Brett Mercados hoje
Brett está decrescente em comparação com ontem.
O preço atual de BRETT convertido para Chinese Renminbi Yuan (CNY) é ¥0.1797. Com uma oferta circulante de 9,909,883,000 BRETT, a capitalização de mercado total de BRETT em CNY é ¥12,561,466,613.84. Nas últimas 24 horas, o preço de BRETT em CNY diminuiu ¥-0.03294, representando uma descida de -15.77%. Historicamente, o preço mais alto de sempre de BRETT em CNY foi de ¥1.66, enquanto o preço mais baixo de sempre foi de ¥0.1304.
Gráfico do preço de conversão de 1BRETT para CNY
Às Invalid Date, a taxa de troca de 1 BRETT para CNY era ¥0.1797 CNY, com uma mudança de -15.77% nas últimas 24 horas (--) para (--), o gráfico de preço para BRETT/CNY da Gate.io mostra o histórico de mudanças dos dados de 1 BRETT/CNY nos últimos dias.
Negocie Brett
Moeda | Preço | 24H Mudança | Ação |
---|---|---|---|
![]() À vista | $0.02495 | -16.33% | |
![]() Perpétuo | $0.02494 | -16.59% |
O preço de negociação em tempo real de BRETT/USDT Spot é $0.02495, com uma mudança de negociação em 24 horas de -16.33%, BRETT/USDT Spot é $0.02495 e -16.33%, e BRETT/USDT Perpétuo é $0.02494 e -16.59%.
Tabelas de conversão de Brett para Chinese Renminbi Yuan
Tabelas de conversão de BRETT para CNY
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1BRETT | 0.18CNY |
2BRETT | 0.36CNY |
3BRETT | 0.54CNY |
4BRETT | 0.72CNY |
5BRETT | 0.9CNY |
6BRETT | 1.08CNY |
7BRETT | 1.26CNY |
8BRETT | 1.44CNY |
9BRETT | 1.62CNY |
10BRETT | 1.8CNY |
1000BRETT | 180.42CNY |
5000BRETT | 902.1CNY |
10000BRETT | 1,804.2CNY |
50000BRETT | 9,021.04CNY |
100000BRETT | 18,042.08CNY |
Tabelas de conversão de CNY para BRETT
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1CNY | 5.54BRETT |
2CNY | 11.08BRETT |
3CNY | 16.62BRETT |
4CNY | 22.17BRETT |
5CNY | 27.71BRETT |
6CNY | 33.25BRETT |
7CNY | 38.79BRETT |
8CNY | 44.34BRETT |
9CNY | 49.88BRETT |
10CNY | 55.42BRETT |
100CNY | 554.25BRETT |
500CNY | 2,771.29BRETT |
1000CNY | 5,542.59BRETT |
5000CNY | 27,712.98BRETT |
10000CNY | 55,425.96BRETT |
As tabelas acima com a quantia de conversão de BRETT para CNY e CNY para BRETT mostram a relação de conversão e valores específicos de 1 para 100000 BRETT para CNY, e a relação de conversão e valores específicos de 1 para 10000 CNY para BRETT, que é conveniente para pesquisa e e visualização realizada pelos usuários.
Conversões populares de 1Brett
Brett | 1 BRETT |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.13INR |
![]() | Rp386.52IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.84THB |
Brett | 1 BRETT |
---|---|
![]() | ₽2.35RUB |
![]() | R$0.14BRL |
![]() | د.إ0.09AED |
![]() | ₺0.87TRY |
![]() | ¥0.18CNY |
![]() | ¥3.67JPY |
![]() | $0.2HKD |
A tabela acima ilustra a relação detalhada do preço de conversão entre 1 BRETT e outras moedas populares, incluindo mas não limitado à 1 BRETT = $0.03 USD, 1 BRETT = €0.02 EUR, 1 BRETT = ₹2.13 INR, 1 BRETT = Rp386.52 IDR, 1 BRETT = $0.03 CAD, 1 BRETT = £0.02 GBP, 1 BRETT = ฿0.84 THB, etc.
Pares populares de câmbio
BTC em CNY
ETH em CNY
USDT em CNY
XRP em CNY
BNB em CNY
USDC em CNY
SOL em CNY
DOGE em CNY
TRX em CNY
ADA em CNY
STETH em CNY
SMART em CNY
WBTC em CNY
LEO em CNY
TON em CNY
A tabela acima lista os pares de conversão de moedas populares, o que é conveniente para você encontrar os resultados de conversão das moedas correspondentes, incluindo BTC para CNY, ETH para CNY, USDT para CNY, BNB para CNY, SOL para CNY, etc.
Taxas de câmbio para criptomoedas populares

