SNS Thị trường hôm nay
SNS đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FIDA chuyển đổi sang Brazilian Real (BRL) là R$0.3698. Với nguồn cung lưu hành là 990,911,700 FIDA, tổng vốn hóa thị trường của FIDA tính bằng BRL là R$1,993,562,676.72. Trong 24h qua, giá của FIDA tính bằng BRL đã giảm R$-0.04533, biểu thị mức giảm -10.89%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FIDA tính bằng BRL là R$102.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$0.3672.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FIDA sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FIDA sang BRL là R$0.3698 BRL, với tỷ lệ thay đổi là -10.89% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FIDA/BRL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FIDA/BRL trong ngày qua.
Giao dịch SNS
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0682 | -12.11% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.06795 | -11.71% |
The real-time trading price of FIDA/USDT Spot is $0.0682, with a 24-hour trading change of -12.11%, FIDA/USDT Spot is $0.0682 and -12.11%, and FIDA/USDT Perpetual is $0.06795 and -11.71%.
Bảng chuyển đổi SNS sang Brazilian Real
Bảng chuyển đổi FIDA sang BRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FIDA | 0.36BRL |
2FIDA | 0.73BRL |
3FIDA | 1.1BRL |
4FIDA | 1.47BRL |
5FIDA | 1.84BRL |
6FIDA | 2.21BRL |
7FIDA | 2.58BRL |
8FIDA | 2.95BRL |
9FIDA | 3.32BRL |
10FIDA | 3.69BRL |
1000FIDA | 369.87BRL |
5000FIDA | 1,849.36BRL |
10000FIDA | 3,698.72BRL |
50000FIDA | 18,493.62BRL |
100000FIDA | 36,987.24BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang FIDA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRL | 2.7FIDA |
2BRL | 5.4FIDA |
3BRL | 8.11FIDA |
4BRL | 10.81FIDA |
5BRL | 13.51FIDA |
6BRL | 16.22FIDA |
7BRL | 18.92FIDA |
8BRL | 21.62FIDA |
9BRL | 24.33FIDA |
10BRL | 27.03FIDA |
100BRL | 270.36FIDA |
500BRL | 1,351.81FIDA |
1000BRL | 2,703.63FIDA |
5000BRL | 13,518.17FIDA |
10000BRL | 27,036.35FIDA |
Bảng chuyển đổi số tiền FIDA sang BRL và BRL sang FIDA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 FIDA sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BRL sang FIDA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1SNS phổ biến
SNS | 1 FIDA |
---|---|
![]() | $0.07USD |
![]() | €0.06EUR |
![]() | ₹5.68INR |
![]() | Rp1,031.54IDR |
![]() | $0.09CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.24THB |
SNS | 1 FIDA |
---|---|
![]() | ₽6.28RUB |
![]() | R$0.37BRL |
![]() | د.إ0.25AED |
![]() | ₺2.32TRY |
![]() | ¥0.48CNY |
![]() | ¥9.79JPY |
![]() | $0.53HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FIDA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FIDA = $0.07 USD, 1 FIDA = €0.06 EUR, 1 FIDA = ₹5.68 INR, 1 FIDA = Rp1,031.54 IDR, 1 FIDA = $0.09 CAD, 1 FIDA = £0.05 GBP, 1 FIDA = ฿2.24 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
SMART chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
TON chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.43 |
![]() | 0.001163 |
![]() | 0.05805 |
![]() | 91.97 |
![]() | 47 |
![]() | 0.1657 |
![]() | 91.87 |
![]() | 0.8578 |
![]() | 607.63 |
![]() | 398.19 |
![]() | 159.42 |
![]() | 0.05846 |
![]() | 64,372.26 |
![]() | 0.001165 |
![]() | 10.36 |
![]() | 30.39 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Brazilian Real nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Nhập số lượng SNS của bạn
Nhập số lượng FIDA của bạn
Nhập số lượng FIDA của bạn
Chọn Brazilian Real
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Brazilian Real hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá SNS hiện tại theo Brazilian Real hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua SNS.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi SNS sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.