Pasar Exeedme Hari Ini
Exeedme menurun dibandingkan kemarin.
Harga saat ini XED yang dikonversi ke Euro (EUR) adalah €0.008412. Dengan pasokan beredar 90,000,000 XED, total kapitalisasi pasar XED dalam EUR adalah €678,308.36. Selama 24 jam terakhir, harga XED di EUR turun sebesar €-0.0003516, yang menunjukkan penurunan sebesar -4.05%. Secara riwayat, harga all-time high untuk XED dalam EUR adalah €1.78, sedangkan harga all-time low adalah €0.0002066.
Grafik Konversi Harga 1XED ke EUR
Pada Invalid Date, nilai tukar 1 XED ke EUR adalah €0.008412 EUR, dengan perubahan -4.05% dalam 24 jam terakhir (--) menjadi (--), Halaman grafik harga XED/EUR milik Gate.io menampilkan data perubahan riwayat 1 XED/EUR selama satu hari terakhir.
Perdagangan Exeedme
Koin | Harga | Perubahan 24H | Tindakan |
---|---|---|---|
![]() Spot | $0.0093 | -8.1% |
Harga real-time perdagangan XED/USDT Spot adalah $0.0093, dengan perubahan perdagangan 24 jam sebesar -8.1%, XED/USDT Spot adalah $0.0093 dan -8.1%, dan XED/USDT Perpetual adalah $ dan 0%.
Tabel Konversi Exeedme ke Euro
Tabel Konversi XED ke EUR
![]() | Dikonversi ke ![]() |
---|---|
1XED | 0EUR |
2XED | 0.01EUR |
3XED | 0.02EUR |
4XED | 0.03EUR |
5XED | 0.04EUR |
6XED | 0.05EUR |
7XED | 0.05EUR |
8XED | 0.06EUR |
9XED | 0.07EUR |
10XED | 0.08EUR |
100000XED | 841.25EUR |
500000XED | 4,206.25EUR |
1000000XED | 8,412.5EUR |
5000000XED | 42,062.5EUR |
10000000XED | 84,125.01EUR |
Tabel Konversi EUR ke XED
![]() | Dikonversi ke ![]() |
---|---|
1EUR | 118.87XED |
2EUR | 237.74XED |
3EUR | 356.61XED |
4EUR | 475.48XED |
5EUR | 594.35XED |
6EUR | 713.22XED |
7EUR | 832.09XED |
8EUR | 950.96XED |
9EUR | 1,069.83XED |
10EUR | 1,188.7XED |
100EUR | 11,887.07XED |
500EUR | 59,435.35XED |
1000EUR | 118,870.71XED |
5000EUR | 594,353.56XED |
10000EUR | 1,188,707.13XED |
Tabel konversi jumlah XED ke EUR dan EUR ke XED di atas menunjukkan hubungan konversi dan nilai spesifik dari 1 ke 10000000 XED ke EUR, dan hubungan konversi dan nilai spesifik dari 1 ke 10000 EUR ke XED, yang memudahkan pengguna untuk mencari dan melihat.
Konversi Populer 1Exeedme
Exeedme | 1 XED |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.78INR |
![]() | Rp142.44IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.31THB |
Exeedme | 1 XED |
---|---|
![]() | ₽0.87RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.32TRY |
![]() | ¥0.07CNY |
![]() | ¥1.35JPY |
![]() | $0.07HKD |
Tabel di atas menggambarkan hubungan konversi harga detail antara 1 XED dan mata uang populer lainnya, termasuk tetapi tidak terbatas pada 1 XED = $0.01 USD, 1 XED = €0.01 EUR, 1 XED = ₹0.78 INR, 1 XED = Rp142.44 IDR, 1 XED = $0.01 CAD, 1 XED = £0.01 GBP, 1 XED = ฿0.31 THB, dll.
Pasangan Populer Pertukaran
BTC tukar ke EUR
ETH tukar ke EUR
USDT tukar ke EUR
XRP tukar ke EUR
BNB tukar ke EUR
USDC tukar ke EUR
SOL tukar ke EUR
DOGE tukar ke EUR
TRX tukar ke EUR
ADA tukar ke EUR
STETH tukar ke EUR
SMART tukar ke EUR
WBTC tukar ke EUR
LEO tukar ke EUR
TON tukar ke EUR
Tabel di atas mencantumkan pasangan konversi mata uang yang populer, yang memudahkan Anda menemukan hasil konversi dari mata uang yang sesuai, termasuk BTC ke EUR, ETH ke EUR, USDT ke EUR, BNB ke EUR, SOL ke EUR, dsb.
Nilai Tukar untuk Mata Uang Kripto Populer

![]() | 25.95 |
![]() | 0.006914 |
![]() | 0.3324 |
![]() | 558.39 |
![]() | 274.82 |
![]() | 0.9928 |
![]() | 557.93 |
![]() | 5.04 |
![]() | 3,575.03 |
![]() | 2,361.51 |
![]() | 917.62 |
![]() | 0.33 |
![]() | 400,357.24 |
![]() | 0.006956 |
![]() | 62.03 |
![]() | 176.72 |
Tabel di atas memberi Anda fungsi untuk menukar sejumlah Euro dengan mata uang populer, termasuk EUR ke GT, EUR ke USDT, EUR ke BTC, EUR ke ETH, EUR ke USBT, EUR ke PEPE, EUR ke EIGEN, EUR ke OG, dst.
Masukkan jumlah Exeedme Anda
Masukkan jumlah XED Anda
Masukkan jumlah XED Anda
Pilih Euro
Klik pada tarik-turun untuk memilih Euro atau mata uang yang ingin Anda tukar
Itu saja
Konverter pertukaran mata uang kami akan menampilkan harga Exeedme terbaru dalam Euro atau klik segarkan untuk mendapatkan harga terbaru. Pelajari cara membeli Exeedme.
Langkah-langkah diatas menjelaskan bagaimana Anda mengonversi Exeedme ke EUR dalam tiga langkah demi kenyamanan Anda.
Video Cara Membeli Exeedme
Frequently Asked Questions (FAQ)
1.Apa itu konverter Exeedme ke Euro (EUR)?
2.Seberapa sering nilai tukar untuk Exeedme ke Euro diperbarui di halaman ini?
3.Apa faktor yang mempengaruhi nilai tukar Exeedme ke Euro?
4.Bisakah Saya mengkonversi Exeedme ke mata uang lainnya selain Euro?
5.Bisakah Saya menukar mata uang kripto lainnya ke Euro (EUR)?
Berita Terbaru Terkait Exeedme (XED)

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Phân tích độc quyền về Nắm giữ và Chiến lược Đầu tư của Gia đình Trump tại WLFI
Nắm giữ WIFI đối mặt với mức lỗ giấy 100 triệu đô la - Có những tín hiệu cảnh báo đằng sau điều này là gì?

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.