![]() | 3.43 |
![]() | 0.0009071 |
![]() | 0.04492 |
![]() | 70.93 |
![]() | 36.89 |
![]() | 0.127 |
![]() | 70.84 |
![]() | 0.6555 |
![]() | 466.62 |
![]() | 306.39 |
![]() | 124.19 |
![]() | 0.04463 |
![]() | 51,073.34 |
![]() | 0.0009025 |
![]() | 8 |
![]() | 24.21 |
A tabela acima fornece a função de trocar qualquer quantia de Chinese Renminbi Yuan por moedas populares, incluindo CNY para GT, CNY para USDT, CNY para BTC, CNY para ETH, CNY para USBT, CNY para PEPE, CNY para EIGEN, CNY para OG, etc.
Insira o valor do seu Brett
Insira o valor do seu BRETT
Insira o valor do seu BRETT
Escolha Chinese Renminbi Yuan
Clique nos menus suspensos para selecionar Chinese Renminbi Yuan ou as moedas entre as quais deseja fazer câmbio.
É isso
O nosso conversor de moeda vai apresentar o preço atual Brett em Chinese Renminbi Yuan ou clique em atualizar para obter o preço mais recente. Saiba como comprar Brett.
Os passos acima te explicam sobre como converter Brett em CNY em três passos para sua conveniência.
Como comprar vídeo Brett
Perguntas frequentes (FAQ)
1.O que é um conversor de câmbio de Brett para Chinese Renminbi Yuan (CNY)?
2.Com que frequência a taxa de câmbio de Brett para Chinese Renminbi Yuan é atualizada nesta página?
3.Quais fatores afetam a taxa de câmbio de Brett para Chinese Renminbi Yuan?
4.Posso converter Brett para outras moedas além de Chinese Renminbi Yuan?
5.Posso trocar outras criptomoedas por Chinese Renminbi Yuan (CNY)?
Últimas Notícias Relacionadas a Brett (BRETT)

Token BÁN LẺ: Đồng tiền kỷ niệm chuỗi SpongeBob trên Solana
Token RETAIL là một memecoin dựa trên Solana với chủ đề câu chuyện về SpongeBob.

Hướng dẫn Token ATM: Hướng dẫn Giao dịch và Mua hàng trên Chuỗi BSC
Với sự phát triển liên tục của công nghệ blockchain, tiền điện tử ATM (Máy Rút Tiền Tự Động) đang dần thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về các hệ thống tiền tệ truyền thống.

SDT Token: Một Dự Án Drama Ngắn Hạn Cho Phép Token Hóa Quyền Bằng Cổ Phiếu-Tiền
SDT, với vai trò là một token short drama, củng cố tài sản với các dự án ngôi sao short drama nước ngoài, đánh giá tài sản thực tế và đưa tài sản thế giới thực vào chuỗi, cho phép token hóa quyền bằng tiền và cổ phiếu.

Token TESLER: Trump Mua Tesla để Thể Hiện Sự Ủng Hộ cho Musk
Tesler là một token meme được truyền cảm hứng bởi biểu tượng văn hóa Trump và Musk. Ý tưởng được phát động khi Trump mua một chiếc Tesla trong một sự kiện liên quan để ủng hộ công khai Elon Musk, tuyên bố, “Tôi Yêu Tesler.”

FAT Token: Một làn sóng Memecoin của Văn hóa Hip-Hop Da đen trên Solana
FAT NIGGA SEASON là một meme bắt nguồn từ văn hóa nhóm cộng đồng hip-hop và Da đen, ban đầu mô tả thời điểm (thường là mùa thu / mùa đông) khi những cá nhân có thân hình to lớn hơn — đặc biệt là đàn ông Da đen — được coi là đáng mơ ước hơn hoặc "thành công".

TAT Token: Cuộc cách mạng của AI Agent trong việc tạo video Web3 vào năm 2025
Với công nghệ blockchain bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo, Token TAT khuyến khích sự đổi mới và sự tham gia của cộng đồng.
Saiba mais sobre Brett (BRETT)

$BLEP: A Super Meme que Revoluciona o Universo das Memecoins

O que é Beth (BETH)?

O que é TYLER: Inovação Cultural que Abraça a Rebelião e a Blockchain

O que é WOLF (Landwolf)

Base vs Solana: Qual deles pode se tornar o sucesso do Agente de IA do Criador?
