Basenji Thị trường hôm nay
Basenji đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BENJI chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $0.01508. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000 BENJI, tổng vốn hóa thị trường của BENJI tính bằng USD là $15,080,000. Trong 24h qua, giá của BENJI tính bằng USD đã giảm $-0.0009826, biểu thị mức giảm -6.16%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BENJI tính bằng USD là $0.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01238.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BENJI sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BENJI sang USD là $0.01508 USD, với tỷ lệ thay đổi là -6.16% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá BENJI/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BENJI/USD trong ngày qua.
Giao dịch Basenji
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01497 | -6.08% |
The real-time trading price of BENJI/USDT Spot is $0.01497, with a 24-hour trading change of -6.08%, BENJI/USDT Spot is $0.01497 and -6.08%, and BENJI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Basenji sang US Dollar
Bảng chuyển đổi BENJI sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BENJI | 0.01USD |
2BENJI | 0.03USD |
3BENJI | 0.04USD |
4BENJI | 0.06USD |
5BENJI | 0.07USD |
6BENJI | 0.09USD |
7BENJI | 0.1USD |
8BENJI | 0.12USD |
9BENJI | 0.13USD |
10BENJI | 0.15USD |
10000BENJI | 150.8USD |
50000BENJI | 754USD |
100000BENJI | 1,508USD |
500000BENJI | 7,540USD |
1000000BENJI | 15,080USD |
Bảng chuyển đổi USD sang BENJI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 66.31BENJI |
2USD | 132.62BENJI |
3USD | 198.93BENJI |
4USD | 265.25BENJI |
5USD | 331.56BENJI |
6USD | 397.87BENJI |
7USD | 464.19BENJI |
8USD | 530.5BENJI |
9USD | 596.81BENJI |
10USD | 663.12BENJI |
100USD | 6,631.29BENJI |
500USD | 33,156.49BENJI |
1000USD | 66,312.99BENJI |
5000USD | 331,564.98BENJI |
10000USD | 663,129.97BENJI |
Bảng chuyển đổi số tiền BENJI sang USD và USD sang BENJI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 BENJI sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USD sang BENJI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Basenji phổ biến
Basenji | 1 BENJI |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.26INR |
![]() | Rp228.76IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.5THB |
Basenji | 1 BENJI |
---|---|
![]() | ₽1.39RUB |
![]() | R$0.08BRL |
![]() | د.إ0.06AED |
![]() | ₺0.51TRY |
![]() | ¥0.11CNY |
![]() | ¥2.17JPY |
![]() | $0.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BENJI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BENJI = $0.02 USD, 1 BENJI = €0.01 EUR, 1 BENJI = ₹1.26 INR, 1 BENJI = Rp228.76 IDR, 1 BENJI = $0.02 CAD, 1 BENJI = £0.01 GBP, 1 BENJI = ฿0.5 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
LEO chuyển đổi sang USD
TON chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 22.72 |
![]() | 0.006041 |
![]() | 0.282 |
![]() | 500.28 |
![]() | 239.51 |
![]() | 0.8616 |
![]() | 499.8 |
![]() | 4.34 |
![]() | 3,088.7 |
![]() | 2,088.64 |
![]() | 792.64 |
![]() | 0.2834 |
![]() | 361,010.83 |
![]() | 0.006062 |
![]() | 55.23 |
![]() | 150.96 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Basenji của bạn
Nhập số lượng BENJI của bạn
Nhập số lượng BENJI của bạn
Chọn US Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Basenji hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Basenji.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Basenji sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Basenji
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Basenji sang US Dollar (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Basenji sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Basenji sang US Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Basenji sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Basenji (BENJI)

Koin GHIBLI: Analisis Proyek Inovasi MEME di Rantai SOL pada Tahun 2025
Jelajahi Ghiblification, proyek MEME inovatif di rantai SOL pada tahun 2025

Apa itu Sui Coin? Pelajari Lebih Lanjut Tentang Proyek Sui
Jika Anda sedang menjelajahi dunia airdrop, pasar kripto, atau hanya mengeksplorasi inovasi blockchain baru, memahami Sui dan koinnya adalah hal yang penting.

Token PELL: Merevolusi BTC Restaking dan Keamanan Web3 pada 2025
Temukan dampak token PELL pada restaking BTC dan efisiensi Web3, meningkatkan keamanan Bitcoin dan membentuk masa depan keuangannya.

Koin NACHO pada tahun 2025: Token MEME Unggulan Kaspa yang Mendorong Inovasi DeFi
Jelajahi NACHO, token meme Kaspas yang memperbarui Web3 dan DeFi, mempengaruhi blockchain cepat dan tren kripto pada tahun 2025. Temukan utilitas dan masa depannya.

PARTI Coin: Merevolusi Infrastruktur Web3 pada 2025
Temukan bagaimana koin PARTI mengubah infrastruktur Web3 pada tahun 2025 dengan alat Particle Networks.

Harga Floki Coin dan Analisis Pasar untuk 2025
Jelajahi potensi koin Floki 2025 dengan analisis kami tentang prediksi harga, pertumbuhan ekosistem, dan tren adopsi untuk investasi yang terinformasi.
Tìm hiểu thêm về Basenji (BENJI)

Một Tổng Quan Toàn Diện về Phân Tử

So sánh SUI và Aptos: Cái nào hiển thị nhiều hứa hẹn hơn?

RWA & Private Credit Pt 1: Cơ Hội Thị Trường Cho Tín Dụng Riêng Tư Trên Chuỗi & Tài Chính Thương Mại

Brett là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về BRETT

Tài sản trong thế giới thực - Tất cả tài sản sẽ di chuyển on-chain
