Avalanche Thị trường hôm nay
Avalanche đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Avalanche chuyển đổi sang Euro (EUR) là €16.26. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 415,264,030 AVAX, tổng vốn hóa thị trường của Avalanche tính bằng EUR là €6,049,507,463.69. Trong 24h qua, giá của Avalanche tính bằng EUR đã tăng €0.02601, biểu thị mức tăng +0.16%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Avalanche tính bằng EUR là €129.86, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €2.5.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAX sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAX sang EUR là €16.26 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +0.16% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AVAX/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAX/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Avalanche
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $18.18 | 0.22% | |
![]() Giao ngay | $0.01 | 0% | |
![]() Giao ngay | $18.18 | 0.05% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $18.16 | 0.17% |
The real-time trading price of AVAX/USDT Spot is $18.18, with a 24-hour trading change of 0.22%, AVAX/USDT Spot is $18.18 and 0.22%, and AVAX/USDT Perpetual is $18.16 and 0.17%.
Bảng chuyển đổi Avalanche sang Euro
Bảng chuyển đổi AVAX sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AVAX | 16.26EUR |
2AVAX | 32.52EUR |
3AVAX | 48.78EUR |
4AVAX | 65.04EUR |
5AVAX | 81.3EUR |
6AVAX | 97.56EUR |
7AVAX | 113.82EUR |
8AVAX | 130.08EUR |
9AVAX | 146.34EUR |
10AVAX | 162.6EUR |
100AVAX | 1,626.05EUR |
500AVAX | 8,130.29EUR |
1000AVAX | 16,260.58EUR |
5000AVAX | 81,302.92EUR |
10000AVAX | 162,605.85EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang AVAX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 0.06149AVAX |
2EUR | 0.1229AVAX |
3EUR | 0.1844AVAX |
4EUR | 0.2459AVAX |
5EUR | 0.3074AVAX |
6EUR | 0.3689AVAX |
7EUR | 0.4304AVAX |
8EUR | 0.4919AVAX |
9EUR | 0.5534AVAX |
10EUR | 0.6149AVAX |
10000EUR | 614.98AVAX |
50000EUR | 3,074.92AVAX |
100000EUR | 6,149.84AVAX |
500000EUR | 30,749.2AVAX |
1000000EUR | 61,498.4AVAX |
Bảng chuyển đổi số tiền AVAX sang EUR và EUR sang AVAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AVAX sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 EUR sang AVAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Avalanche phổ biến
Avalanche | 1 AVAX |
---|---|
![]() | $18.29USD |
![]() | €16.39EUR |
![]() | ₹1,527.99INR |
![]() | Rp277,454.47IDR |
![]() | $24.81CAD |
![]() | £13.74GBP |
![]() | ฿603.26THB |
Avalanche | 1 AVAX |
---|---|
![]() | ₽1,690.16RUB |
![]() | R$99.48BRL |
![]() | د.إ67.17AED |
![]() | ₺624.28TRY |
![]() | ¥129CNY |
![]() | ¥2,633.79JPY |
![]() | $142.5HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAX = $18.29 USD, 1 AVAX = €16.39 EUR, 1 AVAX = ₹1,527.99 INR, 1 AVAX = Rp277,454.47 IDR, 1 AVAX = $24.81 CAD, 1 AVAX = £13.74 GBP, 1 AVAX = ฿603.26 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.73 |
![]() | 0.006636 |
![]() | 0.3067 |
![]() | 558.29 |
![]() | 261.18 |
![]() | 0.934 |
![]() | 4.54 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,255.54 |
![]() | 842.41 |
![]() | 2,336.4 |
![]() | 0.3071 |
![]() | 382,258.9 |
![]() | 0.006642 |
![]() | 58.56 |
