Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ethereum chuyển đổi sang Afghan Afghani (AFN) là ؋125,864.06. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 120,666,960 ETH, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum tính bằng AFN là ؋1,050,138,292,677,416.34. Trong 24h qua, giá của Ethereum tính bằng AFN đã tăng ؋525.4, biểu thị mức tăng +0.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethereum tính bằng AFN là ؋337,303.87, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ؋29.93.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang AFN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang AFN là ؋ AFN, với tỷ lệ thay đổi là +0.42% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ETH/AFN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/AFN trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1,816.82 | 1.25% | |
![]() Giao ngay | $0.02165 | 0% | |
![]() Giao ngay | $1,816.8 | 1.12% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1,815.7 | 1.53% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $1,816.82, with a 24-hour trading change of 1.25%, ETH/USDT Spot is $1,816.82 and 1.25%, and ETH/USDT Perpetual is $1,815.7 and 1.53%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang Afghan Afghani
Bảng chuyển đổi ETH sang AFN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ETH | 126,115.74AFN |
2ETH | 252,231.49AFN |
3ETH | 378,347.23AFN |
4ETH | 504,462.98AFN |
5ETH | 630,578.72AFN |
6ETH | 756,694.47AFN |
7ETH | 882,810.22AFN |
8ETH | 1,008,925.96AFN |
9ETH | 1,135,041.71AFN |
10ETH | 1,261,157.45AFN |
100ETH | 12,611,574.59AFN |
500ETH | 63,057,872.99AFN |
1000ETH | 126,115,745.98AFN |
5000ETH | 630,578,729.92AFN |
10000ETH | 1,261,157,459.85AFN |
Bảng chuyển đổi AFN sang ETH
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AFN | 0.000007929ETH |
2AFN | 0.00001585ETH |
3AFN | 0.00002378ETH |
4AFN | 0.00003171ETH |
5AFN | 0.00003964ETH |
6AFN | 0.00004757ETH |
7AFN | 0.0000555ETH |
8AFN | 0.00006343ETH |
9AFN | 0.00007136ETH |
10AFN | 0.00007929ETH |
100000000AFN | 792.92ETH |
500000000AFN | 3,964.61ETH |
1000000000AFN | 7,929.22ETH |
5000000000AFN | 39,646.12ETH |
10000000000AFN | 79,292.24ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang AFN và AFN sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ETH sang AFN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000000 AFN sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
---|---|
![]() | $1,823.95USD |
![]() | €1,634.08EUR |
![]() | ₹152,377.16INR |
![]() | Rp27,668,839.43IDR |
![]() | $2,474.01CAD |
![]() | £1,369.79GBP |
![]() | ฿60,158.98THB |
Ethereum | 1 ETH |
---|---|
![]() | ₽168,548.85RUB |
![]() | R$9,921.01BRL |
![]() | د.إ6,698.46AED |
![]() | ₺62,255.79TRY |
![]() | ¥12,864.68CNY |
![]() | ¥262,651.9JPY |
![]() | $14,211.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $1,823.95 USD, 1 ETH = €1,634.08 EUR, 1 ETH = ₹152,377.16 INR, 1 ETH = Rp27,668,839.43 IDR, 1 ETH = $2,474.01 CAD, 1 ETH = £1,369.79 GBP, 1 ETH = ฿60,158.98 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AFN
ETH chuyển đổi sang AFN
USDT chuyển đổi sang AFN
XRP chuyển đổi sang AFN
BNB chuyển đổi sang AFN
SOL chuyển đổi sang AFN
USDC chuyển đổi sang AFN
DOGE chuyển đổi sang AFN
ADA chuyển đổi sang AFN
TRX chuyển đổi sang AFN
STETH chuyển đổi sang AFN
SMART chuyển đổi sang AFN
WBTC chuyển đổi sang AFN
LEO chuyển đổi sang AFN
TON chuyển đổi sang AFN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AFN, ETH sang AFN, USDT sang AFN, BNB sang AFN, SOL sang AFN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3192 |
![]() | 0.00008607 |
![]() | 0.003972 |
![]() | 7.23 |
![]() | 3.39 |
![]() | 0.01209 |
![]() | 0.05905 |
![]() | 7.22 |
![]() | 42.24 |
![]() | 10.9 |
![]() | 30.27 |
![]() | 0.003981 |
![]() | 4,956.3 |
![]() | 0.00008633 |
![]() | 0.7872 |
![]() | 2.12 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Afghan Afghani nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AFN sang GT, AFN sang USDT, AFN sang BTC, AFN sang ETH, AFN sang USBT, AFN sang PEPE, AFN sang EIGEN, AFN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Ethereum của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Afghan Afghani
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Afghan Afghani hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Afghan Afghani hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang AFN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Ethereum
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Afghan Afghani (AFN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Afghan Afghani trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Afghan Afghani?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Afghan Afghani không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Afghan Afghani (AFN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)

Aethir Edge và Tiềm Năng của Xu Hướng DePin trong Mùa Bull Run Sắp Tới
Thị trường tiền điện tử đang phát triển nhanh chóng, với những nền tảng như Aethir Edge nổi lên như những người tiên phong trong hệ sinh thái game phi tập trung.

Tin tức hàng ngày | BTC đang chuẩn bị bật lại vào mức kháng cự quan trọng, ETH sắp có tin tức tích cực
Altcoins vượt trội so với Bitcoin trong cuộc tăng giá rộng khắp

Aethir (ATH) - Cơ sở hạ tầng đám mây phi tập trung trong AI và Gaming
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về cách hoạt động của Aethir, tiềm năng của nó trong AI và game, và lý do tại sao nó là một người chơi quan trọng trong không gian cơ sở hạ tầng đám mây phi tập trung.

Tin tức hàng ngày | BTC Tiếp Tục Dao Động, ETH ETF Đã Trải Qua Luồng Tiền Rút Ra Liên Tiếp Trong 13 Ngày
SUI, OP và các mã thông báo khác sẽ được mở khóa số lượng lớn trong tuần này

Tin tức hàng ngày | Ethereum Giao ngay ETF đã ghi nhận ròng ra suối trong 12 ngày liên tiếp, TVL Mạng Sonic vượt mức 850 triệu đô la
TVL của Mạng lưới Sonic hiện tại là 854 triệu đô la, tăng 83% so với tháng trước

##Raffle Coin (RAFF): Thành Công Bùng Nổ Của Lượt Bán Trước Và Sự Tăng Trưởng Nhanh Chóng Cùng Ethereum (ETH) Và Pepe
Bài viết này sẽ khám phá những yếu tố góp phần vào thành công của Raffle Coin, cách nó tận dụng Ethereum (ETH) và ảnh hưởng của meme Pepe để phát triển nhanh chóng
Tìm hiểu thêm về Ethereum (ETH)

Các chỉ số vị thế của 10 đồng tiền điện tử thay thế hàng đầu

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Jump Trading và danh mục của họ

Sử dụng Ví Tiền Điện Tử: Làm thế nào để Chọn và Sử dụng Ví Tiền Điện Tử một cách An Toàn?

Nghiên cứu cổng: Mỹ đề xuất 'Trái phiếu Bitcoin' để xây dựng dự trữ BTC; Phí Blob Ethereum giảm mạnh kể từ khi nâng cấp Dencun
