Alkimi Thị trường hôm nay
Alkimi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADS chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.08119. Với nguồn cung lưu hành là 192,114,140 ADS, tổng vốn hóa thị trường của ADS tính bằng EUR là €13,974,953.9. Trong 24h qua, giá của ADS tính bằng EUR đã giảm €-0.005219, biểu thị mức giảm -6.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADS tính bằng EUR là €0.7957, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.03817.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADS sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADS sang EUR là €0.08119 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -6.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADS/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADS/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Alkimi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.09063 | -5.24% |
The real-time trading price of ADS/USDT Spot is $0.09063, with a 24-hour trading change of -5.24%, ADS/USDT Spot is $0.09063 and -5.24%, and ADS/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Alkimi sang Euro
Bảng chuyển đổi ADS sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADS | 0.08EUR |
2ADS | 0.16EUR |
3ADS | 0.24EUR |
4ADS | 0.32EUR |
5ADS | 0.4EUR |
6ADS | 0.48EUR |
7ADS | 0.57EUR |
8ADS | 0.65EUR |
9ADS | 0.73EUR |
10ADS | 0.81EUR |
10000ADS | 815.35EUR |
50000ADS | 4,076.79EUR |
100000ADS | 8,153.58EUR |
500000ADS | 40,767.92EUR |
1000000ADS | 81,535.85EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang ADS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 12.26ADS |
2EUR | 24.52ADS |
3EUR | 36.79ADS |
4EUR | 49.05ADS |
5EUR | 61.32ADS |
6EUR | 73.58ADS |
7EUR | 85.85ADS |
8EUR | 98.11ADS |
9EUR | 110.38ADS |
10EUR | 122.64ADS |
100EUR | 1,226.45ADS |
500EUR | 6,132.27ADS |
1000EUR | 12,264.54ADS |
5000EUR | 61,322.71ADS |
10000EUR | 122,645.42ADS |
Bảng chuyển đổi số tiền ADS sang EUR và EUR sang ADS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ADS sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang ADS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Alkimi phổ biến
Alkimi | 1 ADS |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹7.6INR |
![]() | Rp1,380.6IDR |
![]() | $0.12CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿3THB |
Alkimi | 1 ADS |
---|---|
![]() | ₽8.41RUB |
![]() | R$0.5BRL |
![]() | د.إ0.33AED |
![]() | ₺3.11TRY |
![]() | ¥0.64CNY |
![]() | ¥13.11JPY |
![]() | $0.71HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADS = $0.09 USD, 1 ADS = €0.08 EUR, 1 ADS = ₹7.6 INR, 1 ADS = Rp1,380.6 IDR, 1 ADS = $0.12 CAD, 1 ADS = £0.07 GBP, 1 ADS = ฿3 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 26.98 |
![]() | 0.007098 |
![]() | 0.3532 |
![]() | 558.5 |
![]() | 286.41 |
![]() | 1 |
![]() | 557.81 |
![]() | 5.16 |
![]() | 3,673.63 |
![]() | 2,412.14 |
![]() | 967.74 |
![]() | 0.3513 |
![]() | 392,473.98 |
![]() | 0.007105 |
![]() | 63.04 |
![]() | 187.84 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Alkimi của bạn
Nhập số lượng ADS của bạn
Nhập số lượng ADS của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Alkimi hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Alkimi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Alkimi sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Alkimi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Alkimi sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Alkimi sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Alkimi sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Alkimi sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Alkimi (ADS)
Tìm hiểu thêm về Alkimi (ADS)

Alkimi là gì? ADS là gì.

gate Nghiên cứu: Vốn hóa thị trường của Stablecoin Solana vượt qua 10 tỷ đô la, MicroStrategy mua thêm 11.000 BTC

Tiền điện tử Rửa tiền ở Nhật Bản: Vấn đề toàn cầu, Quan điểm địa phương

Cros là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về CROS

CARV: Cách Mạng Hóa Giá Trị Dữ Liệu trong Trò Chơi và Trí Tuệ Nhân Tạo