![]() | 163.37 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Avalanche của bạn
Nhập số lượng AVAX của bạn
Nhập số lượng AVAX của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Avalanche hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Avalanche.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Avalanche sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Avalanche
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Avalanche sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Avalanche sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Avalanche sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Avalanche sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Avalanche (AVAX)
QVZBWEFJIFRva2VuIG5lZGlyPw==
QUl2YWxhbmNoZSBEZUZBSSBBamFubGFyxLEsIEF2YWxhbmNoZSBibG9ja2NoYWluJ2luaSBkZXZyaW0geWFwxLF5b3Iu
R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBLcmlwdG8gUGl5YXNhc8SxIFllbmkgU2F0xLHFnyBFbmRpxZ9lbGVyaSDEsGxlIFnDvHpsZcWfaXlvciwgQlRDIDcwLjAwMCBEb2xhcsSxIFR1dG1hZGEgQmHFn2FyxLFzxLF6IE9sZHU7IEFWQVgsIFcgdmUgRGnEn2VyIEHEn3VzdG9zIEpldG9ubGFyxLEgTmVyZWRleXNlIDEgTWlseWFyIERvbGFyxLE
S3JpcHRvIHBpeWFzYXPEsSB5ZW5pIHNhdMSxxZ8gZW5kacWfZWxlcml5bGUga2FyxZ/EsSBrYXLFn8SxeWEgdmUgQlRDIDcwMDAwIGRvbGFyxLEga29ydXlhbWFkxLFfIEFWQVgsIFcgdmUgZGnEn2VyIEHEn3VzdG9zIGpldG9ubGFyxLEgeWFrbGHFn8SxayAxIG1pbHlhciBkb2xhcmzEsWsga2lsaWRpbmkgYcOnYWNha18gMjFTaGFyZXNfIENFVEgsIENoYWlubGluayByZXplcnYga2FuxLF0xLF5bGEgZW50ZWdyZSBlZGlsZGku
QXZhbGFuY2hlIHZlIFNhbHZvcid1biBORlQgS3JlZGlsZW5kaXJtZSDEsMOnaW4gMSBNaWx5b24gRG9sYXJsxLFrIEdpcmnFn2ltaTogQVZBWCDEsMOnaW4gQmlyIE95dW4gRGXEn2nFn3RpcmljaSBtaT8=
Qml0Y29pbiBUYWJhbmzEsSBORlQnbGVyLCBEdXJndW4gQmlyIFBhemFyZGEgUGFybMSxeW9y
S3JpcHRvIEJhbGluYWxhcsSxIHZlIEF2YWxhbmNoZSAoQVZBWCkgRml5YXTEsSDDnHplcmluZGVraSBFdGtpbGVyaTogQW5hbGl6IHZlIFRhaG1pbmxlcg==
xLBraW5jaSDDh2V5cmVrIDIwMjQgQm95dW5jYSBBdmFsYW5jaGUgQm/En2EgR8O2csO8bsO8bcO8bmUgS2FyxZ/EsSBFbiBCw7x5w7xrIFRlaGRpdGxlcg==
R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBCVEMgTmlzYW4gc29udW5hIGthZGFyIDcwLjAwMCAkICfEsSBhxZ9tYSBvbGFzxLFsxLHEn8SxICUyMDsgRMO8bnlhIFV5Z3VsYW1hc8SxbsSxbiBHw7xubMO8ayBBa3RpZiBLdWxsYW7EsWPEsWxhcsSxIDEgTWlseW9udSBBxZ90xLE7IDQwMCBNaWx5b24gRG9sYXIgRGXEn2VyaW5kZSBBVkFYIHZlIER
Qml0Y29pbiBzcG90IEVURidsZXIsIDE3IGFyZMSxxZ/EsWsgacWfbGVtIGfDvG7DvCBib3l1bmNhIG5ldCBnaXJpxZ9sZXIgZWxkZSBldHRpIHZlIEFSS0IsIMWedWJhdCBhecSxbmRhIGVuIGl5aSBwZXJmb3JtYW5zIGfDtnN0ZXJlbiBzcG90IEJpdGNvaW4gRVRGIG9sZHUu
R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBCVEMnbmluIE5pc2FuIFNvbnVuYSBLYWRhciA3MC4wMDAgJCfEsSBBxZ9tYSDFnmFuc8SxICUyMDsgRMO8bnlhIFV5Z3VsYW1hc8SxbsSxbiBHw7xubMO8ayBBa3RpZiBLdWxsYW7EsWPEsWxhcsSxIDEgTWlseW9udSBBxZ90xLE7IEFWQVggdmUgRGnEn2VyIFRva2VubGFyxLFuIERlxJ9lcmkgNDAwIE1
SG9uZHVyYXMsIGtyaXB0byBwYXJhbGFyxLFuIHRpY2FyZXRpbmkgeWFzYWtsxLF5b3IsIFBpeGVscyBST04gc2FoaXBsZXJpbmUgMjAgbWlseW9uIGpldG9uIGRhxJ/EsXRhY2FrLCBCbGFzdCBUVkwgMS44IG1pbHlhciBkb2xhcsSxIGHFn2FjYWssIFdvcmxkIEFQUF9zJ8SxbiBnw7xubMO8ayBha3RpZiBrdWxsYW7EsWPEsWxhcsSxIDEgbWlseW9udSBhxZ9hY2FrLg==
Tìm hiểu thêm về Avalanche (AVAX)

Giao dịch trong ngày Crypto: Hướng dẫn cho người mới bắt đầu về các chiến lược sinh lời

AVAX Coin: Điều khiển Tương lai của Ứng dụng Phi tập trung trên Avalanche

Hyperliquid (HYPE) là gì?

Avalanche (AVAX): Sự tăng lên và triển vọng của đổi mới Blockchain

Phân Tích Giá RUNE: Giá Trị Độc Đáo Của THORChain và Xu Hướng Thị Trường
