Aavegotchi Thị trường hôm nay
Aavegotchi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của GHST chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹41.01. Với nguồn cung lưu hành là 51,157,240 GHST, tổng vốn hóa thị trường của GHST tính bằng INR là ₹175,272,601,497.75. Trong 24h qua, giá của GHST tính bằng INR đã giảm ₹-1.68, biểu thị mức giảm -3.93%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GHST tính bằng INR là ₹303.25, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹29.86.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GHST sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GHST sang INR là ₹41.01 INR, với tỷ lệ thay đổi là -3.93% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GHST/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GHST/INR trong ngày qua.
Giao dịch Aavegotchi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4931 | -3.56% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.497 | -2.43% |
The real-time trading price of GHST/USDT Spot is $0.4931, with a 24-hour trading change of -3.56%, GHST/USDT Spot is $0.4931 and -3.56%, and GHST/USDT Perpetual is $0.497 and -2.43%.
Bảng chuyển đổi Aavegotchi sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi GHST sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GHST | 41.01INR |
2GHST | 82.02INR |
3GHST | 123.03INR |
4GHST | 164.04INR |
5GHST | 205.05INR |
6GHST | 246.06INR |
7GHST | 287.07INR |
8GHST | 328.08INR |
9GHST | 369.09INR |
10GHST | 410.1INR |
100GHST | 4,101.09INR |
500GHST | 20,505.48INR |
1000GHST | 41,010.96INR |
5000GHST | 205,054.82INR |
10000GHST | 410,109.64INR |
Bảng chuyển đổi INR sang GHST
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.02438GHST |
2INR | 0.04876GHST |
3INR | 0.07315GHST |
4INR | 0.09753GHST |
5INR | 0.1219GHST |
6INR | 0.1463GHST |
7INR | 0.1706GHST |
8INR | 0.195GHST |
9INR | 0.2194GHST |
10INR | 0.2438GHST |
10000INR | 243.83GHST |
50000INR | 1,219.18GHST |
100000INR | 2,438.37GHST |
500000INR | 12,191.86GHST |
1000000INR | 24,383.72GHST |
Bảng chuyển đổi số tiền GHST sang INR và INR sang GHST ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GHST sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 INR sang GHST, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Aavegotchi phổ biến
Aavegotchi | 1 GHST |
---|---|
![]() | $0.49USD |
![]() | €0.44EUR |
![]() | ₹41.01INR |
![]() | Rp7,446.82IDR |
![]() | $0.67CAD |
![]() | £0.37GBP |
![]() | ฿16.19THB |
Aavegotchi | 1 GHST |
---|---|
![]() | ₽45.36RUB |
![]() | R$2.67BRL |
![]() | د.إ1.8AED |
![]() | ₺16.76TRY |
![]() | ¥3.46CNY |
![]() | ¥70.69JPY |
![]() | $3.82HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GHST và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GHST = $0.49 USD, 1 GHST = €0.44 EUR, 1 GHST = ₹41.01 INR, 1 GHST = Rp7,446.82 IDR, 1 GHST = $0.67 CAD, 1 GHST = £0.37 GBP, 1 GHST = ฿16.19 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
TON chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2668 |
![]() | 0.0000721 |
![]() | 0.003335 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.85 |
![]() | 0.01015 |
![]() | 0.05011 |
![]() | 5.98 |
![]() | 36.26 |
![]() | 9.36 |
![]() | 25.13 |
![]() | 0.003348 |
![]() | 4,290.31 |
![]() | 0.0000718 |
![]() | 0.657 |
![]() | 1.82 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Aavegotchi của bạn
Nhập số lượng GHST của bạn
Nhập số lượng GHST của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Aavegotchi hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Aavegotchi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Aavegotchi sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Aavegotchi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Aavegotchi sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Aavegotchi sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Aavegotchi sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Aavegotchi sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Aavegotchi (GHST)

Token FLUID: El activo principal de la plataforma de gestión DeFi de cadena cruzada Instadapp
El artículo presenta las ventajas principales de FLUID, incluido el diseño innovador de una capa de liquidez unificada, avances en interoperabilidad entre cadenas, soluciones inteligentes impulsadas por IA y tokenización de activos físicos.

¿Por qué el token Scallop (SCA), la estrella de DeFi en la cadena de bloques, cae continuamente?
Scallop es un protocolo de finanzas descentralizadas (DeFi) basado en la cadena de bloques Sui, con servicios de préstamos peer-to-peer en su núcleo

Red de Partículas: Infraestructura Web3 y soluciones de gestión de identidad descentralizada en 2025
El artículo se centra en su innovadora tecnología de Cuentas Universales, analiza las ventajas de la gestión de identidades descentralizadas y explica cómo la interoperabilidad entre cadenas cambiará el ecosistema de Web3.

Análisis exclusivo de las tenencias y estrategia de inversión de la familia Trump en WLFI
Tenencias de WIFI enfrentan una pérdida en papel de $100 millones - ¿Cuáles son las señales de advertencia detrás de esto?

¿Qué es el proyecto Bubblemaps? ¿Cómo negociar tokens BMT?
Bubblemaps es una plataforma innovadora de análisis de datos en cadena.

Predicción del precio del token TOSHI: Posibilidad y desafíos de superar los $0.01
TOSHI nació en la cadena Base de la red Layer2, y su posicionamiento no es solo una simple moneda meme.