EOSChuyển đổi EOS (EOS) sang Japanese Yen (JPY)

EOS/JPY: 1 EOS ≈ ¥112.03 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

EOS Thị trường hôm nay

EOS đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của EOS chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥112.03. Với nguồn cung lưu hành là 1,516,885,800 EOS, tổng vốn hóa thị trường của EOS tính bằng JPY là ¥24,471,901,790,726.81. Trong 24h qua, giá của EOS tính bằng JPY đã giảm ¥-1.9, biểu thị mức giảm -1.66%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của EOS tính bằng JPY là ¥3,270.27, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥57.99.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1EOS sang JPY

¥112.03-1.66%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 EOS sang JPY là ¥112.03 JPY, với tỷ lệ thay đổi là -1.66% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá EOS/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 EOS/JPY trong ngày qua.

Giao dịch EOS

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo EOSEOS/USDT
Giao ngay
$0.781
-1.77%
logo EOSEOS/USDC
Giao ngay
$0.7813
-1.74%
logo EOSEOS/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.7806
-3.07%

The real-time trading price of EOS/USDT Spot is $0.781, with a 24-hour trading change of -1.77%, EOS/USDT Spot is $0.781 and -1.77%, and EOS/USDT Perpetual is $0.7806 and -3.07%.

Bảng chuyển đổi EOS sang Japanese Yen

Bảng chuyển đổi EOS sang JPY

logo EOSSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1EOS
112.03JPY
2EOS
224.06JPY
3EOS
336.09JPY
4EOS
448.13JPY
5EOS
560.16JPY
6EOS
672.19JPY
7EOS
784.23JPY
8EOS
896.26JPY
9EOS
1,008.29JPY
10EOS
1,120.33JPY
100EOS
11,203.33JPY
500EOS
56,016.66JPY
1000EOS
112,033.32JPY
5000EOS
560,166.61JPY
10000EOS
1,120,333.22JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang EOS

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo EOS
1JPY
0.008925EOS
2JPY
0.01785EOS
3JPY
0.02677EOS
4JPY
0.0357EOS
5JPY
0.04462EOS
6JPY
0.05355EOS
7JPY
0.06248EOS
8JPY
0.0714EOS
9JPY
0.08033EOS
10JPY
0.08925EOS
100000JPY
892.59EOS
500000JPY
4,462.95EOS
1000000JPY
8,925.91EOS
5000000JPY
44,629.57EOS
10000000JPY
89,259.15EOS

Bảng chuyển đổi số tiền EOS sang JPY và JPY sang EOS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EOS sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 JPY sang EOS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1EOS phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 EOS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 EOS = $0.78 USD, 1 EOS = €0.7 EUR, 1 EOS = ₹65 INR, 1 EOS = Rp11,802.05 IDR, 1 EOS = $1.06 CAD, 1 EOS = £0.58 GBP, 1 EOS = ฿25.66 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.1547
logo BTCBTC
0.00004168
logo ETHETH
0.001932
logo USDTUSDT
3.47
logo XRPXRP
1.61
logo BNBBNB
0.005837
logo SOLSOL
0.02926
logo USDCUSDC
3.47
logo DOGEDOGE
20.6
logo ADAADA
5.28
logo TRXTRX
14.66
logo STETHSTETH
0.001929
logo SMARTSMART
2,481.72
logo WBTCWBTC
0.00004163
logo LEOLEO
0.387
logo LINKLINK
0.2709

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Nhập số lượng EOS của bạn

01

Nhập số lượng EOS của bạn

Nhập số lượng EOS của bạn

02

Chọn Japanese Yen

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá EOS hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua EOS.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi EOS sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua EOS

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ EOS sang Japanese Yen (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ EOS sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ EOS sang Japanese Yen?

4.Tôi có thể chuyển đổi EOS sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến EOS (EOS)

EOS 最新新闻:EOS Network 更名 Vaulta,EOS 大涨超30%

EOS 最新新闻:EOS Network 更名 Vaulta,EOS 大涨超30%

今日 EOS Network宣布将更名为Vaulta,标志着其向Web3银行战略转型的正式启动。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-19
NEOS代币:结合人工智能与人类智慧推动科研创新

NEOS代币:结合人工智能与人类智慧推动科研创新

NEOS去中心化平台正站在人工智能与科研创新的交汇点,巧妙融合了AI的计算能力和人类创造力,通过RIP激励机制和IPT重塑了科研价值链,以更公平透明的方式分配资源和成果。NEOS不仅加速了突破性发现,还为参与者提供了公平的价值分配。

Gate.blogThời gian đăng: 2024-12-12
证券交易委员会指控Geosyn Mining涉嫌560万美元欺诈:深入分析

证券交易委员会指控Geosyn Mining涉嫌560万美元欺诈:深入分析

协调全球响应团队和沟通渠道是防止和减少加密货币犯罪活动的关键

Gate.blogThời gian đăng: 2024-05-08
Web3投研周报|比特币震荡周期或即将到来;EOS在日本获得监管批准;美国法院驳回针对Uniswap的集体诉讼

Web3投研周报|比特币震荡周期或即将到来;EOS在日本获得监管批准;美国法院驳回针对Uniswap的集体诉讼

本周内最为重大的事件便是灰度赢得对SEC的案件诉讼,直接带动了整个加密货币市场的反弹上涨。此外的不利消息相对较少,因此在本周内加密货币市场的走势在一定程度上遏止了早前的震荡下行颓势。

Gate.blogThời gian đăng: 2023-09-01
EOS推出新分叉链,诈尸还魂还是绝地反击?

EOS推出新分叉链,诈尸还魂还是绝地反击?

🍻 ETH升级开演在即,EOS搭上话题热潮预进行硬分叉。

Gate.blogThời gian đăng: 2022-08-19
0818 第一行情|EOS网络在社区与原创始人达成和解后大涨20%,英国通胀率创40年来最高,FOMC重申鹰派情绪

0818 第一行情|EOS网络在社区与原创始人达成和解后大涨20%,英国通胀率创40年来最高,FOMC重申鹰派情绪

三分钟阅读:每日币圈行情资讯|今日热议 - EOSIO代码库在硬分叉后更名为Antelope、美联储理事倾向于FedNow而非数字美元、OP因黑客传言出现闪电崩盘、中国银行在教育项目上测试e-CNY智能合约

Gate.blogThời gian đăng: 2022-08-18

Tìm hiểu thêm về EOS (EOS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.