FOUR Thị trường hôm nay
FOUR đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FOUR chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp5.08. Với nguồn cung lưu hành là 4,000,000,000 FOUR, tổng vốn hóa thị trường của FOUR tính bằng IDR là Rp308,730,174,228,457.58. Trong 24h qua, giá của FOUR tính bằng IDR đã giảm Rp-0.5204, biểu thị mức giảm -9.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FOUR tính bằng IDR là Rp118.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp4.79.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FOUR sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FOUR sang IDR là Rp5.08 IDR, với tỷ lệ thay đổi là -9.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FOUR/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FOUR/IDR trong ngày qua.
Giao dịch FOUR
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0003354 | -9.44% |
The real-time trading price of FOUR/USDT Spot is $0.0003354, with a 24-hour trading change of -9.44%, FOUR/USDT Spot is $0.0003354 and -9.44%, and FOUR/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi FOUR sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi FOUR sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FOUR | 5.08IDR |
2FOUR | 10.17IDR |
3FOUR | 15.26IDR |
4FOUR | 20.35IDR |
5FOUR | 25.43IDR |
6FOUR | 30.52IDR |
7FOUR | 35.61IDR |
8FOUR | 40.7IDR |
9FOUR | 45.79IDR |
10FOUR | 50.87IDR |
100FOUR | 508.79IDR |
500FOUR | 2,543.96IDR |
1000FOUR | 5,087.92IDR |
5000FOUR | 25,439.64IDR |
10000FOUR | 50,879.29IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang FOUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.1965FOUR |
2IDR | 0.393FOUR |
3IDR | 0.5896FOUR |
4IDR | 0.7861FOUR |
5IDR | 0.9827FOUR |
6IDR | 1.17FOUR |
7IDR | 1.37FOUR |
8IDR | 1.57FOUR |
9IDR | 1.76FOUR |
10IDR | 1.96FOUR |
1000IDR | 196.54FOUR |
5000IDR | 982.71FOUR |
10000IDR | 1,965.43FOUR |
50000IDR | 9,827.18FOUR |
100000IDR | 19,654.36FOUR |
Bảng chuyển đổi số tiền FOUR sang IDR và IDR sang FOUR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FOUR sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 IDR sang FOUR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1FOUR phổ biến
FOUR | 1 FOUR |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.03INR |
![]() | Rp5.09IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
FOUR | 1 FOUR |
---|---|
![]() | ₽0.03RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.05JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FOUR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FOUR = $0 USD, 1 FOUR = €0 EUR, 1 FOUR = ₹0.03 INR, 1 FOUR = Rp5.09 IDR, 1 FOUR = $0 CAD, 1 FOUR = £0 GBP, 1 FOUR = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
TON chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001595 |
![]() | 0.0000004217 |
![]() | 0.00002088 |
![]() | 0.03298 |
![]() | 0.01715 |
![]() | 0.00006004 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.0003136 |
![]() | 0.2231 |
![]() | 0.1439 |
![]() | 0.05774 |
![]() | 0.00002105 |
![]() | 23.74 |
![]() | 0.0000004247 |
![]() | 0.003707 |
![]() | 0.01122 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng FOUR của bạn
Nhập số lượng FOUR của bạn
Nhập số lượng FOUR của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá FOUR hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua FOUR.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi FOUR sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua FOUR
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ FOUR sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ FOUR sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ FOUR sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi FOUR sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến FOUR (FOUR)

ราคา TOKEN FORM คือเท่าไร? ความสัมพันธ์ระหว่าง Four และ BinaryX คืออะไร?
เป็นโครงการที่รวม GameFi และ DAO ร่วมกัน BinaryX ยังคงมีความเชื่อมั่นในตลาดที่แข่งขันอย่างแรง

เหรียญ FOUR: BSC เหรียญมีมจากแพลตฟอร์ม Four.Meme
ค้นพบ FOUR token, เหรียญมีมนวัตกรรมบน BSC ที่เชื่อมโยงกับแพลตฟอร์ม Four.Meme

TSTBSC: โทเค็นการทดสอบทางการศึกษาของ BNB ได้รับการติดตั้งบน Four.meme
สำรวจ TSTBSC: โทเค็นทดสอบทางการศึกษาทางการศึกษาบนโซ่ BNB.

Four Free Airdrops to Begin on the Gate.io Startup Token Launchpad
โทเค็นที่เรียกบล็อกเชน Bitcoin ว่าบ้านของพวกเขา ที่รู้จักกันว่าโทเค็น BRC-20 ได้เริ่มลดลงอย่างรวดเร็วหลังจากเพิ่มขึ้นอย่างรวดเร็วในช่วงต้นเด

Market Trend|Charles Hoskinson Eyes Up CoinDesk Purchase; One of the Australian “Big Four” Banks Mints Stablecoin
Tìm hiểu thêm về FOUR (FOUR)

Nghiên cứu Gate: Sự kiện Web3 và Công nghệ Tiền điện tử (28 tháng 3-2 tháng 4 năm 2025)

Nghiên cứu Gate: Tháng Ba Web3 Insights On-Chain

The Rise of Four ($FOUR): Memecoin độc đáo trên Binance Smart Chain

Người mới cũng có thể thành thạo AI: Hướng dẫn tạo tác nhân MyShell No-Code cho người mới

CRAB là gì: "đồng tiền meme" đang cố gắng leo lên đỉnh.
