Alkimi Thị trường hôm nay
Alkimi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADS chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £0.06806. Với nguồn cung lưu hành là 192,114,140 ADS, tổng vốn hóa thị trường của ADS tính bằng GBP là £9,819,993.15. Trong 24h qua, giá của ADS tính bằng GBP đã giảm £-0.004375, biểu thị mức giảm -6.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADS tính bằng GBP là £0.667, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.032.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADS sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADS sang GBP là £0.06806 GBP, với tỷ lệ thay đổi là -6.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADS/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADS/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Alkimi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.09063 | -5.24% |
The real-time trading price of ADS/USDT Spot is $0.09063, with a 24-hour trading change of -5.24%, ADS/USDT Spot is $0.09063 and -5.24%, and ADS/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Alkimi sang British Pound
Bảng chuyển đổi ADS sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADS | 0.06GBP |
2ADS | 0.13GBP |
3ADS | 0.2GBP |
4ADS | 0.27GBP |
5ADS | 0.34GBP |
6ADS | 0.4GBP |
7ADS | 0.47GBP |
8ADS | 0.54GBP |
9ADS | 0.61GBP |
10ADS | 0.68GBP |
10000ADS | 680.63GBP |
50000ADS | 3,403.15GBP |
100000ADS | 6,806.31GBP |
500000ADS | 34,031.56GBP |
1000000ADS | 68,063.13GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang ADS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 14.69ADS |
2GBP | 29.38ADS |
3GBP | 44.07ADS |
4GBP | 58.76ADS |
5GBP | 73.46ADS |
6GBP | 88.15ADS |
7GBP | 102.84ADS |
8GBP | 117.53ADS |
9GBP | 132.23ADS |
10GBP | 146.92ADS |
100GBP | 1,469.22ADS |
500GBP | 7,346.12ADS |
1000GBP | 14,692.24ADS |
5000GBP | 73,461.21ADS |
10000GBP | 146,922.42ADS |
Bảng chuyển đổi số tiền ADS sang GBP và GBP sang ADS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ADS sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GBP sang ADS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Alkimi phổ biến
Alkimi | 1 ADS |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹7.6INR |
![]() | Rp1,380.6IDR |
![]() | $0.12CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿3THB |
Alkimi | 1 ADS |
---|---|
![]() | ₽8.41RUB |
![]() | R$0.5BRL |
![]() | د.إ0.33AED |
![]() | ₺3.11TRY |
![]() | ¥0.64CNY |
![]() | ¥13.11JPY |
![]() | $0.71HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADS = $0.09 USD, 1 ADS = €0.08 EUR, 1 ADS = ₹7.6 INR, 1 ADS = Rp1,380.6 IDR, 1 ADS = $0.12 CAD, 1 ADS = £0.07 GBP, 1 ADS = ฿3 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
TON chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 32.19 |
![]() | 0.008468 |
![]() | 0.4214 |
![]() | 666.25 |
![]() | 341.67 |
![]() | 1.19 |
![]() | 665.44 |
![]() | 6.15 |
![]() | 4,382.43 |
![]() | 2,877.55 |
![]() | 1,154.46 |
![]() | 0.4191 |
![]() | 468,198.98 |
![]() | 0.008476 |
![]() | 75.21 |
![]() | 224.09 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Alkimi của bạn
Nhập số lượng ADS của bạn
Nhập số lượng ADS của bạn
Chọn British Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Alkimi hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Alkimi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Alkimi sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Alkimi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Alkimi sang British Pound (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Alkimi sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Alkimi sang British Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Alkimi sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Alkimi (ADS)
Tìm hiểu thêm về Alkimi (ADS)

Alkimi là gì? ADS là gì.

gate Nghiên cứu: Vốn hóa thị trường của Stablecoin Solana vượt qua 10 tỷ đô la, MicroStrategy mua thêm 11.000 BTC

Tiền điện tử Rửa tiền ở Nhật Bản: Vấn đề toàn cầu, Quan điểm địa phương

Cros là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về CROS

CARV: Cách Mạng Hóa Giá Trị Dữ Liệu trong Trò Chơi và Trí Tuệ Nhân Tạo
