Brett Thị trường hôm nay
Brett đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BRETT chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $0.02982. Với nguồn cung lưu hành là 9,909,883,000 BRETT, tổng vốn hóa thị trường của BRETT tính bằng USD là $295,512,711.06. Trong 24h qua, giá của BRETT tính bằng USD đã giảm $-0.001064, biểu thị mức giảm -3.44%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BRETT tính bằng USD là $0.236, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0185.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BRETT sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BRETT sang USD là $0.02982 USD, với tỷ lệ thay đổi là -3.44% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá BRETT/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BRETT/USD trong ngày qua.
Giao dịch Brett
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02987 | -2.32% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02988 | -2.42% |
The real-time trading price of BRETT/USDT Spot is $0.02987, with a 24-hour trading change of -2.32%, BRETT/USDT Spot is $0.02987 and -2.32%, and BRETT/USDT Perpetual is $0.02988 and -2.42%.
Bảng chuyển đổi Brett sang US Dollar
Bảng chuyển đổi BRETT sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRETT | 0.02USD |
2BRETT | 0.05USD |
3BRETT | 0.08USD |
4BRETT | 0.11USD |
5BRETT | 0.14USD |
6BRETT | 0.17USD |
7BRETT | 0.2USD |
8BRETT | 0.23USD |
9BRETT | 0.26USD |
10BRETT | 0.29USD |
10000BRETT | 298.2USD |
50000BRETT | 1,491USD |
100000BRETT | 2,982USD |
500000BRETT | 14,910USD |
1000000BRETT | 29,820USD |
Bảng chuyển đổi USD sang BRETT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 33.53BRETT |
2USD | 67.06BRETT |
3USD | 100.6BRETT |
4USD | 134.13BRETT |
5USD | 167.67BRETT |
6USD | 201.2BRETT |
7USD | 234.74BRETT |
8USD | 268.27BRETT |
9USD | 301.81BRETT |
10USD | 335.34BRETT |
100USD | 3,353.45BRETT |
500USD | 16,767.27BRETT |
1000USD | 33,534.54BRETT |
5000USD | 167,672.7BRETT |
10000USD | 335,345.4BRETT |
Bảng chuyển đổi số tiền BRETT sang USD và USD sang BRETT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 BRETT sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USD sang BRETT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Brett phổ biến
Brett | 1 BRETT |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹2.49INR |
![]() | Rp452.36IDR |
![]() | $0.04CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.98THB |
Brett | 1 BRETT |
---|---|
![]() | ₽2.76RUB |
![]() | R$0.16BRL |
![]() | د.إ0.11AED |
![]() | ₺1.02TRY |
![]() | ¥0.21CNY |
![]() | ¥4.29JPY |
![]() | $0.23HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BRETT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BRETT = $0.03 USD, 1 BRETT = €0.03 EUR, 1 BRETT = ₹2.49 INR, 1 BRETT = Rp452.36 IDR, 1 BRETT = $0.04 CAD, 1 BRETT = £0.02 GBP, 1 BRETT = ฿0.98 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
LEO chuyển đổi sang USD
LINK chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 22.29 |
![]() | 0.006013 |
![]() | 0.2781 |
![]() | 500.2 |
![]() | 234.24 |
![]() | 0.8437 |
![]() | 4.18 |
![]() | 499.8 |
![]() | 2,973.88 |
![]() | 764.52 |
![]() | 2,106.23 |
![]() | 0.2784 |
![]() | 353,107.34 |
![]() | 0.006024 |
![]() | 55.1 |
![]() | 39.43 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Brett của bạn
Nhập số lượng BRETT của bạn
Nhập số lượng BRETT của bạn
Chọn US Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Brett hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Brett.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Brett sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Brett
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Brett sang US Dollar (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Brett sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Brett sang US Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Brett sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Brett (BRETT)

2025最适合新手的加密货币交易所:附安全买币入门指南
对于新手来说,在进入加密货币市场前,选择一个安全、稳定、功能完善的交易平台至关重要。

Sui 区块链上的 DeFi 明星,Scallop(SCA)代币为何持续下跌?
Scallop 是一个基于 Sui 区块链 的去中心化金融(DeFi)协议,以点对点的借贷服务为核心

Particle Network:2025年Web3基础设施和去中心化身份管理解决方案
本文深入探讨Particle Network在2025年Web3基础设施领域的革命性突破。文章聚焦其创新的Universal Accounts技术,解析去中心化身份管理的优势,并阐述跨链互操作性如何改变Web3生态系统。

独家剖析特朗普家族 WLFI 持仓动向及投资逻辑
WIFI 持仓浮亏 1 亿美元,背后有哪些值得警惕的信号?

Bubblemaps 是什么项目?BMT 代币如何交易?
Bubblemaps 是一个创新的链上数据分析平台。

TOSHI代币价格预测:突破0.01美元的可能性与挑战
TOSHI诞生于Layer2网络Base链,其定位不仅是单纯的meme币。
Tìm hiểu thêm về Brett (BRETT)

$BLEP: Cuộc Cách Mạng Siêu Meme Đang Thay Đổi Vũ Trụ Memecoin

Beth (BETH) là gì?

TYLER: Đổi mới văn hóa bao gồm sự nổi dậy và Blockchain là gì

WOLF (Landwolf) là gì

Base vs Solana: Cái nào có thể trở thành người tạo ra hit của AI?
