Bluzelle Thị trường hôm nay
Bluzelle đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BLZ chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp472.08. Với nguồn cung lưu hành là 463,583,550 BLZ, tổng vốn hóa thị trường của BLZ tính bằng IDR là Rp3,319,889,536,828,165.49. Trong 24h qua, giá của BLZ tính bằng IDR đã giảm Rp-3.27, biểu thị mức giảm -0.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BLZ tính bằng IDR là Rp11,879.25, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp99.35.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BLZ sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BLZ sang IDR là Rp472.08 IDR, với tỷ lệ thay đổi là -0.69% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá BLZ/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BLZ/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Bluzelle
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.03112 | -1.76% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.03099 | -0.48% |
The real-time trading price of BLZ/USDT Spot is $0.03112, with a 24-hour trading change of -1.76%, BLZ/USDT Spot is $0.03112 and -1.76%, and BLZ/USDT Perpetual is $0.03099 and -0.48%.
Bảng chuyển đổi Bluzelle sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi BLZ sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BLZ | 472.08IDR |
2BLZ | 944.16IDR |
3BLZ | 1,416.24IDR |
4BLZ | 1,888.32IDR |
5BLZ | 2,360.41IDR |
6BLZ | 2,832.49IDR |
7BLZ | 3,304.57IDR |
8BLZ | 3,776.65IDR |
9BLZ | 4,248.73IDR |
10BLZ | 4,720.82IDR |
100BLZ | 47,208.21IDR |
500BLZ | 236,041.08IDR |
1000BLZ | 472,082.17IDR |
5000BLZ | 2,360,410.87IDR |
10000BLZ | 4,720,821.74IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang BLZ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.002118BLZ |
2IDR | 0.004236BLZ |
3IDR | 0.006354BLZ |
4IDR | 0.008473BLZ |
5IDR | 0.01059BLZ |
6IDR | 0.0127BLZ |
7IDR | 0.01482BLZ |
8IDR | 0.01694BLZ |
9IDR | 0.01906BLZ |
10IDR | 0.02118BLZ |
100000IDR | 211.82BLZ |
500000IDR | 1,059.13BLZ |
1000000IDR | 2,118.27BLZ |
5000000IDR | 10,591.37BLZ |
10000000IDR | 21,182.75BLZ |
Bảng chuyển đổi số tiền BLZ sang IDR và IDR sang BLZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BLZ sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 IDR sang BLZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Bluzelle phổ biến
Bluzelle | 1 BLZ |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹2.62INR |
![]() | Rp475.42IDR |
![]() | $0.04CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿1.03THB |
Bluzelle | 1 BLZ |
---|---|
![]() | ₽2.9RUB |
![]() | R$0.17BRL |
![]() | د.إ0.12AED |
![]() | ₺1.07TRY |
![]() | ¥0.22CNY |
![]() | ¥4.51JPY |
![]() | $0.24HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BLZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BLZ = $0.03 USD, 1 BLZ = €0.03 EUR, 1 BLZ = ₹2.62 INR, 1 BLZ = Rp475.42 IDR, 1 BLZ = $0.04 CAD, 1 BLZ = £0.02 GBP, 1 BLZ = ฿1.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001487 |
![]() | 0.0000003987 |
![]() | 0.00001848 |
![]() | 0.03296 |
![]() | 0.01552 |
![]() | 0.00005565 |
![]() | 0.03295 |
![]() | 0.0002794 |
![]() | 0.1969 |
![]() | 0.05087 |
![]() | 0.1386 |
![]() | 0.00001847 |
![]() | 22.84 |
![]() | 0.0000003987 |
![]() | 0.003673 |
![]() | 0.002614 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Bluzelle của bạn
Nhập số lượng BLZ của bạn
Nhập số lượng BLZ của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Bluzelle hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Bluzelle.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Bluzelle sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.