Tether Thị trường hôm nay
Tether đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Tether chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥158.11. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 186,993,026,139.54 USDT, tổng vốn hóa thị trường của Tether tính bằng JPY là ¥4,676,484,674,350,910.45. Trong 24h qua, giá của Tether tính bằng JPY đã tăng ¥0.001897, biểu thị mức tăng +0.00%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Tether tính bằng JPY là ¥208.78, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥90.55.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDT sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDT sang JPY là ¥158.11 JPY, với sự thay đổi +0.00% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá USDT/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDT/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Tether
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
The real-time trading price of USDT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, USDT/-- Spot is -- and --, and USDT/-- Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi Tether sang Yên Nhật
Bảng chuyển đổi USDT sang JPY
Chuyển thành | |
|---|---|
1USDT | 158.11JPY |
2USDT | 316.23JPY |
3USDT | 474.34JPY |
4USDT | 632.46JPY |
5USDT | 790.58JPY |
6USDT | 948.69JPY |
7USDT | 1,106.81JPY |
8USDT | 1,264.93JPY |
9USDT | 1,423.04JPY |
10USDT | 1,581.16JPY |
100USDT | 15,811.64JPY |
500USDT | 79,058.23JPY |
1,000USDT | 158,116.47JPY |
5,000USDT | 790,582.38JPY |
10,000USDT | 1,581,164.77JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang USDT
Chuyển thành | |
|---|---|
1JPY | 0.006324USDT |
2JPY | 0.01264USDT |
3JPY | 0.01897USDT |
4JPY | 0.02529USDT |
5JPY | 0.03162USDT |
6JPY | 0.03794USDT |
7JPY | 0.04427USDT |
8JPY | 0.05059USDT |
9JPY | 0.05692USDT |
10JPY | 0.06324USDT |
100,000JPY | 632.44USDT |
500,000JPY | 3,162.22USDT |
1,000,000JPY | 6,324.45USDT |
5,000,000JPY | 31,622.25USDT |
10,000,000JPY | 63,244.51USDT |
Bảng chuyển đổi số tiền USDT sang JPY và JPY sang USDT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USDT sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 JPY sang USDT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Tether phổ biến
Tether | 1 USDT |
|---|---|
$1USD | |
€0.86EUR | |
₹90.74INR | |
Rp16,913.21IDR | |
$1.39CAD | |
£0.75GBP | |
฿31.42THB |
Tether | 1 USDT |
|---|---|
₽77.98RUB | |
R$5.37BRL | |
د.إ3.67AED | |
₺43.25TRY | |
¥6.99CNY | |
¥158.12JPY | |
$7.8HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDT = $1 USD, 1 USDT = €0.86 EUR, 1 USDT = ₹90.74 INR, 1 USDT = Rp16,913.21 IDR, 1 USDT = $1.39 CAD, 1 USDT = £0.75 GBP, 1 USDT = ฿31.42 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
BCH chuyển đổi sang JPY
WEETH chuyển đổi sang JPY
LINK chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.3075 | |
0.00003315 | |
0.0009455 | |
3.16 | |
0.003319 | |
1.53 | |
0.02218 | |
3.16 |
9.86 | |
0.0009458 | |
22.98 | |
8.02 | |
0.00003326 | |
0.005328 | |
0.0008709 | |
0.2287 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Tether (USDT) sang Yên Nhật (JPY)
Nhập số lượng USDT của bạn
Nhập số lượng USDT của bạn
Chọn Yên Nhật
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Tether hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Tether.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Tether sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Tether sang Yên Nhật (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Tether sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Tether sang Yên Nhật?
4.Tôi có thể chuyển đổi Tether sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Tether (USDT)
Hướng Dẫn Giao Dịch Token Cổ Phiếu Trên Gate: Danh Sách Cổ Phiếu Hỗ Trợ, Danh Mục Đầy Đủ Và Cách Thức Giao Dịch
Trong phiên giao dịch ngoài giờ khuya, một nhà đầu tư đến từ châu Á đã mua token cổ phiếu Nvidia bằng USDT trên nền tảng Gate, chỉ vài phút sau khi báo cáo lợi nhuận của công ty được công bố. Toàn bộ quá trình này diễn ra chưa đầy một phút—không cần mở tài khoản môi giới nước ngoài hay thực hiệ
Gate TradeFi: Một tài khoản, kết nối liền mạch giữa thế giới tiền mã hóa và tài chính truyền thống
Giá vàng, ngoại hối, các chỉ số chứng khoán Mỹ lớn và cổ phiếu công nghệ được cập nhật theo thời gian thực ngay trong ứng dụng Gate, đồng thời số dư ký quỹ USDT của bạn có thể hỗ trợ giao dịch cả tài sản số lẫn các thị trường truyền thống này.
Gate TradeFi ra mắt: Mở ra kỷ nguyên tích hợp một chạm giữa tiền mã hóa và tài chính truyền thống
Hiện nay, các hợp đồng chênh lệch (CFD) truyền thống đối với ngoại hối, vàng và các cổ phiếu phổ biến đã có thể được giao dịch trực tiếp trên nền tảng Gate bằng stablecoin USDT.