Compound Thị trường hôm nay
Compound đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của COMP chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp668,530.25. Với nguồn cung lưu hành là 8,940,026 COMP, tổng vốn hóa thị trường của COMP tính bằng IDR là Rp90,664,623,156,489,623.11. Trong 24h qua, giá của COMP tính bằng IDR đã giảm Rp-14,689.21, biểu thị mức giảm -2.15%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của COMP tính bằng IDR là Rp13,812,651.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp390,468.99.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1COMP sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 COMP sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là -2.15% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá COMP/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 COMP/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Compound
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $44.07 | -2.47% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $44.11 | -1.97% |
The real-time trading price of COMP/USDT Spot is $44.07, with a 24-hour trading change of -2.47%, COMP/USDT Spot is $44.07 and -2.47%, and COMP/USDT Perpetual is $44.11 and -1.97%.
Bảng chuyển đổi Compound sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi COMP sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1COMP | 675,053.23IDR |
2COMP | 1,350,106.47IDR |
3COMP | 2,025,159.71IDR |
4COMP | 2,700,212.95IDR |
5COMP | 3,375,266.19IDR |
6COMP | 4,050,319.43IDR |
7COMP | 4,725,372.67IDR |
8COMP | 5,400,425.9IDR |
9COMP | 6,075,479.14IDR |
10COMP | 6,750,532.38IDR |
100COMP | 67,505,323.86IDR |
500COMP | 337,526,619.32IDR |
1000COMP | 675,053,238.65IDR |
5000COMP | 3,375,266,193.25IDR |
10000COMP | 6,750,532,386.5IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang COMP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.000001481COMP |
2IDR | 0.000002962COMP |
3IDR | 0.000004444COMP |
4IDR | 0.000005925COMP |
5IDR | 0.000007406COMP |
6IDR | 0.000008888COMP |
7IDR | 0.00001036COMP |
8IDR | 0.00001185COMP |
9IDR | 0.00001333COMP |
10IDR | 0.00001481COMP |
100000000IDR | 148.13COMP |
500000000IDR | 740.68COMP |
1000000000IDR | 1,481.36COMP |
5000000000IDR | 7,406.82COMP |
10000000000IDR | 14,813.64COMP |
Bảng chuyển đổi số tiền COMP sang IDR và IDR sang COMP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 COMP sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000000 IDR sang COMP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Compound phổ biến
Compound | 1 COMP |
---|---|
![]() | $44.5USD |
![]() | €39.87EUR |
![]() | ₹3,717.64INR |
![]() | Rp675,053.24IDR |
![]() | $60.36CAD |
![]() | £33.42GBP |
![]() | ฿1,467.73THB |
Compound | 1 COMP |
---|---|
![]() | ₽4,112.19RUB |
![]() | R$242.05BRL |
![]() | د.إ163.43AED |
![]() | ₺1,518.89TRY |
![]() | ¥313.87CNY |
![]() | ¥6,408.08JPY |
![]() | $346.72HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 COMP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 COMP = $44.5 USD, 1 COMP = €39.87 EUR, 1 COMP = ₹3,717.64 INR, 1 COMP = Rp675,053.24 IDR, 1 COMP = $60.36 CAD, 1 COMP = £33.42 GBP, 1 COMP = ฿1,467.73 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001486 |
![]() | 0.0000003966 |
![]() | 0.00001841 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.01548 |
![]() | 0.00005573 |
![]() | 0.000277 |
![]() | 0.03295 |
![]() | 0.1963 |
![]() | 0.05088 |
![]() | 0.1386 |
![]() | 0.00001839 |
![]() | 23.06 |
![]() | 0.000000398 |
![]() | 0.003629 |
![]() | 0.002604 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Compound của bạn
Nhập số lượng COMP của bạn
Nhập số lượng COMP của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Compound hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Compound.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Compound sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Compound
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Compound sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Compound sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Compound sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Compound sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Compound (COMP)

AI Rig Complex (ARC): ソラナエコシステムにおける次世代AIフレームワーク革命
ARCsの野望は、高性能なAIフレームワークになることだけでなく、ブロックチェーンを通じてAI開発を民主化しようとすることにもあります。

BUDDY: AI Coin That Embodies Compassion and Drives Fairness
Solodは「いじめっ子Dolosの反対」とされ、思いやり、親切さ、正義を具現化したAIです。BUDDYを購入する方法や価格トレンドの分析、コミュニティへの参加方法、機能や将来の可能性を探索する方法について学びましょう。

$5M+ in Prizes on Gate.io: New Users Bonuses, Creator Contest, Trading Competitions
暗号通貨市場は横ばいの動きを見せている一方で、Gate.ioでは新しいアクティビティやプレゼント、巨額の賞品が用意されたコンペティションなど、常に盛りだくさんのイベントが開催されています。
ビットコイン採掘会社Compute Northが連邦破産法11条を申請
According to the filing, the company has over 200 creditors, with assets reaching $500 million and liabilities in the same range.

Daily Crypto Industry Insights and TA Outlook | Buzzes of Yesterday - Ethereum Bellatrix Upgrade Launched Successfully, Lending Protocols are acting to protect themselves from ETH holders that are borrowing more ETH in hopes of earning extra from dumping powETH after the merge, Frax Finance announces Fraxlend

The Comparison and Application of The Metaverse and Web 3.0
Tìm hiểu thêm về Compound (COMP)

Giao thức cho vay và phụ thuộc vào quản trị

Các giao thức cho vay và phụ thuộc vào quản trị

Vay & Cho vay

Tổng quan về các dự án hệ sinh thái của a16z

ADAM Token: Tiền điện tử trí tuệ nhân tạo thế hệ tiếp theo đang hình thành tương lai của Blockchain
