLY | 90,450.95EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang FLY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 1,105.57FLY |
2EUR | 2,211.14FLY |
3EUR | 3,316.71FLY |
4EUR | 4,422.28FLY |
5EUR | 5,527.85FLY |
6EUR | 6,633.42FLY |
7EUR | 7,739FLY |
8EUR | 8,844.57FLY |
9EUR | 9,950.14FLY |
10EUR | 11,055.71FLY |
100EUR | 110,557.14FLY |
500EUR | 552,785.73FLY |
1000EUR | 1,105,571.46FLY |
5000EUR | 5,527,857.31FLY |
10000EUR | 11,055,714.62FLY |
Bảng chuyển đổi số tiền FLY sang EUR và EUR sang FLY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 FLY sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang FLY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Firefly phổ biến
Firefly | 1 FLY |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.08INR |
![]() | Rp15.32IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
Firefly | 1 FLY |
---|---|
![]() | ₽0.09RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.15JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FLY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FLY = $0 USD, 1 FLY = €0 EUR, 1 FLY = ₹0.08 INR, 1 FLY = Rp15.32 IDR, 1 FLY = $0 CAD, 1 FLY = £0 GBP, 1 FLY = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.79 |
![]() | 0.006713 |
![]() | 0.3099 |
![]() | 558.26 |
![]() | 264.45 |
![]() | 0.9435 |
![]() | 4.67 |
![]() | 557.93 |
![]() | 3,365.07 |
![]() | 871.48 |
![]() | 2,352.75 |
![]() | 0.3088 |
![]() | 401,220.7 |
![]() | 0.006695 |
![]() | 61.26 |
![]() | 43.87 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Firefly của bạn
Nhập số lượng FLY của bạn
Nhập số lượng FLY của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Firefly hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Firefly.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Firefly sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Firefly
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Firefly sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Firefly sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Firefly sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Firefly sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Firefly (FLY)

ارتفع كرونوس (CRO): إصدار العملة المثير للجدل وتأثير ترامب الذي يدفع السعر
كنواة لنظام البيئة الخاص بـ Crypto.com، أثار إصدار رموز CRO مناقشات حكم كرونوس المكثفة.

أفضل منصات تبادل العملات الرقمية للمبتدئين في عام 2025: دليل شامل لشراء العملات الرقمية بأمان
بالنسبة للمبتدئين، من الضروري اختيار منصة تداول آمنة ومستقرة وتعمل بكامل وظائفها قبل دخول سوق العملات الرقمية.

لماذا تتراجع عملة Scallop (SCA)، نجم DeFi على البلوكشين، بشكل مستمر؟
Scallop هو بروتوكول تمويل لامركزي (DeFi) معتمد على بلوكشين Sui، مع خدمات الإقراض نظير إلى نظير في صميمه

شبكة الجسيمات: بنية تحتية للويب3 وحلول إدارة الهوية اللامركزية في عام 2025
يتمحور المقال حول تقنية حساباته العالمية المبتكرة، ويحلل مزايا إدارة الهوية اللامركزية، ويشرح كيف ستغير توافق السلاسل الجانبية النظام البيئي للويب3.

ما هو مشروع Bubblemaps؟ كيفية تداول عملات BMT؟
Bubblemaps هي منصة تحليل بيانات مبتكرة على السلسلة.

توقع سعر عملة TOSHI: إمكانية وتحديات تجاوز 0.01 دولار
ولد TOSHI على شبكة Layer2 Base chain، وتتمثل موقعته ليست مجرد عملة ميم بسيطة.
Tìm hiểu thêm về Firefly (FLY)

CON ĐƯỜNG ĐẾN SỰ ÁP DỤNG: CƠ HỘI TIẾP THEO CỦA BLOCKCHAIN 100X

Sâu vào CUR: Một Nền tảng Kết nối Mạch lạc giữa Nodes và Dịch vụ AI

Sự trỗi dậy và sụp đổ của thế giới tiền điện tử: Từ một đống không khí đến 3 nghìn tỷ đô la

Pump.Science là gì? Giao dịch trên các thí nghiệm khoa học thực tế
