Protocol

時価総額別トップProtocolコインリスト。現在のProtocolコインの時価総額は¥1.17Tで、過去24時間で-1.08%変動しました。Protocolコインの取引量は¥2.18Bで、過去24時間で-0.11%変動しました。本日のProtocolコインリストには41種類の暗号通貨が含まれています。
Trong lĩnh vực tiền mã hóa và blockchain, giao thức là tập hợp quy tắc và tiêu chuẩn quy định cách truyền tải, xác thực và ghi nhận dữ liệu trên mạng phi tập trung. Đây là lớp nền tảng giúp mạng blockchain vận hành, thiết lập cơ chế đồng thuận, xác thực giao dịch, thực thi hợp đồng thông minh và giao tiếp giữa các chuỗi. Một số ví dụ tiêu biểu gồm giao thức Proof-of-Work của Bitcoin, giao thức đồng thuận của Ethereum, cùng các giải pháp mở rộng lớp 2 như Polygon hoặc Arbitrum, vốn hoạt động dưới dạng giao thức xây dựng trên nền các blockchain hiện hữu. Giao thức được chia thành nhiều loại như giao thức đồng thuận bảo vệ an ninh mạng lưới, giao thức ứng dụng hỗ trợ chức năng chuyên biệt, và giao thức truyền thông giúp trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống blockchain. Sức mạnh và hiệu quả của giao thức quyết định trực tiếp đến độ an toàn, khả năng mở rộng và trải nghiệm người dùng của blockchain. Token giao thức thường mang ý nghĩa quản trị hoặc tiện ích trong hệ sinh thái, cho phép người nắm giữ tham gia nâng cấp và quyết định các vấn đề của giao thức. Giao thức được thiết kế tốt là yếu tố then chốt đảm bảo sự phát triển bền vững và khả năng ứng dụng lâu dài của công nghệ blockchain.

名前
最終価格
24時間変動率 %
最終価格 / 24時間変動率 %
24時間チャート
24時間の価格範囲
24時間取引高
時価総額
操作
HBAR
HBARHedera
0.1166¥18.48
-5.65%
¥18.48-5.65%
¥498.66M¥791.13B
詳細
QNT
QNTQuant
73.410¥11,635.49
-1.48%
¥11.63K-1.48%
¥66.76M¥169.22B
詳細
GNO
GNOGnosis
143.200¥22,697.20
-3.50%
¥22.69K-3.50%
¥2.46M¥59.91B
詳細
EGLD
EGLDmultiversx
5.9880¥949.09
-4.93%
¥949.09-4.93%
¥34.46M¥27.64B
詳細
ZRX
ZRX0xProject
0.1454¥23.04
+1.03%
¥23.04+1.03%
¥40.44M¥19.55B
詳細
ONE
ONEHarmony
0.0040000¥0.63
-8.07%
¥0.63-8.07%
¥4.25M¥9.39B
詳細
WAXP
WAXPWAX
0.0085550¥1.35
-3.89%
¥1.35-3.89%
¥2.13M¥6.13B
詳細
RIF
RIFRIF Token
0.03580¥5.67
-4.22%
¥5.67-4.22%
¥2.76M¥5.67B
詳細
ABT
ABTArcBlock
0.2591¥41.06
-3.57%
¥41.06-3.57%
¥2.56M¥4.04B
詳細
HOPR
HOPRHOPR
0.02571¥4.07
-1.15%
¥4.07-1.15%
¥2.46M¥2.2B
詳細
FIO
FIOFIO Protocol
0.01101¥1.74
-6.51%
¥1.74-6.51%
¥3.5M¥1.45B
詳細
REP
REPAugur
0.8203¥130.01
-16.86%
¥130.01-16.86%
¥4.6M¥1.06B
詳細
SERO
SEROSero
0.0018650¥0.29
-1.99%
¥0.29-1.99%
¥3.18M¥132.04M
詳細
NEW
NEWNewton Project
0.0043910¥0.69
-1.28%
¥0.69-1.28%
¥1.16B¥67.05B
OCEAN
OCEANOcean
0.1666¥26.40
0.00%
¥26.40.00%
--¥5.28B
KEEP
KEEPKeep Network
0.05071¥8.03
+3.08%
¥8.03+3.08%
¥1.15M¥4.41B
ULT
ULTShardus
0.05366¥8.50
-0.64%
¥8.5-0.64%
¥339.19¥3.73B
META
METAMetadium
0.01155¥1.83
-2.14%
¥1.83-2.14%
¥20.69M¥3.16B
WAN
WANWanchain
0.07285¥11.54
-2.62%
¥11.54-2.62%
¥312.03M¥2.29B
HNS
HNSHandshake
0.0054893¥0.87
+2.37%
¥0.87+2.37%
¥158.26K¥576.7M