AxelarChuyển đổi Axelar (WAXL) sang Chinese Renminbi Yuan (CNY)

WAXL/CNY: 1 WAXL ≈ ¥2.38 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Axelar Thị trường hôm nay

Axelar đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của WAXL chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥2.38. Với nguồn cung lưu hành là 943,754,346.63 WAXL, tổng vốn hóa thị trường của WAXL tính bằng CNY là ¥15,845,470,517.34. Trong 24h qua, giá của WAXL tính bằng CNY đã giảm ¥-0.1013, biểu thị mức giảm -4.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WAXL tính bằng CNY là ¥19.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥2.2.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WAXL sang CNY

¥2.38-4.08%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WAXL sang CNY là ¥2.38 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -4.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WAXL/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WAXL/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Axelar

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo AxelarWAXL/USDT
Giao ngay
$0.3377
-2.76%
logo AxelarWAXL/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.3391
-2.64%

The real-time trading price of WAXL/USDT Spot is $0.3377, with a 24-hour trading change of -2.76%, WAXL/USDT Spot is $0.3377 and -2.76%, and WAXL/USDT Perpetual is $0.3391 and -2.64%.

Bảng chuyển đổi Axelar sang Chinese Renminbi Yuan

Bảng chuyển đổi WAXL sang CNY

logo AxelarSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1WAXL
2.38CNY
2WAXL
4.76CNY
3WAXL
7.14CNY
4WAXL
9.52CNY
5WAXL
11.9CNY
6WAXL
14.28CNY
7WAXL
16.66CNY
8WAXL
19.04CNY
9WAXL
21.42CNY
10WAXL
23.8CNY
100WAXL
238.04CNY
500WAXL
1,190.22CNY
1000WAXL
2,380.45CNY
5000WAXL
11,902.27CNY
10000WAXL
23,804.55CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang WAXL

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Axelar
1CNY
0.42WAXL
2CNY
0.8401WAXL
3CNY
1.26WAXL
4CNY
1.68WAXL
5CNY
2.1WAXL
6CNY
2.52WAXL
7CNY
2.94WAXL
8CNY
3.36WAXL
9CNY
3.78WAXL
10CNY
4.2WAXL
1000CNY
420.08WAXL
5000CNY
2,100.43WAXL
10000CNY
4,200.87WAXL
50000CNY
21,004.38WAXL
100000CNY
42,008.77WAXL

Bảng chuyển đổi số tiền WAXL sang CNY và CNY sang WAXL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 WAXL sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang WAXL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Axelar phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WAXL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WAXL = $0.34 USD, 1 WAXL = €0.3 EUR, 1 WAXL = ₹28.2 INR, 1 WAXL = Rp5,119.79 IDR, 1 WAXL = $0.46 CAD, 1 WAXL = £0.25 GBP, 1 WAXL = ฿11.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
3.16
logo BTCBTC
0.0008525
logo ETHETH
0.03944
logo USDTUSDT
70.91
logo XRPXRP
33.21
logo BNBBNB
0.1196
logo SOLSOL
0.5938
logo USDCUSDC
70.86
logo DOGEDOGE
421.63
logo ADAADA
108.39
logo TRXTRX
298.62
logo STETHSTETH
0.03947
logo SMARTSMART
50,063.42
logo WBTCWBTC
0.0008542
logo LEOLEO
7.81
logo LINKLINK
5.59

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Nhập số lượng Axelar của bạn

01

Nhập số lượng WAXL của bạn

Nhập số lượng WAXL của bạn

02

Chọn Chinese Renminbi Yuan

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Axelar hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Axelar.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Axelar sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Axelar

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Axelar sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Axelar sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Axelar sang Chinese Renminbi Yuan?

4.Tôi có thể chuyển đổi Axelar sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Axelar (WAXL)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.