Ethereum Classic Thị trường hôm nay
Ethereum Classic đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ethereum Classic chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥114.26. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 151,379,890 ETC, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum Classic tính bằng CNY là ¥122,006,341,645.36. Trong 24h qua, giá của Ethereum Classic tính bằng CNY đã tăng ¥1.45, biểu thị mức tăng +1.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethereum Classic tính bằng CNY là ¥1,178.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥4.33.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETC sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETC sang CNY là ¥114.26 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +1.29% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ETC/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETC/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum Classic
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $16.18 | 1.32% | |
![]() Giao ngay | $0.008943 | -0.37% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $16.16 | 1.06% |
The real-time trading price of ETC/USDT Spot is $16.18, with a 24-hour trading change of 1.32%, ETC/USDT Spot is $16.18 and 1.32%, and ETC/USDT Perpetual is $16.16 and 1.06%.
Bảng chuyển đổi Ethereum Classic sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi ETC sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ETC | 114.26CNY |
2ETC | 228.53CNY |
3ETC | 342.8CNY |
4ETC | 457.07CNY |
5ETC | 571.34CNY |
6ETC | 685.61CNY |
7ETC | 799.88CNY |
8ETC | 914.15CNY |
9ETC | 1,028.42CNY |
10ETC | 1,142.68CNY |
100ETC | 11,426.88CNY |
500ETC | 57,134.44CNY |
1000ETC | 114,268.89CNY |
5000ETC | 571,344.46CNY |
10000ETC | 1,142,688.93CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang ETC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.008751ETC |
2CNY | 0.0175ETC |
3CNY | 0.02625ETC |
4CNY | 0.035ETC |
5CNY | 0.04375ETC |
6CNY | 0.0525ETC |
7CNY | 0.06125ETC |
8CNY | 0.07001ETC |
9CNY | 0.07876ETC |
10CNY | 0.08751ETC |
100000CNY | 875.12ETC |
500000CNY | 4,375.64ETC |
1000000CNY | 8,751.28ETC |
5000000CNY | 43,756.44ETC |
10000000CNY | 87,512.88ETC |
Bảng chuyển đổi số tiền ETC sang CNY và CNY sang ETC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ETC sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 CNY sang ETC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum Classic phổ biến
Ethereum Classic | 1 ETC |
---|---|
![]() | $16.2USD |
![]() | €14.51EUR |
![]() | ₹1,353.47INR |
![]() | Rp245,764.89IDR |
![]() | $21.98CAD |
![]() | £12.17GBP |
![]() | ฿534.35THB |
Ethereum Classic | 1 ETC |
---|---|
![]() | ₽1,497.11RUB |
![]() | R$88.12BRL |
![]() | د.إ59.5AED |
![]() | ₺552.98TRY |
![]() | ¥114.27CNY |
![]() | ¥2,332.97JPY |
![]() | $126.23HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETC = $16.2 USD, 1 ETC = €14.51 EUR, 1 ETC = ₹1,353.47 INR, 1 ETC = Rp245,764.89 IDR, 1 ETC = $21.98 CAD, 1 ETC = £12.17 GBP, 1 ETC = ฿534.35 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.18 |
![]() | 0.0008443 |
![]() | 0.03926 |
![]() | 70.93 |
![]() | 33.44 |
![]() | 0.1186 |
![]() | 0.579 |
![]() | 70.86 |
![]() | 416.99 |
![]() | 107.71 |
![]() | 295.01 |
![]() | 0.03925 |
![]() | 48,721.51 |
![]() | 0.0008464 |
![]() | 7.48 |
![]() | 20.88 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Ethereum Classic của bạn
Nhập số lượng ETC của bạn
Nhập số lượng ETC của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum Classic hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum Classic.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum Classic sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Ethereum Classic
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum Classic sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum Classic sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum Classic sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum Classic sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum Classic (ETC)

بيبي مفكك (PEPU) "نفذت" على CoinMarketCap، بزيادة 300% بعد البيع المسبق!
شهد سوق العملات المشفرة ارتفاع العديد من القطع النقدية الميمية، ولكن القليل منها استطاع لفت انتباه المستثمرين والتجار بسرعة مثل Pepe Unchained (PEPU).

توقع سعر ETC: تحليل العائد على الاستثمار لـ ETC وتقييم المخاطر
يستكشف هذا المقال التقلبات القصيرة الأجل والإمكانات الطويلة الأجل لـ ETC، ويوضح استراتيجيات الشراء والبيع الطويلة والقصيرة، ويقدم تقييما شاملا لعوامل المخاطر لاستثمار ETC.

ما هو Fetch AI؟ توقع سعر المستقبل لـ FET Token؟
فيتش.إي.آي هو منصة ذكاء اصطناعي (AI) وبلوكتشين مُرَكّزة.

WCT Token: حل اتصال تطبيق Web3 لبروتوكول WalletConnect
استكشف كيف تقوم عملة WCT بثورة في اتصالات بروتوكولات بلوكشين.

Asian Messaging App Giants, LINE Launch New NFT Marketch.
شركة تطبيقات الرسائل الآسيوية العملاقة LINE أطلقت للتو سوق NFT الخاص بها ، "LINENFT". ما هي الأشياء الجديرة بالذكر ؟

الأيثيريوم مقابل الأيثيريوم تقليدي | ما الفرق بين ETH و ETC
Tìm hiểu thêm về Ethereum Classic (ETC)

Dự đoán giá ETH 2.0: Triển vọng tương lai và Xu hướng thị trường

Phân Tích Sâu Về Các Vụ Tấn Công Và Chiến Lược Phản Ứng Của Ethereum (ETH)

Phân Tích Sâu Và Triển Vọng Về An Ninh Ethereum (ETH)

Dự Đoán Giá ETH: Điều Gì Tiếp theo cho Tương Lai

ETH có thể phục hồi không?
