Evrynet Thị trường hôm nay
Evrynet đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Evrynet chuyển đổi sang Hong Kong Dollar (HKD) là $0.03311. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 40,389,133 EVRY, tổng vốn hóa thị trường của Evrynet tính bằng HKD là $10,420,401.73. Trong 24h qua, giá của Evrynet tính bằng HKD đã tăng $0.006861, biểu thị mức tăng +29.96%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Evrynet tính bằng HKD là $4.83, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01612.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EVRY sang HKD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EVRY sang HKD là $0.03311 HKD, với tỷ lệ thay đổi là +29.96% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá EVRY/HKD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EVRY/HKD trong ngày qua.
Giao dịch Evrynet
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00382 | 19% |
The real-time trading price of EVRY/USDT Spot is $0.00382, with a 24-hour trading change of 19%, EVRY/USDT Spot is $0.00382 and 19%, and EVRY/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Evrynet sang Hong Kong Dollar
Bảng chuyển đổi EVRY sang HKD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EVRY | 0.03HKD |
2EVRY | 0.06HKD |
3EVRY | 0.1HKD |
4EVRY | 0.13HKD |
5EVRY | 0.17HKD |
6EVRY | 0.2HKD |
7EVRY | 0.24HKD |
8EVRY | 0.27HKD |
9EVRY | 0.31HKD |
10EVRY | 0.34HKD |
10000EVRY | 346.71HKD |
50000EVRY | 1,733.58HKD |
100000EVRY | 3,467.17HKD |
500000EVRY | 17,335.86HKD |
1000000EVRY | 34,671.73HKD |
Bảng chuyển đổi HKD sang EVRY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HKD | 28.84EVRY |
2HKD | 57.68EVRY |
3HKD | 86.52EVRY |
4HKD | 115.36EVRY |
5HKD | 144.2EVRY |
6HKD | 173.05EVRY |
7HKD | 201.89EVRY |
8HKD | 230.73EVRY |
9HKD | 259.57EVRY |
10HKD | 288.41EVRY |
100HKD | 2,884.19EVRY |
500HKD | 14,420.97EVRY |
1000HKD | 28,841.94EVRY |
5000HKD | 144,209.7EVRY |
10000HKD | 288,419.41EVRY |
Bảng chuyển đổi số tiền EVRY sang HKD và HKD sang EVRY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 EVRY sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HKD sang EVRY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Evrynet phổ biến
Evrynet | 1 EVRY |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.36INR |
![]() | Rp64.47IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.14THB |
Evrynet | 1 EVRY |
---|---|
![]() | ₽0.39RUB |
![]() | R$0.02BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.15TRY |
![]() | ¥0.03CNY |
![]() | ¥0.61JPY |
![]() | $0.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EVRY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EVRY = $0 USD, 1 EVRY = €0 EUR, 1 EVRY = ₹0.36 INR, 1 EVRY = Rp64.47 IDR, 1 EVRY = $0.01 CAD, 1 EVRY = £0 GBP, 1 EVRY = ฿0.14 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HKD
ETH chuyển đổi sang HKD
USDT chuyển đổi sang HKD
XRP chuyển đổi sang HKD
BNB chuyển đổi sang HKD
SOL chuyển đổi sang HKD
USDC chuyển đổi sang HKD
DOGE chuyển đổi sang HKD
ADA chuyển đổi sang HKD
TRX chuyển đổi sang HKD
STETH chuyển đổi sang HKD
SMART chuyển đổi sang HKD
WBTC chuyển đổi sang HKD
LEO chuyển đổi sang HKD
LINK chuyển đổi sang HKD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.85 |
![]() | 0.0007704 |
![]() | 0.0357 |
![]() | 64.18 |
![]() | 29.87 |
![]() | 0.1074 |
![]() | 0.5337 |
![]() | 64.14 |
![]() | 377.51 |
![]() | 97.66 |
![]() | 271.26 |
![]() | 0.03553 |
![]() | 45,867.57 |
![]() | 0.0007675 |
![]() | 7.15 |
![]() | 5 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hong Kong Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Evrynet của bạn
Nhập số lượng EVRY của bạn
Nhập số lượng EVRY của bạn
Chọn Hong Kong Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hong Kong Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Evrynet hiện tại theo Hong Kong Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Evrynet.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Evrynet sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Evrynet
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Evrynet sang Hong Kong Dollar (HKD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Evrynet sang Hong Kong Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Evrynet sang Hong Kong Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Evrynet sang loại tiền tệ khác ngoài Hong Kong Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hong Kong Dollar (HKD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Evrynet (EVRY)

Token COCORO: Thú Cưng Mới Cho Chủ Nhân Doge Được Phát Hành Đồng Thời Trên Solana
Token COCORO, như chú thú cưng mới của chủ nhân của biểu tượng Doge, Cocoro, đã khiến cả thế giới tiền điện tử điên đảo.

Token EWON: PWEASE tác giả làm giả Musk
Token EWON, với tư cách là một người chơi mới trong hệ sinh thái Solana, đang thu hút sự chú ý trong cộng đồng tiền điện tử.

Token DRB: Cách mạng Giảm nợ được Công nghệ Trí tuệ Nhân tạo điều khiển
Token DRB, là token bản địa của DebtReliefBot, hoàn toàn thay đổi thị trường giảm nợ.

WOOLLY Token: Một con chuột lông với gen voi khổng lồ
Token WOO thu hút sự chú ý trong hệ sinh thái Solana.

GRK Token: Grokster, Nhân vật Maskot AI trên Chuỗi Cơ bản
Token GRK, là token chính thức của nhân vật mascot Grokster, đang gây sốt trên chuỗi Base.

HENLO Token: Dự án Meme hàng đầu của Berachain
HENLO Token, là ngôi sao mới nổi của Berachain vào năm 2025, đang nhanh chóng nổi lên trong hệ sinh thái BERA.